Câu 15. The cat was ____________ to wait for the mouse to come out of its hole.
…
A. patient enough B. enough patient C. too patient D. so patient
Câu 16. They felt ____________ when they failed the exams the second time.
A. discouraged B. puzzled C. angry D. disgusted
Câu 15. The cat was ____________ to wait for the mouse to come out of its hole.
A. patient enough
B. enough patient
C. too patient
D. so patient
Chúng ta hãy phân tích từng lựa chọn:
- A. patient enough: Cấu trúc “adjective + enough” được dùng để diễn tả một tính từ đủ để thực hiện một hành động nào đó. Trong trường hợp này, “patient enough” có nghĩa là mèo đủ kiên nhẫn để đợi chuột ra khỏi hang. Điều này hoàn toàn hợp lý về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
- B. enough patient: Cấu trúc “enough + adjective” thường được dùng khi “enough” đóng vai trò là một lượng từ đứng trước danh từ (ví dụ: enough money). Khi đứng trước tính từ, nó thường theo sau tính từ đó. Do đó, “enough patient” là sai cấu trúc.
- C. too patient: Cấu trúc “too + adjective” diễn tả một tính từ ở mức độ quá cao, gây ra một hậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nếu mèo “too patient” (quá kiên nhẫn), điều đó có thể ám chỉ nó sẽ không hành động hoặc bị lỡ mất cơ hội. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh đợi chuột, sự kiên nhẫn là cần thiết và không hẳn là “quá”.
- D. so patient: Cấu trúc “so + adjective” thường đi kèm với “that” để diễn tả một kết quả (ví dụ: He is so tired that he can’t walk). Bản thân “so patient” đứng một mình trong câu này không hoàn chỉnh và không mang nghĩa phù hợp nhất.
Phân tích ngữ nghĩa: Con mèo cần phải kiên nhẫn để chờ đợi chuột. Mức độ kiên nhẫn này là đủ để đạt được mục đích của nó. Do đó, cấu trúc “patient enough” là phù hợp nhất.
Đáp án đúng là: A. patient enough
Câu 16. They felt ____________ when they failed the exams the second time.
A. discouraged
B. puzzled
C. angry
D. disgusted.
Chúng ta cùng xem xét ý nghĩa của từng từ:
- A. discouraged: Có nghĩa là cảm thấy mất hết hy vọng, nản lòng, nhụt chí. Khi thi trượt lần thứ hai, việc cảm thấy nản lòng là một phản ứng rất tự nhiên.
- B. puzzled: Có nghĩa là bối rối, khó hiểu. Mặc dù có thể họ bối rối không hiểu tại sao lại trượt, nhưng “discouraged” diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hơn và phổ biến hơn trong tình huống này.
- C. angry: Có nghĩa là tức giận. Họ có thể tức giận với bản thân, với đề thi, nhưng cảm giác nản lòng thường đi kèm hoặc bao trùm cả sự tức giận.
- D. disgusted: Có nghĩa là ghê tởm, kinh tởm. Cảm giác này thường liên quan đến sự khó chịu về mặt đạo đức hoặc vệ sinh, ít liên quan trực tiếp đến việc thi trượt.
Phân tích ngữ nghĩa: Thi trượt hai lần liền chắc chắn sẽ khiến người ta cảm thấy mất tinh thần, không còn động lực để cố gắng nữa. Từ “discouraged” diễn tả chính xác nhất trạng thái tâm lý này.
Đáp án đúng là: A. discouraged
Các em về nhà ôn tập kỹ cấu trúc “adjective + enough” và các tính từ miêu tả cảm xúc nhé!
\(1\). \(bbA\). patient enough
S \(+\) tobe \(+\) Adj/ Adv \(+\) enough (for sb) \(+\) to V-bare: đủ để làm gì
tobe QKĐ\((+)\): S \(+\) was/ were \(+\) N/adj
\(2\). \(bbA\). discouraged
“failed the exams the second time” \(=>\) tình huống tiêu cực \(=>\) discouraged (adj): thật vọng, chán nản
QKĐ\((+)\): S \(+\) V2/ed \(+\) O..
\(15\) A. patient enough
– S + be + adj + enough + (for sbd) + to V
\(16\) A. discouraged
– discouraged (adj): chán nản, mất tinh thần
Trans: Họ cảm thấy nản lòng khi trượt kỳ thi lần thứ hai.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment