CẦN NGƯỜ LÀM GẤP TRONG HÔM NAY , MÌNH CẢM ƠN VÀ SẼ VOTE 5 SAO Ạ
Choose the best …
Choose the best answer to fill in the gap to complete the sentences. (2 pts)
My mother ……….. to stay with us next weekend. Acome B. comes C. will come D. will comes
My brother often goes to school by bus, but today he ………. to school by bike.
goes B. go C. will go D. is going
She went to bed early_________ she didn’t finish her work.
despite B. although C. however D. and
The film is a big ………………….because the audience enjoy it a lot.
failure B. start C. finish D. success
I can’t take my ……………..off the screen because the film is so interesting.
ears mouth C. nose D. eyes
Always look…………………..when you cross the street.
careful well C. carefully D. good
Big cities often ………………..from traffic jams every day.
cross B. suffer C. start D. come
…………. computer is a laptop, but ……………. is a desktop.
Hers- you B. Her – your C. My – yours D. Mine- yours
Find out the mistake in each following sentence. (0.5 points)
It hasabout 5 kms from my house to the city center.
A B C D
Jim went to bed early in the cinema in spite of the film was exciting.
A B C D
BỊ LỖI ĐÂNHS MÁY 1 XÍU Ạ
PHẦN 1: Choose the best answer to fill in the gap to complete the sentences. (2 pts)
1. My mother ……….. to stay with us next weekend.
A. come
B. comes
C. will come
D. will comes
Giải thích:
- Chúng ta thấy cụm từ “next weekend“, đây là một dấu hiệu nhận biết của thì tương lai đơn (Simple Future tense).
- Thì tương lai đơn diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc của thì này là: Subject + will + Verb (bare infinitive).
- “My mother” là chủ ngữ số ít, nhưng sau “will” động từ luôn ở dạng nguyên thể không “to”.
- Phương án A (“come”) dùng cho hiện tại đơn với chủ ngữ số nhiều hoặc sau trợ động từ.
- Phương án B (“comes”) dùng cho hiện tại đơn với chủ ngữ số ít.
- Phương án D (“will comes”) sai vì sau “will” động từ phải ở dạng nguyên thể, không thêm “s”.
Đáp án đúng: C. will come
2. My brother often goes to school by bus, but today he ………. to school by bike.
A. goes
B. go
C. will go
D. is going
Giải thích:
- Phần đầu câu “My brother often goes to school by bus” diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại, nên dùng thì hiện tại đơn (Present Simple).
- Phần sau câu có cụm từ “but today” (nhưng hôm nay). “But today” cho thấy đây là một hành động tạm thời, một sự thay đổi so với thói quen, chỉ diễn ra trong ngày hôm nay.
- Chúng ta dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một hành động tạm thời. Cấu trúc là: Subject + am/is/are + V-ing.
- Với chủ ngữ “he”, chúng ta dùng “is” và động từ “go” thêm “-ing” thành “going”.
- Phương án A (“goes”) là hiện tại đơn, không phù hợp với hành động tạm thời “today”.
- Phương án B (“go”) sai ngữ pháp cho chủ ngữ “he”.
- Phương án C (“will go”) là tương lai đơn, không đúng với ngữ cảnh “today” là hành động tạm thời.
Đáp án đúng: D. is going
3. She went to bed early_________ she didn’t finish her work.
A. despite
B. although
C. however
D. and
Giải thích:
- Hai vế câu “She went to bed early” (Cô ấy đi ngủ sớm) và “she didn’t finish her work” (cô ấy chưa hoàn thành công việc của mình) thể hiện một sự đối lập, tương phản. Thông thường, nếu chưa xong việc thì người ta sẽ không đi ngủ sớm.
- Chúng ta cần một từ nối (conjunction) để diễn tả sự đối lập này.
- Phương án A (“despite”) là một giới từ, theo sau nó phải là một danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing. Ví dụ: “Despite her tiredness…” hoặc “Despite not finishing her work…”. Ở đây, “the film was exciting” là một mệnh đề (Subject + Verb), nên “despite” không đúng.
- Phương án B (“although“) là một liên từ, theo sau nó là một mệnh đề (Subject + Verb). Nó có nghĩa là “mặc dù”. Đây là lựa chọn phù hợp nhất.
- Phương án C (“however”) là một trạng từ nối, thường dùng để nối hai câu hoặc hai mệnh đề độc lập, thường đứng sau dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm và theo sau là dấu phẩy. Nó không dùng để nối hai mệnh đề như “although”. Ví dụ: “She went to bed early; however, she didn’t finish her work.”
- Phương án D (“and”) dùng để nối hai ý đồng thời hoặc bổ sung, không phải đối lập.
Đáp án đúng: B. although
4. The film is a big ………………….because the audience enjoy it a lot.
A. failure
B. start
C. finish
D. success
Giải thích:
- Phần sau của câu “because the audience enjoy it a lot” (vì khán giả rất thích nó) cho thấy bộ phim đã nhận được sự đón nhận tích cực.
- Chúng ta cần một danh từ mang nghĩa tích cực để điền vào chỗ trống.
- Phương án A (“failure”): thất bại (nghĩa tiêu cực).
- Phương án B (“start”): sự khởi đầu.
- Phương án C (“finish”): sự kết thúc.
- Phương án D (“success“): thành công (nghĩa tích cực). Đây là từ phù hợp nhất với ngữ cảnh khi khán giả yêu thích.
Đáp án đúng: D. success
5. I can’t take my ……………..off the screen because the film is so interesting.
A. ears
B. mouth
C. nose
D. eyes
Giải thích:
- Cụm từ “take my … off the screen” (rời … khỏi màn hình) và “the film is so interesting” (bộ phim rất thú vị).
- Khi một bộ phim thú vị, chúng ta thường không muốn rời mắt khỏi màn hình.
- “Ears” (tai) dùng để nghe.
- “Mouth” (miệng) dùng để nói, ăn.
- “Nose” (mũi) dùng để ngửi.
- “Eyes” (mắt) dùng để nhìn. Thành ngữ “can’t take my eyes off something” có nghĩa là không thể rời mắt khỏi cái gì đó vì nó quá hấp dẫn hoặc thú vị.
Đáp án đúng: D. eyes
6. Always look…………………..when you cross the street.
A. careful
B. well
C. carefully
D. good
Giải thích:
- Động từ “look” ở đây là động từ hành động, có nghĩa là “nhìn”, “quan sát”.
- Chúng ta cần một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho động từ hành động, cho biết cách thức hành động đó diễn ra.
- Phương án A (“careful”) là tính từ (cẩn thận). Tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối (linking verbs) như “be”, “look” (trông có vẻ), “seem”, “feel”,… nhưng ở đây “look” là hành động.
- Phương án B (“well”) là trạng từ của “good”, có nghĩa là “tốt, giỏi, khỏe”. Không phù hợp với ngữ cảnh “quan sát khi qua đường”.
- Phương án C (“carefully“) là trạng từ của “careful”, có nghĩa là “một cách cẩn thận”. Nó bổ nghĩa cho động từ “look” (nhìn một cách cẩn thận). Đây là lựa chọn đúng.
- Phương án D (“good”) là tính từ (tốt).
Đáp án đúng: C. carefully
7. Big cities often ………………..from traffic jams every day.
A. cross
B. suffer
C. start
D. come
Giải thích:
- “Traffic jams” (tắc đường) là một vấn đề tiêu cực.
- Chúng ta cần một động từ diễn tả việc phải chịu đựng hoặc trải qua một điều gì đó tồi tệ.
- Phương án A (“cross”): đi qua, băng qua. Không phù hợp.
- Phương án B (“suffer“): chịu đựng, khổ sở vì. Cụm từ “suffer from” (chịu đựng từ/vì) rất phù hợp với ngữ cảnh này. Các thành phố lớn thường xuyên phải “chịu đựng” tình trạng tắc đường.
- Phương án C (“start”): bắt đầu. Không phù hợp.
- Phương án D (“come”): đến. Không phù hợp.
Đáp án đúng: B. suffer
8. ………… computer is a laptop, but ……………. is a desktop.
A. Hers- you
B. Her – your
C. My – yours
D. Mine- yours
Giải thích:
- Câu này cần các từ chỉ sự sở hữu.
- Ở vế đầu: “… computer is a laptop”. Chỗ trống cần một tính từ sở hữu đứng trước danh từ “computer”.
- “Hers” (đại từ sở hữu) không đứng trước danh từ.
- “Her” (tính từ sở hữu) đứng trước danh từ.
- “My” (tính từ sở hữu) đứng trước danh từ.
- “Mine” (đại từ sở hữu) không đứng trước danh từ.
- Ở vế sau: “… is a desktop”. Chỗ trống cần một đại từ sở hữu để thay thế cho “your computer” (máy tính của bạn).
- “You” (đại từ nhân xưng chủ ngữ) không phải từ sở hữu.
- “Your” (tính từ sở hữu) cần một danh từ theo sau, không thể đứng một mình như vậy.
- “Yours” (đại từ sở hữu) có nghĩa là “của bạn” và có thể đứng một mình.
- Kết hợp lại, chỉ có phương án C là phù hợp với cả hai chỗ trống: “My computer is a laptop, but yours is a desktop.”
Như vậy, loại A và D cho vị trí thứ nhất.
Như vậy, loại A và B cho vị trí thứ hai.
Đáp án đúng: C. My – yours
PHẦN 2: Find out the mistake in each following sentence. (0.5 points)
1. It has about 5 kms from my house to the city center.
A B C D
Giải thích:
- Để diễn tả khoảng cách từ nơi này đến nơi khác, chúng ta thường dùng cấu trúc: “It is + khoảng cách + from A to B“.
- Ở đây, động từ “has” (có) là sai ngữ pháp. Phải dùng động từ “to be” là “is”.
Lỗi sai: A. has (phải sửa thành “is”)
Câu đúng: It is about 5 kms from my house to the city center.
2. Jim went to bed early in the cinema in spite of the film was exciting.
A B C D
Giải thích:
- Cụm từ “in spite of” là một giới từ kép (prepositional phrase). Sau “in spite of”, chúng ta dùng danh từ/cụm danh từ, đại từ, hoặc động từ thêm -ing (V-ing).
- Tuy nhiên, “the film was exciting” là một mệnh đề (có chủ ngữ “the film” và động từ “was”).
- Để nối hai mệnh đề có nghĩa đối lập, chúng ta cần dùng một liên từ (conjunction) như “although” hoặc “though”.
Lỗi sai: C. in spite of (phải sửa thành “although” hoặc “though”, hoặc sửa cả mệnh đề thành “despite the film being exciting” / “in spite of the film being exciting”)
Câu đúng: Jim went to bed early in the cinema although the film was exciting.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về các kiến thức ngữ pháp đã học. Hãy cố gắng luyện tập thật nhiều để nắm vững hơn nhé! Cô chúc các em học thật tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh! 🥰
Đáp án:
1 C ( thì tương lai đơn dấu hiệu nhận biết: next weekend)
2 D ( một hành động xảy ra bất ngờ trong hôm nay nên chọn thì hiện tại tiếp diễn)
3 B ( dịch câu ra là cô ấy đi ngủ sớm mặc dù chưa hoàn thành bài tập although nghĩa là mặc dù)
4 D ( dịch câu ra là bộ phim ấy là một thành công lớn vì khán giả rất thích chúng)
5 D ( dịch câu ra là tôi ko thể rời mắt khỏi màn hình vì bộ phim ấy quá thú vị)
6 C ( vì sau động từ look là trạng từ câu này dịch nghĩa là hãy luôn nhìn đường cẩn thận khi qua đường)
7 B ( vì cụm từ suffer from traffic jams là chịu ảnh hưởng bởi tắc nghẽn giao thông)
8 C (vì trước computer phải là tính từ sở hữu còn câu sau là đại từ sở hữu)
phần mistake
1 đổi has thành is
2 sai chỗ in spite of vì sau nó phải là danh từ trong khi trong câu sau nó là một câu hoàn chỉnh nên phải thay in spite of thành although cùng nghĩa nhưng cách sài đúng
còn gì thắc mắc thì hỏi tớ nha được thì cho tớ xin hay nhất nha tớ cảm ơn
\(Đáp\) \(án:\)
1. C
DHNB: next weekend (TLĐ)
S + will + V1
2. D
DHNB: today (HTTD)
S + am/is/are + Ving
3. B
Clause + although + clause: mặc dù
4. D
adj + N
success (n) thành công
5. D
eyes (n) đôi mắt
take my eyes off the screen: rời mắt khỏi màn hình
6. C
V + ADV
carefully (adv) một cách cẩn thận
7. B
suffer from sth: chịu đựng cái gì
8. C
tính từ sở hữu + danh từ
Đại từ sở hữu:
– Đứng 1 mình
– Làm chủ ngữ / tân ngữ
– Dùng để thay thế cho các danh từ có mối quan hệ sở hữu đã được nhắc đến
1. A (is)
It is + (about) + khoảng cách + from A to B
2. C (although)
Clause + although + clause: mặc dù

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment