Câu 13. ____________ the storm, the ship couldn’t reach its destination on time….
A. When B. Because of C. Despite of D. Although
Câu 14. I finished my project a few days ahead ____________ the deadline.
A. to B. for C.at D. of
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp hai câu hỏi ngữ pháp thú vị này nhé. Việc hiểu rõ cách dùng các từ nối và giới từ là vô cùng quan trọng để các em có thể diễn đạt ý một cách chính xác và tự tin hơn trong tiếng Anh.
Câu 13. ____________ the storm, the ship couldn’t reach its destination on time.
A. When B. Because of C. Despite of D. Although
Phân tích:
Để giải quyết câu này, chúng ta cần xem xét mối quan hệ ngữ nghĩa giữa hai vế và cấu trúc ngữ pháp của các lựa chọn.
- Vế sau là: “the ship couldn’t reach its destination on time” (con tàu không thể đến đích đúng giờ).
- Phần trống đi kèm với cụm danh từ: “the storm” (cơn bão).
- Mối quan hệ giữa cơn bão và việc tàu không đến đích đúng giờ rõ ràng là quan hệ nguyên nhân – kết quả. Cơn bão là nguyên nhân khiến tàu không đến đúng giờ.
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét từng lựa chọn:
- A. When: “When” là một liên từ chỉ thời gian, thường đứng trước một mệnh đề (có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ). Ví dụ: When the storm came, the ship couldn’t…. Ở đây, “the storm” chỉ là một cụm danh từ, không phải mệnh đề, nên A không phù hợp.
- B. Because of: “Because of” là một cụm giới từ (prepositional phrase) dùng để chỉ nguyên nhân, và nó được theo sau bởi một cụm danh từ (noun phrase) hoặc một V-ing (gerund). Cấu trúc: Because of + Noun/Gerund. Cụm “the storm” là một cụm danh từ, hoàn toàn phù hợp với cấu trúc này. Ý nghĩa: Do cơn bão, con tàu không thể đến đích đúng giờ. Đây là đáp án chính xác.
- C. Despite of: Đây là một lỗi ngữ pháp phổ biến! Từ đúng là “Despite” hoặc “In spite of”. Cả “Despite” và “In spite of” đều mang nghĩa “mặc dù, bất chấp” (chỉ sự đối lập/nhượng bộ) và theo sau bởi một cụm danh từ hoặc V-ing. Cấu trúc: Despite / In spite of + Noun/Gerund. Nếu dùng “Despite the storm”, câu sẽ mang nghĩa “Mặc dù có bão (nhưng tàu vẫn đến đúng giờ)” hoặc “Mặc dù có bão, tàu vẫn phải đến đúng giờ”, điều này mâu thuẫn với vế sau. Hơn nữa, “Despite of” là sai ngữ pháp.
- D. Although: “Although” là một liên từ chỉ sự nhượng bộ (mặc dù), tương tự như “though” hoặc “even though”. Nó phải được theo sau bởi một mệnh đề (có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ). Cấu trúc: Although + Clause (S + V). Ví dụ: Although it was stormy, the ship couldn’t…. Ở đây, “the storm” chỉ là cụm danh từ nên D không phù hợp.
Vậy, đáp án đúng cho Câu 13 là B. Because of.
Câu 14. I finished my project a few days ahead ____________ the deadline.
A. to B. for C.at D. of.
Phân tích:
Câu này kiểm tra kiến thức của các em về các cụm giới từ (prepositional phrases) cố định. Chúng ta cần tìm giới từ phù hợp để điền vào chỗ trống, tạo thành một cụm từ có nghĩa.
- Cụm từ “ahead __________ the deadline” mang ý nghĩa “trước thời hạn” hoặc “sớm hơn thời hạn”.
- Trong tiếng Anh, cụm từ cố định để diễn tả ý “trước một cái gì đó” hoặc “sớm hơn một cái gì đó” là “ahead of“.
- Ahead of:
- Có nghĩa là “trước, đi trước” (về vị trí). Ví dụ: He was running ahead of me.
- Có nghĩa là “sớm hơn, trước thời gian đã định” (về thời gian). Ví dụ: We finished the work ahead of schedule. (Chúng tôi hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.)
Xem xét các lựa chọn:
- A. to: “ahead to” không phải là một cụm từ thông dụng với nghĩa “trước một mốc thời gian”.
- B. for: “ahead for” không phù hợp ngữ cảnh này.
- C. at: “ahead at” không chính xác. “At” thường dùng với các điểm thời gian cụ thể (at 7 o’clock, at night) hoặc địa điểm.
- D. of: Đây chính là giới từ cần tìm. “ahead of the deadline” là một cụm từ chuẩn xác, có nghĩa là “trước thời hạn chót”.
Vậy, đáp án đúng cho Câu 14 là D. of.
Hy vọng phần giải thích này giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng các từ nối và giới từ. Hãy luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức này nhé!
Thân ái,
Cô/Thầy giáo Tiếng Anh
Câu 13
Đáp án: B. Because of
-Giải thích: Vế đầu “the storm” là một cụm danh từ (Noun Phrase).
-Because of + Cụm danh từ/V-ing: Dùng để chỉ nguyên nhân (Bởi vì cơn bão, con tàu không thể đến nơi đúng hạn).
-When (Khi): Thường đi với một mệnh đề (S + V).
-Despite of: Sai cấu trúc ngữ pháp (Chỉ có Despite hoặc In spite of).
-Although (Mặc dù): Đi với một mệnh đề và chỉ sự nhượng bộ, không phù hợp về nghĩa ở đây.
Câu 14
Đáp án: D. of
Giải thích:
Ta có cụm từ cố định: Ahead of something (Trước cái gì đó/Sớm hơn cái gì đó).
Ahead of the deadline: Có nghĩa là hoàn thành sớm hơn thời hạn chót.
Dịch nghĩa: Tôi đã hoàn thành dự án của mình trước thời hạn vài ngày.
\(13. B\)
\(-\) S + V, because of + N/V_ing : bởi vì
\(->\) chỉ lí do, nguyên nhân
\(-\) Trans : Do cơn bão, con tàu không thể đến đích đúng giờ.
\(14. D\)
\(-\) ahead of \(+\) time/mốc time : sớm hơn

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment