Cách sử dụng in và on trong giới từ chỉ thời gian
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Thầy/Cô rất vui được gặp lại các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một chủ đề rất quan trọng và thường gặp trong Tiếng Anh, đó là cách sử dụng giới từ chỉ thời gian IN và ON. Đây là hai giới từ mà nhiều bạn hay nhầm lẫn, nhưng sau bài học này, thầy/cô tin rằng các em sẽ nắm vững cách dùng của chúng một cách dễ dàng!
Các em đã sẵn sàng chưa nào? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
1. Cách dùng giới từ “IN”
Chúng ta sử dụng giới từ IN cho các khoảng thời gian dài hơn, không quá cụ thể hoặc các phần của ngày.
- Tháng (Months):
- Mùa (Seasons):
- Năm (Years):
- Thập kỷ (Decades) và Thế kỷ (Centuries):
- Các phần của ngày (Parts of the day):
- Các khoảng thời gian trong tương lai (Future periods):
Chúng ta dùng IN trước tên các tháng.
Ví dụ:
– My birthday is in July. (Sinh nhật của tôi vào tháng Bảy.)
– We usually have Tet holiday in February. (Chúng ta thường có Tết vào tháng Hai.)
Chúng ta dùng IN trước tên các mùa trong năm.
Ví dụ:
– I love going swimming in summer. (Tôi thích đi bơi vào mùa hè.)
– The leaves turn yellow in autumn. (Lá cây chuyển vàng vào mùa thu.)
Chúng ta dùng IN trước các năm.
Ví dụ:
– I was born in 2011. (Tôi sinh năm 2011.)
– The school was founded in 1990. (Trường được thành lập vào năm 1990.)
Chúng ta dùng IN cho các thập kỷ hoặc thế kỷ.
Ví dụ:
– Life was very different in the 1980s. (Cuộc sống rất khác vào những năm 1980.)
– Many technological advancements happened in the 21st century. (Nhiều tiến bộ công nghệ đã xảy ra vào thế kỷ 21.)
Chúng ta dùng IN cho các buổi trong ngày (trừ “night”).
Ví dụ:
– I usually do my homework in the afternoon. (Tôi thường làm bài tập về nhà vào buổi chiều.)
– We have breakfast in the morning. (Chúng tôi ăn sáng vào buổi sáng.)
– They watch TV in the evening. (Họ xem TV vào buổi tối.)
Lưu ý nhỏ: Đối với “night” (ban đêm), chúng ta thường dùng AT night. Ví dụ: I like to read at night.
Chúng ta dùng IN để chỉ một sự việc sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian nhất định trong tương lai.
Ví dụ:
– The train will leave in 10 minutes. (Chuyến tàu sẽ khởi hành sau 10 phút nữa.)
– I will finish my project in a few days. (Tôi sẽ hoàn thành dự án của mình trong vài ngày nữa.)
2. Cách dùng giới từ “ON”
Chúng ta sử dụng giới từ ON cho các khoảng thời gian cụ thể hơn, đặc biệt là các ngày cụ thể hoặc ngày lễ có từ “Day”.
- Các ngày trong tuần (Days of the week):
- Các ngày cụ thể (Specific dates):
- Các ngày lễ cụ thể có từ “Day” (Specific holidays with “Day”):
- Các buổi trong ngày khi có kèm theo ngày cụ thể (Parts of a day with a specific day):
Chúng ta dùng ON trước tên các ngày trong tuần.
Ví dụ:
– We have English class on Tuesday. (Chúng ta có tiết học tiếng Anh vào thứ Ba.)
– I usually visit my grandparents on Sundays. (Tôi thường thăm ông bà vào các ngày Chủ Nhật.)
Chúng ta dùng ON trước các ngày có đầy đủ số ngày và tháng (hoặc cả năm).
Ví dụ:
– My birthday is on October 26th. (Sinh nhật của tôi là vào ngày 26 tháng Mười.)
– The meeting is scheduled on November 15th, 2024. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 15 tháng Mười Một, 2024.)
Nếu ngày lễ có từ “Day” đi kèm, chúng ta dùng ON.
Ví dụ:
– We usually get presents on Christmas Day. (Chúng tôi thường nhận quà vào Ngày Giáng Sinh.)
– People often go out on New Year’s Day. (Mọi người thường ra ngoài vào Ngày Đầu Năm Mới.)
Lưu ý: Nếu chỉ là tên ngày lễ không có từ “Day”, chúng ta thường dùng “at” (ví dụ: at Christmas, at Tet). Tuy nhiên, “on” vẫn có thể được dùng cho các ngày lễ nếu muốn nhấn mạnh ngày cụ thể đó. Đối với trình độ lớp 7, các em chỉ cần nhớ “on Christmas Day” là đủ rồi.
Khi chúng ta nhắc đến một buổi trong ngày nhưng có gắn liền với một ngày cụ thể nào đó, chúng ta dùng ON.
Ví dụ:
– I have an exam on Monday morning. (Tôi có bài kiểm tra vào sáng thứ Hai.)
– What are you doing on Saturday evening? (Bạn sẽ làm gì vào tối thứ Bảy?)
3. Tóm tắt nhanh
- IN: Dùng cho các khoảng thời gian LỚN hơn, không cụ thể như tháng, mùa, năm, thập kỷ, thế kỷ, hoặc các phần của ngày (morning, afternoon, evening).
- ON: Dùng cho các khoảng thời gian CỤ THỂ hơn như các ngày trong tuần, ngày cụ thể (có ngày, tháng), hoặc ngày lễ có từ “Day”.
Các em thấy đó, không quá khó phải không nào? Chỉ cần các em ghi nhớ quy tắc chung và luyện tập thường xuyên, các em sẽ sử dụng đúng giới từ IN và ON một cách tự tin.
Bài tập về nhà của các em sẽ là làm phiếu bài tập thầy/cô đã chuẩn bị về cách điền IN hoặc ON vào chỗ trống nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé. Chúc các em học tốt!
\(@\) In \(:\) Dùng cho tháng\(,\) năm\(,\) mùa\(,\) buổi trong ngày\(,\) thế kỷ.
\(*\) TH ngoại lệ \(:\) Không dùng in night , dùng \(at\) \(night\).
· Eg: in 2026\(,\) in the morning\(,\) in August\(,\)…
\(@\) On \(:\) Dùng cho thứ\(,\) ngày tháng cụ thể\(,\) ngày đặc biệt.
· Eg\(:\) on Monday\(,\) on Christmas Day\(,\)…
\(@\) In:
\(-\) Chỉ thời gian dài/chung chung: Tháng, năm, mùa, thế kỷ (vd:in May, in \(2026\), in summer)
\(-\) Buổi trong ngày (the morning/afternoon/evening)
\(@\) On
\(-\) Ngày/Thứ cụ thể: Thứ trong tuần (vd: on Monday)
\(-\) Ngày tháng cụ thể (vd: on May 15th)
\(-\) Ngày lễ có từ “day” (vd: on Christmas Day, on my birthday)
\(@\) Cách dễ nhớ hơn (bằng thơ):
“In năm, in tháng, in mùa
In sáng, chiều, tối, ngày đưa on vào
Đêm, trưa, giờ, phút tính sao
Thêm at phía trước thế nào cũng xong.”
\(color{lightblue}{#chanhh}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment