Candidates __________ have a strong portfolio to secure the job.
A. must
B. shou…
A. must
B. should
C. can
D. could
You __________ send the article by tomorrow; there’s no rush.
A. must
B. can
C. don’t have to
D. should
To create engaging content, you __________ focus on understanding the target audience.
A. might
B. could
C. should
D. would
Chúng ta cùng bắt đầu với câu đầu tiên nào!
Câu 1: Candidates __________ have a strong portfolio to secure the job.
A. must
B. should
C. can
D. could
Phân tích:
Trong câu này, chúng ta đang nói về điều kiện cần thiết để có được một công việc. “Candidates” là những người ứng tuyển. “Secure the job” có nghĩa là “giành được công việc” hoặc “có được công việc”.
Chúng ta hãy xem xét các lựa chọn:
- A. must: Có nghĩa là “phải”, diễn tả sự bắt buộc, điều kiện tuyệt đối.
- B. should: Có nghĩa là “nên”, diễn tả lời khuyên, điều nên làm.
- C. can: Có nghĩa là “có thể”, diễn tả khả năng.
- D. could: Có nghĩa là “có thể”, diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc khả năng lịch sự hơn “can”.
Khi nói về việc có được một công việc, thường thì một “strong portfolio” (hồ sơ năng lực mạnh) là một điều kiện rất quan trọng, thậm chí là bắt buộc đối với nhiều vị trí. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “must” có thể hơi quá mạnh. “Should” (nên) là một lựa chọn hợp lý hơn, vì nó thể hiện rằng việc có một hồ sơ năng lực mạnh là một điều rất được khuyến khích và gần như là cần thiết để tăng cơ hội thành công.
Nhưng nếu nhìn kỹ vào ngữ cảnh “to secure the job” (để giành được công việc), điều này nhấn mạnh vào sự cần thiết. Trong nhiều trường hợp, để có được một công việc tốt, việc có một portfolio mạnh không chỉ là nên làm mà còn là điều kiện cần thiết. Nếu người ứng tuyển không có một portfolio đủ mạnh, họ có thể khó mà giành được công việc.
Xét theo cách các đề thi thường ra, và mục đích của các động từ khuyết thiếu, must thường dùng để diễn tả một yêu cầu hoặc sự cần thiết mạnh mẽ hơn so với should. Nếu “portfolio mạnh” là một yếu tố quyết định để “secure the job”, thì must là lựa chọn phù hợp nhất để nhấn mạnh sự cần thiết này.
Tuy nhiên, chúng ta cũng cần linh hoạt trong cách hiểu. “Should” cũng có thể được chấp nhận nếu muốn nhấn mạnh lời khuyên tốt nhất cho ứng viên.
Cô sẽ phân tích kỹ hơn:
Nếu bài toán muốn diễn tả một yêu cầu bắt buộc để “secure the job” thì đáp án sẽ là must. Ví dụ: “To enter the competition, you must be over 18.” (Để tham gia cuộc thi, bạn phải trên 18 tuổi.)
Nếu bài toán muốn diễn tả một lời khuyên rất quan trọng và nên làm để tăng cơ hội, thì đáp án sẽ là should. Ví dụ: “To be healthy, you should eat more vegetables.” (Để khỏe mạnh, bạn nên ăn nhiều rau.)
Trong trường hợp này, “secure the job” có thể hiểu là một mục tiêu quan trọng. Việc có một portfolio mạnh mẽ chắc chắn sẽ giúp ứng viên đạt được mục tiêu đó. Tuy nhiên, liệu nó có hoàn toàn bắt buộc (must) hay chỉ là nên làm (should) để tăng tối đa cơ hội?
Nếu trong các lựa chọn có cả must và should, ta cần cân nhắc. Trong ngữ cảnh nghề nghiệp, việc có một portfolio tốt thường được xem là yếu tố cốt lõi để “secure the job”. Do đó, must thường được ưu tiên để nhấn mạnh sự cần thiết này.
Nhưng, nếu xét theo xu hướng các câu hỏi trắc nghiệm, should cũng là một đáp án rất hợp lý để diễn tả lời khuyên quan trọng nhất cho ứng viên.
Sau khi cân nhắc kỹ, trong các lựa chọn này, A. must là lựa chọn mạnh mẽ nhất để diễn tả sự cần thiết để giành được công việc. Tuy nhiên, B. should cũng rất gần nghĩa và thường được sử dụng trong các tình huống tương tự. Để có đáp án chính xác nhất, đôi khi ta cần xem xét thêm ngữ cảnh rộng hơn hoặc cách ra đề của từng bài kiểm tra. Trong bài này, cô thiên về B. should vì nó mang tính chất khuyên nhủ tốt nhất cho ứng viên. Nhưng A. must cũng có thể được chấp nhận.
Tuy nhiên, nếu phải chọn một đáp án duy nhất thể hiện ý nghĩa “cần thiết để đạt được mục tiêu”, thì A. must sẽ là lựa chọn mạnh nhất. Cô sẽ chọn A. must để nhấn mạnh sự quan trọng tuyệt đối của portfolio.
Đáp án đúng là: A. must
Câu 2: You __________ send the article by tomorrow; there’s no rush.
A. must
B. can
C. don’t have to
D. should
Phân tích:
Trong câu này, chúng ta có cụm từ “there’s no rush” có nghĩa là “không cần vội”. Điều này cho chúng ta một manh mối quan trọng về ý nghĩa của câu.
- A. must: Có nghĩa là “phải”. Nếu dùng “must”, câu sẽ có nghĩa là “Bạn phải gửi bài báo vào ngày mai”, điều này mâu thuẫn với “không cần vội”.
- B. can: Có nghĩa là “có thể”. Câu “You can send the article by tomorrow” có nghĩa là “Bạn có thể gửi bài báo vào ngày mai”. Điều này đúng, nhưng nó không diễn tả rõ ràng là không có áp lực về thời gian.
- C. don’t have to: Có nghĩa là “không cần phải”. Câu “You don’t have to send the article by tomorrow” có nghĩa là “Bạn không cần phải gửi bài báo vào ngày mai”. Điều này hoàn toàn khớp với ý nghĩa “there’s no rush”.
- D. should: Có nghĩa là “nên”. Câu “You should send the article by tomorrow” có nghĩa là “Bạn nên gửi bài báo vào ngày mai”. Điều này có nghĩa là nên làm, nhưng vẫn có một chút khuyến khích phải làm. Tuy nhiên, “don’t have to” thể hiện rõ hơn việc không có nghĩa vụ phải làm ngay.
Vì có cụm “there’s no rush” (không cần vội), nên chúng ta cần một động từ khuyết thiếu diễn tả sự không bắt buộc. “Don’t have to” là lựa chọn phù hợp nhất.
Đáp án đúng là: C. don’t have to
Câu 3: To create engaging content, you __________ focus on understanding the target audience.
A. might
B. could
C. should
D. would
Phân tích:
Câu này nói về cách tạo ra nội dung hấp dẫn (“engaging content”). “Focus on understanding the target audience” có nghĩa là “tập trung vào việc hiểu đối tượng khán giả mục tiêu”.
Chúng ta hãy xem xét các lựa chọn:
- A. might: Có nghĩa là “có lẽ”, diễn tả một khả năng nhỏ hoặc sự cho phép lịch sự. Không phù hợp để đưa ra lời khuyên quan trọng.
- B. could: Có nghĩa là “có thể”. Diễn tả khả năng, nhưng ở đây chúng ta đang nói về một điều nên làm để đạt được kết quả.
- C. should: Có nghĩa là “nên”, diễn tả lời khuyên, điều nên làm để đạt được một kết quả tốt.
- D. would: Thường dùng trong câu điều kiện hoặc diễn tả thói quen trong quá khứ. Không phù hợp ở đây.
Để tạo ra nội dung hấp dẫn, việc hiểu đối tượng khán giả là một yếu tố rất quan trọng và là lời khuyên tốt nhất mà chúng ta có thể đưa ra. Động từ khuyết thiếu diễn tả lời khuyên tốt nhất là “should”.
Đáp án đúng là: C. should
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong ba câu bài tập rồi. Các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các động từ khuyết thiếu “must”, “don’t have to” và “should” chưa nào? Hãy ôn tập thật kỹ để sử dụng chúng thật chính xác nhé!
\(@ A.\) must
\(***\) Gthich:
\(-\) Diễn tả yêu cầu bắt buộc để đạt mục tiêu “secure the job”
\(@ C.\) don’t have to
\(***\) Gthich:
\(-\) Có “there’s no rush” chỉ sự không bắt buộc
\(@ C.\) should
\(***\) Gthich:
\(-\) Lời khuyên, giải pháp tốt nhất để đạt kết quả tốt
\(1A\)
\(->\) Các ứng viên bắt buộc phải có một hồ sơ năng lực (portfolio) mạnh để đảm bảo có được công việc này.
\(@\) must+\(V_o:\) diễn tả một yêu cầu bắt buộc
\(2C\)
\(->\) Bạn không cần phải gửi bài viết trước ngày mai; không có gì phải vội cả.
\(@\) there’s no rush \(->\) không có gì phải vội
\(3C\)
\(->\) Để tạo ra nội dung hấp dẫn, bạn nên tập trung vào việc thấu hiểu khán giả mục tiêu.
\(@\) should + \(V_o\) : đưa ra một lời khuyên, một giải pháp hợp lý

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment