Câu bị động là gì? Mục đích sử dụng? (không cần viết công thức)
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một cấu trúc ngữ pháp rất quan trọng và thú vị trong tiếng Anh, đó là Câu bị động (Passive Voice).
1. Câu bị động là gì?
Trước hết, hãy cùng xem xét câu bị động là gì nhé!
Thông thường, trong tiếng Anh, chúng ta hay dùng câu chủ động (Active Voice). Trong câu chủ động, chủ ngữ (subject) là người hoặc vật thực hiện hành động.
Ví dụ về câu chủ động:
Lan eats an apple. (Lan ăn một quả táo.)
Ở đây, “Lan” là chủ ngữ và Lan là người thực hiện hành động “ăn”. Cô ấy là người chủ động thực hiện hành động đó.
Thế còn Câu bị động thì sao?
Trong câu bị động, chủ ngữ của câu không thực hiện hành động mà lại là đối tượng chịu tác động của hành động đó. Nói cách khác, hành động xảy ra với chủ ngữ.
Hãy lấy lại ví dụ trên nhưng chuyển sang thể bị động:
An apple is eaten by Lan. (Một quả táo được ăn bởi Lan.)
Các em thấy không? Bây giờ “An apple” (quả táo) trở thành chủ ngữ. Quả táo có tự ăn nó không? Không! Nó được ăn. Tức là nó chịu tác động của hành động “ăn”. “Lan” (người thực hiện hành động) lúc này được đưa về phía sau với giới từ “by” (hoặc đôi khi bị lược bỏ).
Một cách đơn giản nhất để hiểu, trong câu bị động, chúng ta muốn nhấn mạnh hành động và đối tượng chịu tác động của hành động đó, hơn là người thực hiện hành động.
2. Mục đích sử dụng của câu bị động?
Vậy, tại sao chúng ta lại cần dùng câu bị động? Nó có mục đích gì đặc biệt mà câu chủ động không thể làm được?
Có một vài lý do chính khiến chúng ta lựa chọn dùng câu bị động:
1. Khi người/vật thực hiện hành động (agent) không quan trọng, không rõ ràng, hoặc đã được biết đến:
Đây là lý do phổ biến nhất. Đôi khi, chúng ta không biết ai đã làm việc đó, hoặc biết nhưng không muốn nhắc đến, hoặc người nghe đã tự hiểu rồi.
Ví dụ:
My phone was stolen yesterday. (Điện thoại của tôi bị trộm hôm qua.)
Giải thích: Chúng ta không biết ai đã trộm điện thoại, hoặc không quan tâm đến người trộm bằng việc điện thoại bị mất. Điều quan trọng là “điện thoại bị trộm”.
English is spoken all over the world. (Tiếng Anh được nói trên toàn thế giới.)
Giải thích: Ai nói tiếng Anh? Rất nhiều người! Việc liệt kê tất cả họ là không cần thiết và không phải là thông tin chính. Chúng ta tập trung vào “Tiếng Anh được nói”.
2. Khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động đó:
Trong nhiều trường hợp, thông tin về hành động hoặc kết quả của hành động quan trọng hơn thông tin về người làm ra nó.
Ví dụ:
The new bridge was completed last month. (Cây cầu mới được hoàn thành vào tháng trước.)
Giải thích: Tin tức quan trọng ở đây là cây cầu đã hoàn thành, chứ không phải là công ty xây dựng nào đã làm nó (trừ khi đó là một bài báo chuyên về xây dựng). Chúng ta muốn nhấn mạnh “cây cầu đã hoàn thành”.
Many houses were destroyed by the storm. (Nhiều ngôi nhà đã bị phá hủy bởi cơn bão.)
Giải thích: Chúng ta muốn nhấn mạnh hậu quả tàn khốc của cơn bão lên những ngôi nhà, chứ không phải bản thân cơn bão (dù chúng ta có thể thêm “by the storm” để làm rõ nguyên nhân).
3. Để làm cho câu văn trở nên khách quan, trang trọng hơn, đặc biệt trong các bài báo cáo, khoa học, tin tức:
Câu bị động thường được dùng trong văn viết học thuật, báo chí để tránh việc đưa ra ý kiến cá nhân hoặc để giữ tính khách quan.
Ví dụ:
It is believed that regular exercise improves health. (Người ta tin rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe.)
Giải thích: Thay vì nói “People believe that…”, câu “It is believed…” mang tính khái quát, khách quan hơn, như một sự thật được nhiều người chấp nhận.
The experiment was conducted carefully. (Thí nghiệm được tiến hành cẩn thận.)
Giải thích: Trong báo cáo khoa học, điều quan trọng là cách thí nghiệm được thực hiện, chứ không phải là “ai” đã làm nó (dù người đó có thể được ghi tên ở phần tác giả). Câu bị động giúp tập trung vào quy trình.
4. Để tránh nêu tên người chịu trách nhiệm hoặc để nghe lịch sự hơn:
Đôi khi, chúng ta dùng câu bị động để tế nhị hơn, không chỉ đích danh ai đó đã gây ra lỗi lầm hoặc vấn đề.
Ví dụ:
Mistakes were made. (Những sai lầm đã được tạo ra.)
Giải thích: Thay vì nói “You made mistakes” (Bạn đã mắc lỗi), câu bị động này nghe nhẹ nhàng hơn, không đổ lỗi trực tiếp cho một cá nhân cụ thể.
Tóm lại, câu bị động là một công cụ hữu ích giúp chúng ta linh hoạt hơn trong cách diễn đạt, đặc biệt khi chúng ta muốn tập trung vào hành động và đối tượng chịu tác động, hoặc khi người thực hiện hành động không quan trọng. Nó giúp câu văn của chúng ta trở nên phong phú và phù hợp hơn với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Các em hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo cấu trúc này nhé!
Chúc các em học tốt!
Cô giáo của các em.
Bạn Tham Khảo :
Ans :
\(-\) Passive Voice là kiểu câu nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì người hoặc vật thực hiện hành động
\(-\) Mục đích :
\(+\) nhấn mạnh người/vật chịu tác động của hành động
\(+\) không muốn nêu tên người thực hiện hành động
\(+\) tạo văn phong trang trọng, khách quan
\(-\) Khái niệm: Passive Voice là câu mà chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động từ hành động của người hoặc vật khác.
\(-\) Mục đích: Dùng để nhấn mạnh đến đối tượng chịu tác động của hành động đó.
\(color{Red}{tedious~}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment