Captain names Cook is remembered today for being one of Brian’s most famous expl…
Cook was (5)…………. by sailing, astronomy and the production of maps, and quickly became an expert in these subjects. He was also one of the first people to (6)……………..that scurvy, an illness often suffered by sailors, could be prevented by careful (7)……………..to diet. it was during his (8)……………..to the Pacific Ocean that Cook made his historic landing in Australia and the (9) ……………..discovery that New Zealand was two (10)………….islands. He became a national hero and still remains one today.
1. A. different B. unlike C. district D. contrary.
2. A. achieve B. succeed C. manage D. fulfíll.
3. A. remarked B. viewed C. notỉced D. glanced.
4. A. moment B. instant C. mark D. point.
5. A. keen B. eager C. fascinated D. enthusiastic
6. A. realise B. estimate C. catch D. regard.
7. A. seỉection B. organisation C. observation D. attention.
8. A. travel B. excursion C. voyage D. tour.
9. A. major B. superior C. serious D. leading.
10. A. shared B. separate C. common D. particular.
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau tìm hiểu và giải bài tập điền từ vào đoạn văn về một nhân vật lịch sử rất nổi tiếng, đó là Captain Cook. Bài tập này không chỉ giúp các em luyện tập từ vựng mà còn củng cố kỹ năng đọc hiểu và tư duy logic. Chúng ta hãy cùng bắt đầu nhé!
Đề bài:
Captain names Cook is remembered today for being one of Brian’s most famous explorers of the 18th century. Cook was (1)……………..most other explorers of the same period as he did not come from a wealthy family and had to work hard to (2)……………..his position in life. He was lucky to be (3)…………….. by his father’s employer, who saw that he was a bright boy and paid for him to attend the village school. At sixteen, he started work in a shop in a fishing village and this was a turning (4)……………..in his life. He developed an interest in the sea and eventually joined the Royal Navy in order to see more of the world.
Cook was (5)…………. by sailing, astronomy and the production of maps, and quickly became an expert in these subjects. He was also one of the first people to (6)……………..that scurvy, an illness often suffered by sailors, could be prevented by careful (7)……………..to diet. it was during his (8)……………..to the Pacific Ocean that Cook made his historic landing in Australia and the (9) ……………..discovery that New Zealand was two (10)………….islands. He became a national hero and still remains one today.
1. A. different B. unlike C. district D. contrary.
2. A. achieve B. succeed C. manage D. fulfil.
3. A. remarked B. viewed C. noticed D. glanced.
4. A. moment B. instant C. mark D. point.
5. A. keen B. eager C. fascinated D. enthusiastic
6. A. realise B. estimate C. catch D. regard.
7. A. selection B. organisation C. observation D. attention.
8. A. travel B. excursion C. voyage D. tour.
9. A. major B. superior C. serious D. leading.
10. A. shared B. separate C. common D. particular.
Phần giải chi tiết:
1. Cook was (1)……………..most other explorers of the same period…
- Đáp án đúng: B. unlike
- Giải thích:
Chúng ta thấy đoạn văn nói “as he did not come from a wealthy family”, nghĩa là ông ấy không giống những nhà thám hiểm khác (thường xuất thân từ gia đình giàu có). Vì vậy, chúng ta cần một từ diễn tả sự khác biệt, không giống ai đó.
- B. unlike: có nghĩa là “không giống”, “khác với”. Đây là từ phù hợp nhất trong ngữ cảnh này. “Cook was unlike most other explorers” nghĩa là Cook khác với hầu hết các nhà thám hiểm khác.
- A. different: Thường đi với giới từ “from” (different from). Ví dụ: Cook was different from most other explorers. Nếu không có “from” thì không đúng ngữ pháp ở đây.
- C. district: Là danh từ, có nghĩa là “khu vực, quận”, không phù hợp về nghĩa.
- D. contrary: Thường đi với “to” (contrary to), có nghĩa là “trái ngược với” hoặc “ngược lại với”. Dùng để nói về ý kiến, sự việc trái ngược hơn là mô tả sự khác biệt về xuất thân của một người.
2. …and had to work hard to (2)……………..his position in life.
- Đáp án đúng: A. achieve
- Giải thích:
Đoạn văn nói Cook phải làm việc chăm chỉ để “có được” hoặc “đạt được” vị trí của mình trong cuộc sống, vì ông không xuất thân từ gia đình giàu có.
- A. achieve: có nghĩa là “đạt được, giành được” (một mục tiêu, kết quả bằng nỗ lực). Phù hợp với việc ông phải làm việc chăm chỉ để đạt được vị trí của mình.
- B. succeed: Có nghĩa là “thành công”. Thường dùng “succeed in something” (thành công trong việc gì đó) hoặc “succeed” đứng một mình. “Succeed his position” không đúng ngữ pháp và nghĩa.
- C. manage: Có nghĩa là “quản lý, xoay sở”. “Manage his position” thường ám chỉ việc điều hành, duy trì vị trí chứ không phải đạt được nó.
- D. fulfil: Có nghĩa là “hoàn thành, thực hiện” (một lời hứa, mong muốn, nhiệm vụ). “Fulfil his position” là hoàn thành nhiệm vụ của vị trí đó.
3. He was lucky to be (3)…………….. by his father’s employer, who saw that he was a bright boy…
- Đáp án đúng: C. noticed
- Giải thích:
Người chủ của cha ông đã “thấy” Cook là một cậu bé thông minh và đã giúp đỡ ông. Điều này có nghĩa là ông ấy đã được người chủ đó để ý, nhận ra.
- C. noticed: có nghĩa là “chú ý, để ý, nhận thấy”. Hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “who saw that he was a bright boy”.
- A. remarked: Có nghĩa là “nhận xét, nói ra”. “Remarked by” có nghĩa là bị ai đó nhận xét.
- B. viewed: Có nghĩa là “nhìn, xem, coi là”. “Viewed by” có thể tạm chấp nhận nhưng không tự nhiên bằng “noticed” khi nói về việc ai đó phát hiện ra tố chất của người khác.
- D. glanced: Có nghĩa là “liếc nhìn, nhìn thoáng qua”. Điều này ám chỉ một cái nhìn nhanh và hời hợt, không đủ để nhận ra một người thông minh và quyết định đầu tư cho họ.
4. …and this was a turning (4)……………..in his life.
- Đáp án đúng: D. point
- Giải thích:
Việc bắt đầu làm việc ở làng chài đã giúp ông phát triển niềm yêu thích biển cả, thay đổi hướng đi trong cuộc đời. Cụm từ “turning point” là một thành ngữ tiếng Anh rất phổ biến.
- D. point: Kết hợp với “turning” tạo thành thành ngữ “turning point“, có nghĩa là “bước ngoặt, điểm mấu chốt” – một thời điểm quan trọng mà tình hình thay đổi một cách quyết định.
- A. moment: “Turning moment” không phải là một thành ngữ phổ biến.
- B. instant: “Turning instant” cũng không phải là thành ngữ.
- C. mark: “Turning mark” không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
5. Cook was (5)…………. by sailing, astronomy and the production of maps…
- Đáp án đúng: C. fascinated
- Giải thích:
Đoạn văn nói ông nhanh chóng trở thành chuyên gia về các lĩnh vực này, điều đó có nghĩa là ông phải rất hứng thú, mê mẩn chúng.
- C. fascinated: Đi với giới từ “by” (fascinated by), có nghĩa là “bị cuốn hút, mê hoặc, say mê”. Hoàn toàn phù hợp khi nói về sự hứng thú mãnh liệt dẫn đến việc trở thành chuyên gia.
- A. keen: Thường đi với “on” (keen on), có nghĩa là “rất thích thú, hăng hái”. “Keen by” là sai ngữ pháp.
- B. eager: Thường đi với “to do something” (eager to learn) hoặc “for something” (eager for knowledge). “Eager by” là sai ngữ pháp.
- D. enthusiastic: Thường đi với “about” (enthusiastic about), có nghĩa là “nhiệt tình, hăng hái”. “Enthusiastic by” là sai ngữ pháp.
6. He was also one of the first people to (6)……………..that scurvy…could be prevented…
- Đáp án đúng: A. realise
- Giải thích:
Cook đã “nhận ra” rằng bệnh scurvy (bệnh của thủy thủ) có thể phòng ngừa được. Đây là một sự hiểu biết mới mẻ.
- A. realise: có nghĩa là “nhận ra, hiểu rõ” một sự thật, một điều gì đó. Hoàn toàn phù hợp với việc ông là người đầu tiên nhận ra cách phòng bệnh.
- B. estimate: Có nghĩa là “ước tính, đánh giá”. Không phù hợp với việc phát hiện ra một sự thật.
- C. catch: Có nhiều nghĩa nhưng không có nghĩa là “nhận ra” một cách trực tiếp như “realise”.
- D. regard: Có nghĩa là “coi như, xem xét”. “Regard that…” không phải là cách diễn đạt tự nhiên khi nói về việc nhận ra một sự thật.
7. …could be prevented by careful (7)……………..to diet.
- Đáp án đúng: D. attention
- Giải thích:
Để phòng bệnh bằng chế độ ăn uống, cần có sự “chú ý cẩn thận” đến chế độ ăn.
- D. attention: Đi với “to” (attention to something), có nghĩa là “sự chú ý”. “Careful attention to diet” là một cụm từ thông dụng, có nghĩa là “chú ý cẩn thận đến chế độ ăn uống”.
- A. selection: Có nghĩa là “sự lựa chọn”. “Careful selection to diet” không đúng ngữ pháp, phải là “selection of diet”.
- B. organisation: Có nghĩa là “sự tổ chức”. “Careful organisation to diet” không phù hợp.
- C. observation: Có nghĩa là “sự quan sát, theo dõi”. “Observation to diet” không đúng ngữ pháp.
8. it was during his (8)……………..to the Pacific Ocean that Cook made his historic landing in Australia…
- Đáp án đúng: C. voyage
- Giải thích:
Chuyến đi đến Thái Bình Dương của một nhà thám hiểm là một hành trình dài trên biển.
- C. voyage: có nghĩa là “chuyến đi biển dài ngày”, “hành trình trên biển”. Đây là từ chính xác nhất để mô tả chuyến đi khám phá đại dương của Cook.
- A. travel: Là từ chung chỉ “sự đi lại, chuyến đi”. “During his travel to…” có thể dùng nhưng không đặc trưng bằng “voyage” cho chuyến đi biển khám phá.
- B. excursion: Có nghĩa là “chuyến tham quan, dã ngoại ngắn ngày”. Không phù hợp với một chuyến đi khám phá đại dương lớn.
- D. tour: Có nghĩa là “chuyến du lịch, tham quan nhiều nơi”. Không phù hợp với một hành trình khám phá.
9. …and the (9) ……………..discovery that New Zealand was two…
- Đáp án đúng: A. major
- Giải thích:
Việc khám phá ra New Zealand là hai hòn đảo riêng biệt là một phát hiện rất quan trọng, không phải nhỏ.
- A. major: có nghĩa là “chính, chủ yếu, quan trọng”. Một “major discovery” là một phát hiện lớn, quan trọng. Hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
- B. superior: Có nghĩa là “cao cấp hơn, tốt hơn”. Không dùng để mô tả “discovery”.
- C. serious: Có nghĩa là “nghiêm trọng, nghiêm túc”. “Serious discovery” không phải là cụm từ thường dùng để chỉ tầm quan trọng của phát hiện.
- D. leading: Có nghĩa là “dẫn đầu, hàng đầu”. “Leading discovery” không phải là cụm từ thông dụng.
10. …New Zealand was two (10)………….islands.
- Đáp án đúng: B. separate
- Giải thích:
Phát hiện quan trọng là New Zealand không phải là một khối đất liền duy nhất mà là hai hòn đảo “riêng biệt”, không nối liền với nhau.
- B. separate: có nghĩa là “riêng biệt, tách rời”. “Two separate islands” nghĩa là hai hòn đảo không dính liền, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh địa lý.
- A. shared: Có nghĩa là “chung, được chia sẻ”. Không phù hợp với việc mô tả địa hình.
- C. common: Có nghĩa là “chung, phổ biến”. Không phù hợp.
- D. particular: Có nghĩa là “cụ thể, đặc biệt”. “Two particular islands” không truyền tải ý nghĩa chúng là hai mảnh đất không liền nhau.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ ngữ phù hợp trong từng ngữ cảnh. Hãy luôn cố gắng luyện tập và mở rộng vốn từ của mình nhé!
Chúc các em học tốt!
\(color{#1A1A1A}{♕M}color{#333333}{c}color{#666666}{L}color{#808080}{a}color{#666666}{r}color{#333333}{e}color{#1A1A1A}{n}color{#333333}{E}color{#666666}{m}color{#808080}{p}color{#666666}{i}color{#333333}{r}color{#1A1A1A}{e⨢}\)
\(1.B\)
\(2.A\)
\(3.C\)
\(4.D\)
\(5.C\)
\(6.A\)
\(7.D\)
\(8.C\)
\(9.A\)
\(10.B\)
\(———-\)
Giải thích\(:\)
\(1.\) B.
Unlike \(:\) khác, không giống
\(-\) “Unlike” dùng để so sách giữa một vật với một vật hoặc một vật với nhiều vật.
\(2.\) A.
Achieve \(:\) đạt được
\(-\) “Achieve” dùng đề diễn ta khi đạt được, cố gắng và thành công mục tiêu hoặc một điều gì đó.
Trans : Cook không giống với hầu hết các nhà thám hiểm cùng thời đấy vì ông không được xuất thân từ một gia đình giàu có và phỉa làm việc để đạt được vị trí trong cuộc sống của mình.
\(3.\)C
Noticed : chú ý, nhận thấy
\(-\) “Noticed” dùng để miêu tả khi nhìn thấy nghe thấy hoặc nhận thấy khi trước đó không biết.
Trans \(:\) Ông đã may mắn khi mà được chú ý đến bởi người chủ của cha mình.
\(4.\)D
Turning point \(:\) bước ngoạt
Trans \(:\) Năm 16 tuổi, ông đã bắt đầu làm việc tại một làng chài và đó là bược ngoặt trong cuộc đời của ông.
\(5.\)C
Fascinated by \(:\) chú ý, quan tâm bởi …
\(-\) “Fascinated by” dùng để miêu tả hành động chú ý, quan tâm tới một điều gì đó.
Trans \(:\) Cook đã chú ý bởi việc đi biển, thiên văn học và lập bản đồ, …
\(6.\)A
Realise \(:\) nhận ra
\(-\) “Realise” dùng khi bất ngờ hiểu hoặc nhận ra một vấn đề gì đó.
Trans : Ông cũng là một trong số người nhận ra bệnh Scurvy …
\(7.\) D
Attention : sự chú ý
\(-\) “Attention to” dùng để nói về sự tập trung hoặc chú ý về vấn đề hoặc về một ai đó.
Trans \(:\) ….. có thể được phòng ngừa bằng cách chú ý cẩn thận đến chế độ ăn uống.
\(8.\)C
Voyage \(:\) chuyến hải trình
\(9.\)A
Major \(:\) quan trong, lớn lao
\(-\) “Major” Dùng để nói về một thứ gì đó rất quan trọng, to lớn
\(10.B\)
Separate \(:\) riêng biệt, tách rời
Trans \(:\) Trong chuyến hải hành đến Thái Bình Dương, Cook đã thực hiện cuộc đổ bộ lịch sử tại Australia và phát hiện quan trọng rằng New Zealand gồm hai hòn đảo riêng biệt.
\(1B.\) unlike
Cook was unlike most other explorers…
unlike \(+\) N \(=\) không giống…
\(->\) Cook không giống hầu hết những nhà thám hiểm khác.
\(+\) different: khác \(->\) thường dùng different from
\(+\) unlike: không giống \(->\) đi trực tiếp với danh từ
\(+\) contrary: trái lại \(->\) thường là on the contrary
\(+\) district: khu vực
\(-\) Nhìn thấy ngay sau chỗ trống là most other explorers \(->\) unlike \(+\) N
\(2A.\) achieve
had to work hard to achieve his position in life.
achieve \(+\) N: đạt được điều gì
\(->\) phải làm việc chăm chỉ để đạt được vị trí của mình trong cuộc sống
\(+\) achieve \(=\) đạt được
\(+\) succeed \(=\) thành công \(->\) thường dùng succeed in \(+\) V-ing
\(+\) manage \(=\) xoay xở \(/\) làm được \(->\) manage to V
\(+\) fulfil \(=\) hoàn thành \(/\) thực hiện \((\) ước mơ, mục tiêu, nghĩa vụ… \()\)
Thấy to \(+\) ___ \(+\) his position \(->\) cần một động từ có thể đi trực tiếp với danh từ \(->\) achieve
\(3C.\) noticed
He was lucky to be noticed by his father’s employer…
be noticed by somebody \(=\) được ai đó chú ý \(/\) nhận ra
\(->\) Cậu may mắn được ông chủ của cha mình để ý
\(+\) remark \(=\) nhận xét
\(+\) view \(=\) xem \(/\) nhìn nhận
\(+\) notice \(=\) chú ý, nhận thấy
\(+\) glance \(=\) liếc nhìn
\(-\) be \(+\) V3 \(/\) ed \(+\) by \(+\) người \(=>\) bị động
\(4D.\) point
this was a turning point in his life.
a turning point in one’s life \(=\) bước ngoặt trong cuộc đời
\(->\) Đây là một bước ngoặt trong cuộc đời ông.
\(-\) moment \(=\) khoảnh khắc
\(-\) instant \(=\) chốc lát
\(-\) mark \(=\) dấu mốc
\(-\) point \(=\) điểm \(/\) bước ngoặt
\(5C.\) fascinated
Cook was fascinated by sailing, astronomy…
be fascinated by \(+\) N \(=\) bị cuốn hút \(/\) bị mê hoặc bởi…
\(->\) Cook bị cuốn hút bởi việc đi biển, thiên văn học…
\(+\) keen \(=\) nhiệt tình, say mê \(->\) keen on \(+\) N\(/\)V\(-\)ing
\(+\) eager \(=\) háo hức \(->\) eager to V
\(+\) fascinated by \(=\) bị cuốn hút bởi
\(+\) enthusiastic \(=\) nhiệt tình \(->\) enthusiastic about \(+\) N \(/\) V \(-\) ing
\(-\) Ở đây sau chỗ trống có by: fascinated by sailing
\(6A.\) realise
one of the first people to realise that…
one of the first \(+\) N \(+\) to V \(=\) một trong những người đầu tiên làm gì
realise that \(+\) mệnh đề \(=\) nhận ra rằng…
\(->\) một trong những người đầu tiên nhận ra rằng bệnh scorbut có thể được ngăn ngừa…
\(-\) realise \(=\) nhận ra
\(-\) estimate \(=\) ước tính
\(-\) catch \(=\) bắt
\(-\) regard \(=\) coi, xem
\(7D.\) attention
careful attention to diet
pay attention to \(+\) N \(=\) chú ý đến…
careful attention to \(+\) N \(=\) sự chú ý cẩn thận đến…
\(->\) chú ý cẩn thận đến chế độ ăn uống
\(+\) selection \(=\) sự lựa chọn
\(+\) organisation \(=\) sự tổ chức
\(+\) observation \(=\) sự quan sát
\(+\) attention \(=\) sự chú ý
\(8C.\) voyage
during his voyage to the Pacific Ocean
voyage \(=\) chuyến hải hành \(/\) chuyến đi dài bằng đường biển.
\(-\) travel \(=\) việc đi lại \(/\) du lịch nói chung
\(-\) excursion \(=\) chuyến đi ngắn, thường để tham quan
\(-\) voyage \(=\) chuyến đi dài, đặc biệt bằng đường biển
\(-\) tour \(=\) chuyến du lịch/tham quan nhiều địa điểm
\(=>\) Đi đến Pacific Ocean bằng tàu \(=>\) voyage.
\(9A.\) major
the major discovery that New Zealand was…
major discovery \(=\) phát hiện lớn \(/\) quan trọng
\(+\) major \(=\) lớn, quan trọng
\(+\) superior \(=\) vượt trội
\(+\) serious \(=\) nghiêm trọng
\(+\) leading \(=\) hàng đầu
\(10B.\) separate
New Zealand was two separate islands.
separate \(=\) riêng biệt, tách biệt
\(->\) New Zealand gồm hai hòn đảo riêng biệt
\(+\) shared \(=\) được chia sẻ
\(+\) separate \(=\) riêng biệt
\(+\) common \(=\) chung
\(+\) particular \(=\) cụ thể \(/\) đặc biệt

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment