catch , travel , fly , wash , watch , write có cần thêm đuôi s/es không ạ
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Hôm nay, cô/thầy rất vui khi nhận được câu hỏi thú vị này từ các em. Đây là một điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt là khi chúng ta học về thì hiện tại đơn (Simple Present Tense).
Câu hỏi của các em là liệu các động từ catch, travel, fly, wash, watch, write có cần thêm đuôi -s hay -es không, đúng không nào?
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần nhớ lại một quy tắc vàng của Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense).
Khi chúng ta nói về những thói quen, sự thật hiển nhiên, hoặc hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại, chúng ta dùng thì hiện tại đơn.
Quy tắc quan trọng nhất:
Trong thì hiện tại đơn, động từ (verb) sẽ thêm đuôi -s hoặc -es khi chủ ngữ (subject) là ngôi thứ ba số ít.
Các chủ ngữ ngôi thứ ba số ít bao gồm:
- Các đại từ: he (anh ấy/ông ấy), she (cô ấy/bà ấy), it (nó)
- Các danh từ số ít: a boy (một cậu bé), my mother (mẹ của tôi), the dog (con chó), John, Hanoi, v.v.
Nếu chủ ngữ là I, you, we, they hoặc danh từ số nhiều (ví dụ: boys, parents, dogs), thì động từ sẽ GIỮ NGUYÊN (không thêm -s/-es).
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng động từ một nhé:
1. Catch (bắt/chộp)
Động từ này kết thúc bằng -ch. Theo quy tắc thêm đuôi -s/-es, những động từ kết thúc bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z, -o sẽ thêm -es.
Vậy, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít:
- catch \( \rightarrow \) catches
Ví dụ:
- My brother catches the ball. (Anh trai tôi bắt quả bóng.) \( \rightarrow \) Cần thêm -es vì “My brother” là ngôi thứ ba số ít.
- I catch the ball. (Tôi bắt quả bóng.) \( \rightarrow \) Không cần thêm -s/-es vì “I” không phải ngôi thứ ba số ít.
2. Travel (đi du lịch/di chuyển)
Động từ này kết thúc bằng -l. Đây là một động từ thông thường, không thuộc các trường hợp đặc biệt cần thêm -es. Vì vậy, chúng ta chỉ cần thêm -s.
Vậy, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít:
- travel \( \rightarrow \) travels
Ví dụ:
- She travels a lot. (Cô ấy đi du lịch rất nhiều.) \( \rightarrow \) Cần thêm -s vì “She” là ngôi thứ ba số ít.
- We travel by bus. (Chúng tôi đi du lịch bằng xe buýt.) \( \rightarrow \) Không cần thêm -s/-es vì “We” không phải ngôi thứ ba số ít.
3. Fly (bay)
Động từ này kết thúc bằng -y và trước -y là một phụ âm (chữ l). Theo quy tắc, khi động từ kết thúc bằng phụ âm + y, chúng ta sẽ đổi y thành i rồi thêm -es.
Vậy, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít:
- fly \( \rightarrow \) flies
Ví dụ:
- A bird flies high in the sky. (Một con chim bay cao trên bầu trời.) \( \rightarrow \) Cần thêm -es vì “A bird” là ngôi thứ ba số ít.
- Many birds fly high. (Nhiều con chim bay cao.) \( \rightarrow \) Không cần thêm -s/-es vì “Many birds” là danh từ số nhiều.
4. Wash (rửa/giặt)
Động từ này kết thúc bằng -sh. Tương tự như “catch”, những động từ kết thúc bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z, -o sẽ thêm -es.
Vậy, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít:
- wash \( \rightarrow \) washes
Ví dụ:
- He always washes his hands before eating. (Cậu ấy luôn rửa tay trước khi ăn.) \( \rightarrow \) Cần thêm -es vì “He” là ngôi thứ ba số ít.
- They wash their clothes on Sunday. (Họ giặt quần áo vào Chủ Nhật.) \( \rightarrow \) Không cần thêm -s/-es vì “They” không phải ngôi thứ ba số ít.
5. Watch (xem)
Động từ này kết thúc bằng -ch. Cũng giống như “catch” và “wash”, động từ kết thúc bằng -ch sẽ thêm -es.
Vậy, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít:
- watch \( \rightarrow \) watches
Ví dụ:
- My sister watches TV every evening. (Chị gái tôi xem TV mỗi tối.) \( \rightarrow \) Cần thêm -es vì “My sister” là ngôi thứ ba số ít.
- You watch cartoons. (Bạn xem phim hoạt hình.) \( \rightarrow \) Không cần thêm -s/-es vì “You” không phải ngôi thứ ba số ít.
6. Write (viết)
Động từ này kết thúc bằng -e. Đây là một động từ thông thường, không thuộc các trường hợp đặc biệt cần thêm -es. Vì vậy, chúng ta chỉ cần thêm -s.
Vậy, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít:
- write \( \rightarrow \) writes
Ví dụ:
- John writes beautiful poems. (John viết những bài thơ đẹp.) \( \rightarrow \) Cần thêm -s vì “John” là ngôi thứ ba số ít.
- We write in our notebooks. (Chúng tôi viết vào vở.) \( \rightarrow \) Không cần thêm -s/-es vì “We” không phải ngôi thứ ba số ít.
Tóm tắt các quy tắc chính khi thêm -s/-es:
- Hầu hết các động từ: Chỉ cần thêm -s vào sau động từ.
Ví dụ: work \( \rightarrow \) works, play \( \rightarrow \) plays, read \( \rightarrow \) reads - Động từ kết thúc bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z, -o: Thêm -es.
Ví dụ: kiss \( \rightarrow \) kisses, wash \( \rightarrow \) washes, go \( \rightarrow \) goes - Động từ kết thúc bằng một phụ âm (consonant) + y: Đổi y thành i rồi thêm -es.
Ví dụ: study \( \rightarrow \) studies, cry \( \rightarrow \) cries - Động từ kết thúc bằng một nguyên âm (vowel) + y: Chỉ cần thêm -s (giống quy tắc 1).
Ví dụ: play \( \rightarrow \) plays, enjoy \( \rightarrow \) enjoys
Vậy là các em đã hiểu rõ hơn về cách thêm -s hoặc -es vào động từ rồi đúng không nào?
Hãy nhớ quy tắc về chủ ngữ ngôi thứ ba số ít và các quy tắc chính tả nhé. Cứ luyện tập thường xuyên là các em sẽ thành thạo ngay thôi!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy nhé!
Chúc các em học tốt!
Thân ái,
Cô/Thầy giáo môn Tiếng Anh.
catch → catches
travel → travels
fly → flies
wash → washes
watch → watches
write → writes
Quy tắc thêm e/es
Những từ tận cùng bằng o,s,ch,x,sh,z thì thêm “es” ( mẹo để nhớ: ông sáu xem chiếu shizu)
Những từ tận cùng bằng “y” mà trước nó là 1 phụ âm thì đổi “y” thành “i” rồi thêm “es” còn nều trước “y” là 1 nguyên âm (u,e,o,a,i) thì giữ nguyên “y” và thêm “s”
Những từ tận cùng bằng “f” hoặc “fe” thì đổi “f/fe” thành v rồi thêm “es” (chỉ áp dụng với danh từ)
Những từ còn lại mà không thuộc 3 nhóm trên thì chỉ cần thêm “s”
catch \(->\) catches
travel \(->\) travels
fly \(->\) flies
wash \(->\) washesT
watch \(->\) watches
write \(->\) writes
\(-\) Quy tắc them s/es :
\(+\) Động từ kết thúc bằng “s”, “ss”, “sh”, “ch”, “z”, hoặc “x” thì thêm “es”.
\(+\) Động từ kết thúc bằng phụ âm + “o” thì thêm “es”. Nếu kết thúc bằng nguyên âm + “o” thì thêm “s”.
\(+\) Động từ kết thúc bằng phụ âm + “y” thì đổi “y” thành “i” rồi thêm “es”.
\(+\) Động từ kết thúc bằng “f” hoặc “fe” thì đổi “f” hoặc “fe” thành “v” rồi thêm “es”.
\(+\) Các trường hợp còn lại thì chỉ cần thêm “s”.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment