Câu 1: Choose the correct answer:
Her hobby is ________ photos of beautiful land…
Her hobby is ________ photos of beautiful landscapes.
A. take
B. taking
C. takes
D. took
Câu 2: Choose the correct answer:
You ________ wear a sunhat when going out in summer to avoid sunburn.
A. should
B. shouldn’t
C. must to
D. couldn’t
Câu 3: Choose the correct answer:
Pho is one of the most popular ________ in Viet Nam.
A. drinks
B. dishes
C. ingredients
D. flavors
— Bài giải chi tiết —
Câu 1: Choose the correct answer:
Her hobby is ________ photos of beautiful landscapes.
A. take
B. taking
C. takes
D. took
Giải thích:
Chào các em! Đây là một câu hỏi về ngữ pháp, cụ thể là cách sử dụng động từ sau động từ “to be” khi nói về sở thích hoặc một hành động.
Trong tiếng Anh, khi chúng ta nói về sở thích của ai đó (ví dụ: “Her hobby is…”), chúng ta thường sử dụng danh động từ (gerund), tức là động từ thêm đuôi “-ing”, để diễn tả một hoạt động.
- Động từ “take” (chụp) khi biến thành danh động từ sẽ là “taking”.
- Cấu trúc “S + be + V-ing” được dùng để nói về một sở thích, một hoạt động.
Chúng ta cùng xem xét các lựa chọn nhé:
- A. take: Đây là dạng động từ nguyên thể (base form). Chúng ta không dùng “is take” trong trường hợp này.
- B. taking: Đây là dạng danh động từ (gerund), rất phù hợp để mô tả một hoạt động hay sở thích. “Her hobby is taking photos” (Sở thích của cô ấy là chụp ảnh) là hoàn toàn chính xác.
- C. takes: Đây là dạng động từ chia ở thì hiện tại đơn cho ngôi thứ ba số ít. Không phù hợp sau “is” khi diễn tả sở thích.
- D. took: Đây là dạng động từ ở thì quá khứ đơn. Không phù hợp với cấu trúc câu hiện tại.
Vậy, đáp án chính xác nhất để điền vào chỗ trống là “taking”.
Đáp án đúng: B. taking
Câu 2: Choose the correct answer:
You ________ wear a sunhat when going out in summer to avoid sunburn.
A. should
B. shouldn’t
C. must to
D. couldn’t
Giải thích:
Câu này kiểm tra kiến thức của các em về các động từ khuyết thiếu (modal verbs) dùng để đưa ra lời khuyên hoặc sự bắt buộc.
Ngữ cảnh của câu là “khi đi ra ngoài vào mùa hè để tránh bị cháy nắng” (when going out in summer to avoid sunburn). Điều này gợi ý rằng chúng ta cần một lời khuyên tích cực để bảo vệ bản thân.
Hãy phân tích từng lựa chọn:
- A. should: Động từ khuyết thiếu “should” dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý. “You should wear a sunhat” (Bạn nên đội mũ chống nắng) là một lời khuyên rất hợp lý trong ngữ cảnh này để tránh cháy nắng.
- B. shouldn’t: Là dạng phủ định của “should”, mang ý nghĩa “không nên”. “You shouldn’t wear a sunhat” (Bạn không nên đội mũ chống nắng) thì hoàn toàn trái ngược với mục đích tránh cháy nắng.
- C. must to: “Must” là một động từ khuyết thiếu, có nghĩa là “phải làm gì đó” (mang tính bắt buộc mạnh hơn “should”). Tuy nhiên, động từ khuyết thiếu không bao giờ đi kèm với “to” ngay sau nó và trước động từ chính. Đúng ra phải là “must wear”, không phải “must to wear”. Vì vậy, lựa chọn này là sai ngữ pháp.
- D. couldn’t: Là dạng phủ định của “could”, mang ý nghĩa “không thể làm gì đó” (trong quá khứ hoặc một khả năng). “You couldn’t wear a sunhat” (Bạn không thể đội mũ chống nắng) không phù hợp với ngữ cảnh lời khuyên.
Với mục đích đưa ra lời khuyên hợp lý để bảo vệ sức khỏe, “should” là lựa chọn chính xác và phù hợp nhất.
Đáp án đúng: A. should
Câu 3: Choose the correct answer:
Pho is one of the most popular ________ in Viet Nam.
A. drinks
B. dishes
C. ingredients
D. flavors
Giải thích:
Câu này là về từ vựng, yêu cầu các em chọn từ phù hợp để miêu tả “Phở”.
Phở là một món ăn nổi tiếng của Việt Nam. Chúng ta cần tìm từ vựng chung để chỉ “món ăn”.
Hãy xem xét các lựa chọn:
- A. drinks: “Drinks” có nghĩa là đồ uống (ví dụ: nước, trà, cà phê). Phở không phải là đồ uống.
- B. dishes: “Dishes” có nghĩa là món ăn, món ăn được chế biến sẵn. Phở hoàn toàn phù hợp với định nghĩa này. Đây là một trong những món ăn phổ biến nhất ở Việt Nam.
- C. ingredients: “Ingredients” có nghĩa là nguyên liệu (ví dụ: thịt bò, bánh phở, rau thơm là các nguyên liệu để làm phở). Phở không phải là một nguyên liệu.
- D. flavors: “Flavors” có nghĩa là hương vị (ví dụ: vị mặn, vị ngọt, vị chua, vị cay). Phở có nhiều hương vị nhưng bản thân nó không phải là một hương vị.
Dựa vào ý nghĩa của từ “Phở”, chúng ta thấy “dishes” là từ phù hợp nhất để hoàn thành câu này.
Đáp án đúng: B. dishes
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và các kiến thức ngữ pháp, từ vựng liên quan. Cô chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh nhé!
Câu 1 :
\(->\) Chọn \(B\) : Taking
\(-\) Sau cụm từ her hobby dùng danh động từ V-ing để làm bổ ngữ .
\(-\) Dịch : Cô ấy có sở thích chụp những phong cảnh đẹp .
Câu 2 :
\(->\) Chọn \(A\) : should
\(-\) Should : nên, shouldn’t và couldn’t không hợp nghĩa .
\(-\) Must to : Sai vì must + V, không có must to + V
Dịch : Bạn nên đội mũ chống nắng khi đi ra ngoài vào mùa hè để tránh bị cháy nắng .
Câu 3 :
\(->\) Chọn \(B\) : Dishes
\(-\) Chọn dishes : Món ăn
\(-\) Loại drinks : đồ uống, ingredients : Nguyên liệu
\(-\) Dịch : Phở là một trong những món ăn phổ biến nhất Việt Nam .
Đáp án+Giải thích các bước giải:
Câu \(1\): \(B\) (Đứng sau động từ to-be (is) khi đóng vai trò là bổ ngữ cho chủ ngữ (Her hobby – sở thích) hoặc sau các cấu trúc chỉ sở thích, ta dùng Danh động từ (V-ing) để chỉ hành động)
Câu \(2\): \(A\) (Should: nên, dùng để đưa ra lời khuyên, dùng trong ngữ cảnh phù hợp là che nắng để tránh bị cháy nắng)
Câu \(3\): \(B\) (Dishes: món ăn, phù hợp vì Phở là một món ăn truyền thống của Việt Nam. Còn các từ khác ko phù hợp vì ko đúng về nghĩa)
\(\color{#83DFFB}{d}\color{#8DD5F8}{p}\color{#98CBF5}{t}\color{#A3C1F2}{h}\color{#AEB7EF}{a}\color{#B9ADEB}{o}\color{#C4A3E7}{1}\color{#CF99E3}{1}\color{#DA8FDF}{0}\color{#E085DB}{@}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment