cấp 2 có bao nhiêu thì liệt kê từ thì động từ thường và động từ tobe của từng th…
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong việc tìm hiểu một trong những kiến thức ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Anh: các thì trong tiếng Anh. Việc nắm vững các thì sẽ giúp các em diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự tin hơn rất nhiều đấy!
Ở cấp Trung học cơ sở (cấp 2), chúng ta sẽ tập trung vào 8 thì cơ bản và quan trọng nhất, thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp và các bài kiểm tra. Việc hiểu rõ cách dùng, công thức và dấu hiệu nhận biết của từng thì là chìa khóa để các em học tốt môn Tiếng Anh.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau đi sâu vào từng thì một nhé!
I. CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH CẤP 2
1. THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE TENSE)
1.1. Cách dùng:
- Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại.
- Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý.
- Diễn tả lịch trình, thời khóa biểu (của tàu xe, máy bay, buổi chiếu phim…).
- Diễn tả sở thích, cảm xúc.
1.2. Công thức:
| Thể | Động từ thường (Regular Verbs) | Động từ “To be” (Is/Am/Are) |
| Khẳng định (+) |
S + V\(_{1}\) (nguyên mẫu) (khi S là I, You, We, They, danh từ số nhiều) S + V\(_{s/es}\) (khi S là He, She, It, danh từ số ít) Ví dụ: I play football. She works hard. |
S + am / is / are Ví dụ: I am a student. He is happy. They are friends. |
| Phủ định (-) |
S + do not (don’t) + V\(_{1}\) (khi S là I, You, We, They, danh từ số nhiều) S + does not (doesn’t) + V\(_{1}\) (khi S là He, She, It, danh từ số ít) Ví dụ: I don’t play football. She doesn’t work hard. |
S + am not / isn’t / aren’t Ví dụ: I am not a student. He isn’t happy. They aren’t friends. |
| Nghi vấn (?) |
Do / Does + S + V\(_{1}\)? Ví dụ: Do you play football? Does she work hard? Trả lời: Yes, I do/No, I don’t. Yes, she does/No, she doesn’t. |
Am / Is / Are + S? Ví dụ: Are you a student? Is he happy? Are they friends? Trả lời: Yes, I am/No, I’m not. Yes, he is/No, he isn’t. Yes, they are/No, they aren’t. |
1.3. Dấu hiệu nhận biết:
- Các trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never.
- Các cụm từ chỉ thời gian: every day/week/month/year, on Mondays/Tuesdays, once/twice a week.
2. THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (PRESENT CONTINUOUS TENSE)
2.1. Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
- Diễn tả hành động đang diễn ra tạm thời xung quanh thời điểm nói.
- Diễn tả kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần (thường có trạng từ thời gian).
- Diễn tả sự thay đổi, phát triển.
2.2. Công thức:
| Thể | Động từ thường (Regular Verbs) | Động từ “To be” (Is/Am/Are) |
| Khẳng định (+) |
S + am / is / are + V\(_{ing}\) Ví dụ: I am reading a book now. They are watching TV. |
Động từ “to be” KHÔNG dùng ở thì này để diễn tả hành động đang diễn ra (trừ một số trường hợp đặc biệt chỉ tính cách tạm thời như “He is being naughty.”). Ví dụ: He is usually kind, but he is being very selfish today. |
| Phủ định (-) |
S + am not / isn’t / aren’t + V\(_{ing}\) Ví dụ: I am not reading a book. They aren’t watching TV. |
Tương tự như trên. Ví dụ: He isn’t being rude. |
| Nghi vấn (?) |
Am / Is / Are + S + V\(_{ing}\)? Ví dụ: Are you reading a book? Is he watching TV? Trả lời: Yes, I am/No, I’m not. Yes, he is/No, he isn’t. |
Tương tự như trên. Ví dụ: Is he being polite? |
2.3. Dấu hiệu nhận biết:
- Các trạng từ thời gian: now, right now, at the moment, at present, currently.
- Các câu mệnh lệnh: Look!, Listen!, Be quiet! (thường đi kèm với hành động đang xảy ra).
- Các trạng từ: today, this week/month (cho hành động tạm thời).
3. THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (PRESENT PERFECT TENSE)
3.1. Cách dùng:
- Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại (kéo dài đến hiện tại hoặc có kết quả ở hiện tại).
- Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm đã từng xảy ra (không xác định rõ thời gian).
- Diễn tả hành động vừa mới xảy ra.
3.2. Công thức:
| Thể | Động từ thường (Regular Verbs) | Động từ “To be” (Have/Has been) |
| Khẳng định (+) |
S + have / has + V\(_{3/ed}\) Ví dụ: I have studied English for 5 years. She has visited Hue many times. |
S + have / has + been Ví dụ: I have been to London. She has been sick since yesterday. |
| Phủ định (-) |
S + haven’t / hasn’t + V\(_{3/ed}\) Ví dụ: I haven’t studied English yet. She hasn’t visited Hue. |
S + haven’t / hasn’t + been Ví dụ: I haven’t been to London. She hasn’t been sick. |
| Nghi vấn (?) |
Have / Has + S + V\(_{3/ed}\)? Ví dụ: Have you studied English? Has she visited Hue? Trả lời: Yes, I have/No, I haven’t. Yes, she has/No, she hasn’t. |
Have / Has + S + been? Ví dụ: Have you been to London? Has she been sick? Trả lời: Yes, I have/No, I haven’t. Yes, she has/No, she hasn’t. |
3.3. Dấu hiệu nhận biết:
- Các trạng từ: for (khoảng thời gian), since (mốc thời gian), ever, never, already, yet (trong câu phủ định và nghi vấn), just, recently, lately.
- Các cụm từ: so far, up to now, up to the present, in/for the past/last few years/months.
4. THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN (PAST SIMPLE TENSE)
4.1. Cách dùng:
- Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian xác định rõ ràng.
- Diễn tả chuỗi các hành động liên tiếp trong quá khứ.
4.2. Công thức:
| Thể | Động từ thường (Regular Verbs) | Động từ “To be” (Was/Were) |
| Khẳng định (+) |
S + V\(_{2/ed}\) Ví dụ: I visited Ha Long Bay last year. She went to school yesterday. |
S + was / were Ví dụ: I was busy. They were happy. |
| Phủ định (-) |
S + did not (didn’t) + V\(_{1}\) Ví dụ: I didn’t visit Ha Long Bay. She didn’t go to school. |
S + wasn’t / weren’t Ví dụ: I wasn’t busy. They weren’t happy. |
| Nghi vấn (?) |
Did + S + V\(_{1}\)? Ví dụ: Did you visit Ha Long Bay? Did she go to school? Trả lời: Yes, I did/No, I didn’t. Yes, she did/No, she didn’t. |
Was / Were + S? Ví dụ: Were you busy? Were they happy? Trả lời: Yes, I was/No, I wasn’t. Yes, they were/No, they weren’t. |
4.3. Dấu hiệu nhận biết:
- Các trạng từ thời gian: yesterday, last night/week/month/year, ago (two days ago, a long time ago), in + mốc thời gian trong quá khứ (in 2000, in the 19th century).
- Khi kể chuyện, tường thuật.
5. THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (PAST CONTINUOUS TENSE)
5.1. Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- Diễn tả hai hoặc nhiều hành động đang diễn ra song song trong quá khứ.
- Diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì bị một hành động khác xen vào (hành động xen vào chia quá khứ đơn).
5.2. Công thức:
| Thể | Động từ thường (Regular Verbs) | Động từ “To be” (Was/Were) |
| Khẳng định (+) |
S + was / were + V\(_{ing}\) Ví dụ: I was studying at 7 PM yesterday. While I was sleeping, my phone rang. |
Động từ “to be” KHÔNG dùng ở thì này để diễn tả hành động đang diễn ra. |
| Phủ định (-) |
S + wasn’t / weren’t + V\(_{ing}\) Ví dụ: I wasn’t studying when you called. They weren’t watching TV. |
Tương tự như trên. |
| Nghi vấn (?) |
Was / Were + S + V\(_{ing}\)? Ví dụ: Were you studying at 7 PM yesterday? Was she watching TV? Trả lời: Yes, I was/No, I wasn’t. Yes, she was/No, she wasn’t. |
Tương tự như trên. |
5.3. Dấu hiệu nhận biết:
- Các trạng từ thời gian đi kèm với thời điểm cụ thể trong quá khứ: at + giờ cụ thể + yesterday/last night…, all morning/afternoon/day yesterday.
- Liên từ: while, when (thường dùng trong câu có sự kết hợp giữa Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn).
6. THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (PAST PERFECT TENSE)
6.1. Cách dùng:
- Diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ, hoặc TRƯỚC một thời điểm xác định trong quá khứ. (Hành động xảy ra trước chia quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau chia quá khứ đơn).
6.2. Công thức:
| Thể | Động từ thường (Regular Verbs) | Động từ “To be” (Had been) |
| Khẳng định (+) |
S + had + V\(_{3/ed}\) Ví dụ: She had finished her homework before I arrived. |
S + had + been Ví dụ: He had been sick for a week before he went to the hospital. |
| Phủ định (-) |
S + hadn’t + V\(_{3/ed}\) Ví dụ: She hadn’t finished her homework when I came. |
S + hadn’t + been Ví dụ: He hadn’t been sick before that day. |
| Nghi vấn (?) |
Had + S + V\(_{3/ed}\)? Ví dụ: Had she finished her homework before you arrived? Trả lời: Yes, she had/No, she hadn’t. |
Had + S + been? Ví dụ: Had he been to Japan before 2010? Trả lời: Yes, he had/No, he hadn’t. |
6.3. Dấu hiệu nhận biết:
- Các liên từ và trạng từ: before, after, by the time, when, already, until, as soon as.
- Thường đi kèm với một mốc thời gian hoặc một hành động khác trong quá khứ.
7. THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (FUTURE SIMPLE TENSE) – Với “will”
7.1. Cách dùng:
- Diễn tả quyết định tức thời, không có kế hoạch từ trước tại thời điểm nói.
- Diễn tả dự đoán không có căn cứ, suy đoán về tương lai.
- Diễn tả lời hứa, lời đề nghị, lời yêu cầu.
7.2. Công thức:
| Thể | Động từ thường (Regular Verbs) | Động từ “To be” (Will be) |
| Khẳng định (+) |
S + will + V\(_{1}\) Ví dụ: I will help you. She will visit us tomorrow. |
S + will + be Ví dụ: I will be home soon. He will be a doctor in the future. |
| Phủ định (-) |
S + will not (won’t) + V\(_{1}\) Ví dụ: I won’t help you. She won’t visit us. |
S + will not (won’t) + be Ví dụ: I won’t be home. He won’t be a doctor. |
| Nghi vấn (?) |
Will + S + V\(_{1}\)? Ví dụ: Will you help me? Will she visit us? Trả lời: Yes, I will/No, I won’t. Yes, she will/No, she won’t. |
Will + S + be? Ví dụ: Will you be home? Will he be a doctor? Trả lời: Yes, I will/No, I won’t. Yes, he will/No, he won’t. |
7.3. Dấu hiệu nhận biết:
- Các trạng từ thời gian: tomorrow, next week/month/year, in the future, soon.
- Các động từ và cụm từ: think, believe, hope, perhaps, probably, maybe, I’m sure, I guess.
8. THÌ TƯƠNG LAI GẦN (FUTURE SIMPLE TENSE) – Với “be going to”
8.1. Cách dùng:
- Diễn tả một kế hoạch, dự định đã được lên từ trước trong tương lai.
- Diễn tả một dự đoán có căn cứ, có dấu hiệu rõ ràng trong hiện tại.
8.2. Công thức:
| Thể | Động từ thường (Regular Verbs) | Động từ “To be” (Be going to be) |
| Khẳng định (+) |
S + am / is / are + going to + V\(_{1}\) Ví dụ: I am going to visit my grandparents next weekend. Look at those clouds! It’s going to rain. |
S + am / is / are + going to + be Ví dụ: She is going to be a teacher. We are going to be late. |
| Phủ định (-) |
S + am not / isn’t / aren’t + going to + V\(_{1}\) Ví dụ: I am not going to visit my grandparents. It isn’t going to rain. |
S + am not / isn’t / aren’t + going to + be Ví dụ: She isn’t going to be a teacher. We aren’t going to be late. |
| Nghi vấn (?) |
Am / Is / Are + S + going to + V\(_{1}\)? Ví dụ: Are you going to visit your grandparents? Is it going to rain? Trả lời: Yes, I am/No, I’m not. Yes, it is/No, it isn’t. |
Am / Is / Are + S + going to + be? Ví dụ: Is she going to be a teacher? Are we going to be late? Trả lời: Yes, she is/No, she isn’t. Yes, we are/No, we aren’t. |
8.3. Dấu hiệu nhận biết:
- Các trạng từ thời gian: tomorrow, next week/month/year, in + thời gian (in 5 minutes).
- Có dấu hiệu hoặc bằng chứng rõ ràng trong hiện tại (như “Look!”, “I see…”).
Cô hy vọng với phần trình bày chi tiết này, các em đã có cái nhìn rõ ràng hơn về 8 thì quan trọng trong tiếng Anh ở cấp 2. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách dùng, công thức và dấu hiệu của từng thì nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Cô luôn sẵn lòng giúp đỡ các em!
Chúc các em học tốt!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
Cấp 2 có tất cả 12 thì bao gồm :
1. Thì hiện tại đơn ( Present simple ) :
* Công thức với V thường : * Công thức với V tobe :
– S + V ( s/es ) – S + am/is/are
2. Thì hiện taị tiếp diễn ( Present Continuons ) :
* Công thức với V thường : *Công thức với V tobe :
– S + am/is/are + V(ing) – S + am/is/are + being
3. Thì hiện tại hoàn thành :
* Công thức với V thường : *Công thức với V tobe :
– S + has/have + V3/ed – S + has/have been
4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn :
* Công thức với V thường ( Present perfect simple ) :
– S + has/have been + V(ing)
5. Thì quá khứ đơn ( Past simple ) :
* Công thức với V thường : * Công thức với V tobe :
– S + V2/ed – S + was/were
6. Thì quá khứ tiếp diễn ( Past continuons ) :
* Công thức với V thường : * Công thức với V tobe :
– S + was/were + V(ing) – S + was/were being
7. Thì quá khứ hoàn thành ( Past perfect ) :
* Công thức với V thường : * Công thức với V tobe :
– S + had + V3/ed – S + had + been
8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn ( Past perfect continuons ) :
* Công thức với V thường :
– S + had been + V(ing)
9. Thì tương lai đơn ( Future simple )
* Công thức với V thường : * Công thức với V tobe :
– S + will + V – S + will be
10. Thì tương lai tiếp diễn ( Future continuons ) :
* Công thức với V thường : * Công thức với V tobe :
– S + will be + V(ing) – S + will be being
11. Thì tương lai hoàn thành ( Future perfect ) :
* Công thức với V thường : * Công thức với V tobe :
– S + will have + V3/ed – S + will have been
12. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn ( Future perfect continuons ) :
* Công thức với V thường :
– S + will have been + V
Answer:
Cấp 2 có 12 thì
1. Hiện tại đơn
– V thường:
+) S + V(s/es) + O
-) S + do/does + not + V + O
?) Do/does + S + V + O?
– V tobe:
+) S + am/is/are + O
-) S + am/is/are + not + O
?) Am/is/are + S + O?
– DHNB:
+ Trạng từ chỉ tần suất: often, sometimes, usually,…
+ Số lần: once, twice, 3 times,….
+ Các từ chỉ sự lặp đi lặp lại: everyday, everyweek,….
2. Hiện tại tiếp diễn
– Verb:
+) S + am/is/are + Ving + O
-) S + am/is/are + not + ving + O
?) Am/is/are + S + Ving + O?
– DHNB:
+ Trạng từ chỉ thời gian: now, right now, at the moment, at present,…
+ Có các động từ: Look, watch, listen, watch out,….
3. Hiện tại hoàn thành
– Verb:
+) S + have/has + Ved/c3 + O
-) S + have/has + not + Ved/c3 + O
?) Have/has + S + Ved/c3 + O?
– DHNB:
+ Các dấu hiệu thời gian:
+) since + mốc thời gian
+) for + khoảng thời gian
+) never done before
+) yet, already, the first/second/…. Time
4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
– Verb:
+) S + have/has + been + Ving + O
-) S + have/has + not + been + Ving + O
?) Have/has + S + been + Ving + O?
– DHNB:
+ for the whole + thời gian
+ for + quãng thời gian (months, years,..)
+ since + mốc/điểm thời gian
+ all + thời gian
5. Quá khứ đơn
– V tobe:
+) S + was/were + O
-) S + was/were + not + O
?) Was/were + S + O?
– V thường
+) S + Ved/c2 + O
-) S + didn’t + V + O
?) Did + S + V + O?
– DHNB: Trạng từ chỉ thời gian trong QK: yesterday, ago, last night, last week, in the past, the day before,…..
6. Quá khứ tiếp diễn
– Verb:
+) S + was/were + Ving + O
-) S + was/were + not + Ving + O
?) Was/were + S + Ving + O?
– DHNB:
+ At + giờ + trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ
+ At this time + trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ
7. Quá khứ hoàn thành
– Verb:
+) S + had + Ved/c3 + O
-) S + had + not + Ved/c3 + O
?) Had + S + Ved/c3 + O?
– DHNB: 3 phó từ chỉ thời gian: after, before và when
8. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
– Verb:
+) S + had + been + Ving + O
-) S + had + not + been + Ving + O
?) Had + S + been + Ving + O?
– DHNB: Before, after, until then, since, for
9. Tương lai đơn
– Verb:
+) S + will + V + O
-) S + will + not + V + O
?) Will + S + V + O?
– DHNB: Các dấu hiệu thời gian: tomorrow, next day/week/month/year, in + khoảng thời gian,…
10. Tương lai tiếp diễn
– Verb:
+) S + will + be + Ving + O
-) S + will + not + be + Ving + O
?) Will + S + be + Ving + O?
– DHNB:
+ At this/that + time/moment + khoảng thời gian trong tương lai
+ At + thời điểm xác định trong tương lai
11. Tương lai hoàn thành
– Verb:
+) S + will + have + Ved/c3 + O
-) S + won’t + have + Ved/c3 + O
?) Will + S + have + Ved/c3 + O?
– DHNB:
+ By + thời gian tương lai
+ By the end of + thời gian tương lai
+ By the time + Mệnh đề chia ở Hiện tại
+ Before + thời điểm tương lai
+ Khoảng thời gian + from now
12. Tương lai hoàn thành tiếp diễn
– Verb:
+) S + will + have + been + Ving + O
-) S + won’t + have + been + Ving + O
?) Will + S + have + been + Ving + O?
– DHNB:
+ By then
+ By this + tháng
+ By the end of this week/month/year,…
+ By the time + mệnh đề ở hiện tại
Chúc bạn học tốt

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment