Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong đoạn văn: Giang nói …
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một câu hỏi rất thú vị về biện pháp tu từ trong bài văn. Câu hỏi số 3 yêu cầu chúng ta phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong đoạn văn: “Giang nói không có con kinh, con rạch nào mà ghe chưa đi qua, không có đường ngang ngõ tắt nào mà ông Chín không biết. Xuôi dòng, ngược dòng, con nước kém, con nước rong….”
Để giải bài này một cách chi tiết, trước hết, chúng ta hãy cùng nhắc lại một chút về biện pháp tu từ liệt kê nhé. Liệt kê là sắp xếp nối tiếp hàng loạt từ ngữ, cụm từ cùng loại hoặc cùng trường liên tưởng để diễn tả đầy đủ, sâu sắc các khía cạnh của thực tại, hoặc nhấn mạnh một ý nghĩa nào đó.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích đoạn văn đã cho:
Chúng ta có thể thấy rõ biện pháp liệt kê được sử dụng ở ba nhóm từ ngữ sau:
1. “con kinh, con rạch”
2. “đường ngang ngõ tắt”
3. “Xuôi dòng, ngược dòng, con nước kém, con nước rong”
Vậy, tác dụng của việc liệt kê này là gì?
1. Nhấn mạnh sự am hiểu sâu rộng, kinh nghiệm phong phú của ông Chín:
Khi Giang nói “không có con kinh, con rạch nào mà ghe chưa đi qua, không có đường ngang ngõ tắt nào mà ông Chín không biết”, việc liệt kê “con kinh, con rạch” và “đường ngang ngõ tắt” cho chúng ta thấy:
-
Phạm vi kiến thức rộng lớn: Ông Chín không chỉ biết một vài con kinh, con rạch thông thường mà là tất cả mọi loại đường thủy, đường bộ nhỏ hẹp, phức tạp trong vùng. Điều này thể hiện sự gắn bó lâu năm, sự từng trải và kinh nghiệm sống dày dặn của ông với mảnh đất, con nước miền sông nước.
-
Sự lão luyện, tài tình: Người đọc có thể hình dung ra một ông Chín với trí nhớ tuyệt vời, khả năng định hướng siêu việt, biết rõ từng ngóc ngách, từng lối đi bí mật. Ông là một người thạo nghề, một “thổ địa” thực sự của vùng.
2. Thể hiện sự từng trải, khả năng thích nghi trong mọi hoàn cảnh của ông Chín và con ghe:
Cụm từ “Xuôi dòng, ngược dòng, con nước kém, con nước rong” là một ví dụ liệt kê vô cùng đắt giá:
-
Liệt kê các trạng thái khác nhau của dòng nước: “Xuôi dòng” (nước chảy theo hướng đi của ghe, dễ đi), “ngược dòng” (nước chảy ngược lại, khó đi), “con nước kém” (mực nước thấp, cạn, dễ mắc cạn), “con nước rong” (mực nước cao, chảy mạnh). Đây là tất cả các điều kiện, hoàn cảnh phức tạp và khó khăn nhất mà một người lái ghe có thể gặp phải trên sông nước.
-
Minh chứng cho kinh nghiệm và sức chịu đựng: Việc liệt kê đầy đủ các trạng thái nước cho thấy con ghe (và người lái ghe, tức ông Chín) đã trải qua, đã đối mặt và vượt qua mọi thử thách. Nó nhấn mạnh sự bền bỉ, dẻo dai của con ghe và hơn hết là sự thành thạo, khả năng ứng biến linh hoạt, tài tình của ông Chín trong mọi tình huống nguy hiểm, khắc nghiệt.
Tóm lại, tác dụng tổng hợp của biện pháp liệt kê trong đoạn văn là:
Biện pháp liệt kê đã giúp tác giả khắc họa một cách sinh động, cụ thể và đầy sức thuyết phục về một ông Chín với kinh nghiệm sống dày dặn, sự am hiểu sâu sắc về địa hình sông nước và khả năng lái ghe tài tình, lão luyện trong mọi điều kiện. Nhờ đó, hình ảnh ông Chín hiện lên vừa chân thực, vừa có vẻ phi thường, khiến người đọc vừa nể phục, vừa cảm nhận được sự gắn bó sâu nặng của ông với cuộc sống sông nước.
Các em thấy không, chỉ cần phân tích kỹ lưỡng từng nhóm từ được liệt kê, chúng ta đã có thể khám phá ra rất nhiều điều thú vị và ý nghĩa về nhân vật cũng như dụng ý của tác giả rồi đấy!
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Ngữ Văn nhé!
Thân ái!
Đáp án \(+\) Giải thích :
\(-\) Diễn tả các khía cạnh của cảnh bình minh, đồng thời cho người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của nó.
\(-\) Diễn tả trạng thái của con kì nhông.
\(-\) Diễn tả sức ăn, sức uống và sự vui vẻ của Đăm Săn; cho người đọc cảm nhận được tầm vóc to lớn và sự gần gũi của Đăm Săn.
\(-\) Diễn tả các hành động quả cảm của Đăm Săn trên đường đi.
\(———————\)
\(\color{#ff69b4}{v}\color{#c77dff}{u}\color{#7b68ee}{\ k}\color{#6495ed}{h}\color{#48cae4}{ a}\color{#80ed99}{\ h}\color{#ffd166}{a}\color{#FFF2A6}{n}\)
\[\color{#4F94CD}{♡}\color{#BFEFFF}{𝕷}\color{#BBDEFB}{𝖎}\color{#87CEFA}{𝖌}\color{#87CEFF}{𝖚}\color{#63B8FF}{𝖗}\color{#5CACEE}{𝖎}\color{#4F94CD}{♡}\]
\(-\)Biện pháp tu từ: Liệt kê
\(-\) Chỉ ra:
\(+\)Liệt kê địa hình sông nước: con kinh, con rạch, đường ngang, ngõ tắt.
\(-\)Liệt kê hoạt động và đặc điểm con nước: xuôi dòng, ngược dòng, con nước kém, con nước rong.
Tác dụng:
\(+\)Về nội dung: Bộc lộ sự am hiểu tường tận, sự gắn bó sâu sắc và kinh nghiệm sông nước phong phú của ông Chín cùng nhân vật Giang; đồng thời tái hiện chân thực, sinh động không gian sông nước chằng chịt, mênh mông của miền Tây Nam Bộ.
\(+\)Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, uyển chuyển cho câu văn, làm tăng tính biểu cảm, nhấn mạnh sự bền bỉ và dấu chân trải dài trên khắp mọi nẻo đường sông nước của các nhân vật.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment