Câu 3. Climate change poses a significant __________ to many ecosystems around t…
A. model B. radar C. standard D. threat
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải thích chi tiết câu hỏi số 3 này nhé. Đây là một câu hỏi rất hay về từ vựng và ngữ cảnh, giúp chúng ta củng cố kiến thức và khả năng phân tích câu.
Câu 3. Climate change poses a significant __________ to many ecosystems around the world.
A. model
B. radar
C. standard
D. threat
Để chọn được từ đúng điền vào chỗ trống, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của câu và ý nghĩa của từng lựa chọn.
Trước hết, chúng ta cùng dịch nghĩa câu hỏi:
“Climate change poses a significant __________ to many ecosystems around the world.”
Tạm dịch: “Biến đổi khí hậu gây ra một __________ đáng kể cho nhiều hệ sinh thái trên khắp thế giới.”
Chúng ta có cụm động từ “poses a significant…” (gây ra một… đáng kể). Từ cần điền vào chỗ trống phải là một danh từ, và dựa vào ngữ cảnh “biến đổi khí hậu” và “hệ sinh thái”, danh từ đó phải mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nguy hiểm, thách thức hoặc mối đe dọa mà biến đổi khí hậu gây ra cho các hệ sinh thái.
Bây giờ, chúng ta cùng xem xét từng lựa chọn:
A. model
- Nghĩa: mô hình, kiểu mẫu, ví dụ.
- Ví dụ: “The new car is a model of efficiency.” (Chiếc xe hơi mới là một mẫu mực về hiệu quả.)
- Trong ngữ cảnh câu này, biến đổi khí hậu không phải là một “mô hình” hay “kiểu mẫu” cho các hệ sinh thái. Nó không phải là thứ mà các hệ sinh thái noi theo hay được tạo ra dựa trên đó. Do đó, lựa chọn A không phù hợp.
B. radar
- Nghĩa: ra-đa (thiết bị dùng để phát hiện vật thể bằng sóng radio).
- Ví dụ: “The airport uses radar to track planes.” (Sân bay sử dụng ra-đa để theo dõi máy bay.)
- “Radar” hoàn toàn không liên quan đến ý nghĩa của câu. Biến đổi khí hậu không phải là một “ra-đa” đối với hệ sinh thái. Lựa chọn B sai hoàn toàn.
C. standard
- Nghĩa: tiêu chuẩn, chuẩn mực.
- Ví dụ: “They failed to meet the safety standard.” (Họ đã không đạt được tiêu chuẩn an toàn.)
- Biến đổi khí hậu không “đặt ra một tiêu chuẩn” cho các hệ sinh thái. Nó gây hại, phá hoại, chứ không phải là một thước đo hay một mức độ chất lượng nào đó cho hệ sinh thái. Do đó, lựa chọn C không đúng.
D. threat
- Nghĩa: mối đe dọa, sự đe dọa, hiểm họa.
- Ví dụ: “The dark clouds were a threat of a storm.” (Những đám mây đen là mối đe dọa của một cơn bão.)
- Trong câu này, cụm từ “pose a threat” (gây ra/đặt ra một mối đe dọa) là một cụm từ cố định (collocation) rất phổ biến và phù hợp hoàn hảo với ngữ cảnh. Biến đổi khí hậu thực sự là một mối đe dọa đáng kể đối với sự tồn vong và phát triển của nhiều hệ sinh thái trên thế giới, từ rừng nhiệt đới đến rạn san hô, từ vùng cực đến sa mạc.
- Do đó, lựa chọn D. threat là đáp án chính xác nhất.
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Climate change poses a significant threat to many ecosystems around the world.”
Tạm dịch: “Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe dọa đáng kể cho nhiều hệ sinh thái trên khắp thế giới.”
Các em nhớ nhé, khi làm bài tập từ vựng, việc hiểu rõ nghĩa của từ và đặc biệt là các cụm từ đi kèm (collocation) sẽ giúp chúng ta chọn đúng đáp án một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Hơn nữa, việc nắm vững ngữ cảnh của câu cũng vô cùng quan trọng để chúng ta có thể đặt từ vào đúng vị trí và truyền tải đúng thông điệp.
Thầy/Cô mong rằng bài giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài này và mở rộng vốn từ vựng của mình. Hãy luyện tập thêm để thành thạo nhé!
Chúc các em học tốt!
Đáp án: D. threat
*Giải thích: pose a threat to sth: gây ra mối đe doạ cho cái gì
Dịch: Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe doạ đáng kể đối với nhiều hệ sinh thái trên toàn thế giới
Câu 3
Chọn D : Threat
Ta có cấu trúc ” pose a threat to ” nghĩa là gây mối đoe dọa cho cái gì . Do đó chọn threat là hợp lý nhất về mặt ý nghĩa
Dịch nghĩa
Biến đổi khí hậu gây ra mối đoe dọa lớn đối với nhiều hệ sinh thái trên khắp thế giới

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment