Cấu trúc của thì quá khứ đơn là gì trong c&ac…
Cấu trúc của thì quá khứ đơn là gì trong câu khẳng định?
Chào các con học sinh lớp 3 yêu quý!
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn chúng mình về một thì rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là thì Quá khứ đơn (Simple Past Tense). Đây là thì dùng để kể về những việc đã xảy ra và kết thúc rồi trong quá khứ đấy!
Câu hỏi của bạn rất hay: “Cấu trúc của thì quá khứ đơn là gì trong câu khẳng định?”
Để trả lời câu hỏi này, các con hãy nhớ công thức thần kỳ sau đây nhé!
Cấu trúc chung của thì Quá khứ đơn trong câu khẳng định (kể về một điều gì đó đã xảy ra) là:
\( \text{Chủ ngữ (Subject)} + \text{Động từ ở dạng Quá khứ (V2)} + \text{… (phần còn lại của câu)} \)
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từng phần một nha:
1. Chủ ngữ (Subject):
Chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động. Nó có thể là:
- Một đại từ: I (tôi), You (bạn/các bạn), He (anh ấy), She (cô ấy), It (nó), We (chúng tôi), They (họ).
- Một danh từ riêng: Tom, Mary, My dog (con chó của tôi), The children (những đứa trẻ).
2. Động từ ở dạng Quá khứ (V2):
Đây chính là phần đặc biệt nhất của thì quá khứ đơn! Chúng ta sẽ thay đổi động từ về dạng quá khứ. Có hai loại động từ mà chúng ta cần nhớ:
a. Động từ có quy tắc (Regular Verbs):
Với những động từ này, chúng ta chỉ cần thêm -ed vào cuối động từ đó là được!
Ví dụ:
- walk (đi bộ) \(\rightarrow\) walked
- play (chơi) \(\rightarrow\) played
- clean (dọn dẹp) \(\rightarrow\) cleaned
- love (yêu) \(\rightarrow\) loved (chỉ cần thêm -d vì đã có -e rồi)
- study (học) \(\rightarrow\) studied (đổi y thành i rồi thêm -ed)
b. Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs):
À, những động từ này hơi “khó tính” một chút. Chúng không theo quy tắc thêm -ed mà sẽ thay đổi hẳn hình dạng khi chuyển sang quá khứ. Chúng ta phải học thuộc lòng chúng!
Ví dụ:
- go (đi) \(\rightarrow\) went
- eat (ăn) \(\rightarrow\) ate
- see (nhìn/thấy) \(\rightarrow\) saw
- have (có) \(\rightarrow\) had
- do (làm) \(\rightarrow\) did
- is/am/are (là/thì/ở) \(\rightarrow\) was/were (đây là động từ “to be” đặc biệt nhé!)
Bây giờ, chúng ta cùng xem một vài ví dụ nhé!
Ví dụ 1: Kể về việc “tôi đã đi bộ đến trường hôm qua.”
- Chủ ngữ: I (tôi)
- Động từ (quá khứ của walk): walked
- Phần còn lại: to school yesterday.
Cả câu sẽ là: I walked to school yesterday.
Ví dụ 2: Kể về việc “cô ấy đã chơi với búp bê.”
- Chủ ngữ: She (cô ấy)
- Động từ (quá khứ của play): played
- Phần còn lại: with her doll.
Cả câu sẽ là: She played with her doll.
Ví dụ 3: Kể về việc “anh ấy đã đi đến công viên.”
- Chủ ngữ: He (anh ấy)
- Động từ (quá khứ của go): went (đây là động từ bất quy tắc nha!)
- Phần còn lại: to the park.
Cả câu sẽ là: He went to the park.
Ví dụ 4: Kể về việc “chúng tôi đã ăn tối.”
- Chủ ngữ: We (chúng tôi)
- Động từ (quá khứ của eat): ate (đây cũng là động từ bất quy tắc!)
- Phần còn lại: dinner.
Cả câu sẽ là: We ate dinner.
Ví dụ 5 (với động từ “to be”): “Hôm qua cô ấy bị ốm.”
- Chủ ngữ: She (cô ấy)
- Động từ “to be” (quá khứ của is): was
- Phần còn lại: sick yesterday.
Cả câu sẽ là: She was sick yesterday.
Tóm lại, cấu trúc của thì Quá khứ đơn trong câu khẳng định luôn là:
\( \text{Chủ ngữ} + \text{Động từ ở dạng Quá khứ (V2)} + \text{…} \)
Trong đó, động từ có thể là thêm -ed hoặc là một động từ bất quy tắc mà chúng ta cần học thuộc nhé!
Đừng lo nếu con thấy hơi khó chút nhé! Cứ luyện tập nhiều, chúng mình sẽ làm quen và sử dụng thành thạo thôi. Hãy cố gắng ghi nhớ những động từ bất quy tắc nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Yêu các con!
Đáp án+Giải thích các bước giải:
Quá khứ đơn:
– Với tobe: S + was/were + O
– Với động từ thường: S + V2/ed + O
Mk xin 5 sao vs ạ, mk c.on!!!!!!!!ω
Đáp án: hogg =))
Giải thích các bước:
\(=>\) Cấu trúc thì quá khứ đơn (câu khẳng định):
\(-\) Với to be: \(S\) \(+\) \(was\)/\(were\) \(+\) \(Adj\)/\(N\)
\(to\) Ví dụ: She was happy yesterday.
\(-\) Với động từ thường: \(S\) \(+\) \(V2\)/\(ed\) \(+\) \(O\)
\(to\) Ví dụ: I went to school yesterday.
\(color{lightgreen}{#phamththh}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment