cách phân biệt sử dụng whom và who trong câu
Chào cả lớp! Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em một kiến thức ngữ pháp rất quan trọng và đôi khi gây nhầm lẫn trong Tiếng Anh, đó là cách phân biệt và sử dụng Who và Whom.
Đừng lo lắng nhé, tuy có vẻ khó nhưng thực ra lại rất dễ hiểu nếu chúng ta nắm vững nguyên tắc và có một “mẹo nhỏ” để ghi nhớ. Nào, chúng ta cùng bắt đầu!
1. Who là gì?
Who là một đại từ quan hệ (relative pronoun) hoặc đại từ nghi vấn (interrogative pronoun) dùng để chỉ người. Nó đóng vai trò là chủ ngữ (subject) trong câu hoặc mệnh đề.
Hãy hình dung Who giống như các đại từ chủ ngữ khác mà chúng ta đã học như he (anh ấy), she (cô ấy), they (họ).
Ví dụ:
-
Who answered the phone? (Ai đã trả lời điện thoại?)
Ở đây, Who là chủ ngữ của hành động “answered”. Giống như chúng ta nói “He answered the phone.”
-
The girl who won the first prize is my sister. (Cô gái người mà đã thắng giải nhất là chị tôi.)
Trong mệnh đề quan hệ “who won the first prize”, who là chủ ngữ của động từ “won”.
2. Whom là gì?
Whom cũng là một đại từ quan hệ hoặc đại từ nghi vấn dùng để chỉ người. Tuy nhiên, nó đóng vai trò là tân ngữ (object) trong câu hoặc mệnh đề.
Hãy hình dung Whom giống như các đại từ tân ngữ khác mà chúng ta đã học như him (anh ấy/cô ấy – tân ngữ), her (cô ấy – tân ngữ), them (họ – tân ngữ).
Ví dụ:
-
Whom did you see at the party? (Bạn đã nhìn thấy ai ở bữa tiệc?)
Ở đây, Whom là tân ngữ của động từ “see”. Giống như chúng ta nói “You saw him at the party.”
-
The teacher to whom I spoke was very kind. (Giáo viên người mà tôi đã nói chuyện thì rất tốt bụng.)
Trong mệnh đề quan hệ “to whom I spoke”, whom là tân ngữ của giới từ “to”.
3. Mẹo nhỏ để phân biệt Who và Whom (Mẹo “He/Him”)
Đây là cách đơn giản nhất để các em không bao giờ nhầm lẫn giữa Who và Whom. Các em chỉ cần thử thay thế bằng he/him hoặc she/her.
Các bước thực hiện:
-
Tìm phần câu mà em cần điền Who hoặc Whom.
-
Thử thay thế Who/Whom bằng he (hoặc she) và him (hoặc her).
-
Nếu câu đó có nghĩa và đúng ngữ pháp với he/she (chủ ngữ), thì em dùng Who.
-
Nếu câu đó có nghĩa và đúng ngữ pháp với him/her (tân ngữ), thì em dùng Whom.
Chúng ta hãy cùng thử vài ví dụ nhé:
Ví dụ 1: (Blank) ate my sandwich?
-
Thử với he/him:
He ate my sandwich. (Đúng ngữ pháp)
Him ate my sandwich. (Sai ngữ pháp)
-
Vì he đúng, nên chúng ta dùng Who.
-
=> Who ate my sandwich?
Ví dụ 2: (Blank) did you invite to the party?
-
Thử với he/him (em có thể đổi trật tự câu một chút để dễ đặt từ hơn):
You invited he to the party. (Sai ngữ pháp)
You invited him to the party. (Đúng ngữ pháp)
-
Vì him đúng, nên chúng ta dùng Whom.
-
=> Whom did you invite to the party?
Ví dụ 3: To (blank) are you speaking?
-
Thử với he/him (chú ý giới từ “to”):
You are speaking to he. (Sai ngữ pháp)
You are speaking to him. (Đúng ngữ pháp)
-
Vì him đúng, nên chúng ta dùng Whom.
-
=> To Whom are you speaking?
4. Trường hợp đặc biệt: Sau giới từ
Đây là một quy tắc quan trọng khác mà các em cần nhớ:
Nếu có một giới từ (preposition) đứng ngay trước khoảng trống cần điền (ví dụ: to, with, for, by, about, from, of, v.v…), thì chúng ta luôn luôn dùng Whom.
Ví dụ:
-
With whom did you go to the cinema?
-
For whom is this present?
-
About whom are they talking?
Hãy nhớ rằng giới từ luôn cần một tân ngữ đi kèm, và Whom chính là tân ngữ.
Tóm tắt nhanh:
-
Who = Chủ ngữ (giống he/she)
-
Whom = Tân ngữ (giống him/her)
-
Mẹo “He/Him”: Thay Who/Whom bằng he/him. Nếu he đúng -> dùng Who. Nếu him đúng -> dùng Whom.
-
Sau giới từ: Luôn dùng Whom.
Cô hy vọng bài giảng này giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng Who và Whom. Hãy thực hành thật nhiều để làm quen và ghi nhớ nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Đáp án :
\(+)\) Who : dùng để thay thế cho chủ ngữ \(->\) người thực hiện hành động, luôn đứng trước động từ để thực hiện hành động đó.
\(-\) N \(+\) who \(+\) V ( chia ) \(+\) O
\(+)\) Whom : dùng để thay thế cho tân ngữ \(->\) người tiếp nhận hành động, thường theo sau là một chủ ngữ khác hoặc đứng sau giới từ
\(-\) N \(+\) whom \(+\) S \(+\) V ( chia ) \(+\) O
\(-\) Ví dụ :
\(***\) The man who lives next door is a doctor.
\(-\) Who ở đây thay thế cho “the man” người thực hiện hành động “lives next door”.
\(->\) Người đàn ông sống ở bên cạnh nhà là bác sĩ.
\(***\) The person with whom I am working is very professional.
\(-\) Whom ở đây thay thế cho “the person” làm tân ngữ cho tân “I am working with”
\(->\) Người mà tôi đang làm việc cùng rất chuyên nghiệp
\(@\) Đại từ quan hệ:
\(-\) who: thay thế cho N chỉ người, làm S hoặc O trong mệnh đề quan hệ
\(-\) whom: thay thế cho N chỉ người, làm O trong mệnh đề quan hệ
\(to\) Điểm chung: đều thay thế cho 1 danh từ chỉ người
\(to\) Điếm khác nhau: whom chỉ có thể làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ nhưng who có thể làm cả chủ ngữ và tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
\(to\) Lưu ý: ưu tiên sử dụng whom khi làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment