cấu trúc either và neither
either or và neither nor
either or và neither nor
1. Cấu trúc Either…or
Cấu trúc “either…or” dùng để diễn tả một sự lựa chọn giữa hai khả năng. Nó mang nghĩa là “hoặc…hoặc”. Chúng ta có thể dùng nó trong câu khẳng định hoặc câu phủ định.
Cách dùng:
* Trong câu khẳng định:
Khi “either…or” đứng trước hai danh từ, đại từ, tính từ, trạng từ hoặc hai cụm giới từ, động từ sẽ chia theo chủ ngữ thứ hai (chủ ngữ gần động từ nhất).
Ví dụ:
Either my brother or my sisters are coming to the party.
(Hoặc anh trai tôi, hoặc chị em gái tôi sẽ đến bữa tiệc.)
Trong ví dụ này, “sisters” là chủ ngữ thứ hai, nên động từ “are” được chia ở số nhiều.
Either you or he is wrong.
(Hoặc bạn hoặc anh ấy sai.)
Ở đây, “he” là chủ ngữ thứ hai, nên động từ “is” được chia ở ngôi thứ ba số ít.
You can have either tea or coffee.
(Bạn có thể chọn hoặc là trà hoặc là cà phê.)
She is either happy or sad.
(Cô ấy hoặc là vui hoặc là buồn.)
We can meet either at the park or at the cinema.
(Chúng ta có thể gặp nhau hoặc là ở công viên hoặc là ở rạp chiếu phim.)
* Trong câu phủ định:
Khi muốn diễn tả cả hai lựa chọn đều không xảy ra, chúng ta dùng “neither…nor”. Tuy nhiên, đôi khi “either” cũng có thể được sử dụng trong câu phủ định với nghĩa “cũng không”, nhưng thường đi kèm với “not”.
Lưu ý: Cấu trúc phủ định chính xác và phổ biến hơn là dùng “neither…nor”. Chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về “neither…nor” ở phần tiếp theo.
Một cách dùng khác của “either” trong câu phủ định là đi với “not” để diễn tả “cũng không” khi nói về hai lựa chọn.
Ví dụ:
I don’t want either the red shirt or the blue shirt.
(Tôi không muốn cả cái áo đỏ lẫn cái áo xanh.)
Cách diễn đạt tương đương và chuẩn hơn là: I want neither the red shirt nor the blue shirt.
2. Cấu trúc Neither…nor
Cấu trúc “neither…nor” dùng để diễn tả rằng cả hai lựa chọn được đề cập đều không đúng, đều không xảy ra. Nó mang nghĩa là “không…cũng không”. Cấu trúc này luôn đi với động từ chia ở dạng phủ định.
Cách dùng:
* Khi “neither…nor” đứng trước hai danh từ, đại từ, tính từ, trạng từ hoặc hai cụm giới từ:
Động từ sẽ chia theo chủ ngữ thứ hai (chủ ngữ gần động từ nhất), và động từ luôn ở dạng khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định.
Ví dụ:
Neither my brother nor my sisters are coming to the party.
(Cả anh trai tôi và chị em gái tôi đều không đến bữa tiệc.)
Ở đây, “sisters” là chủ ngữ thứ hai, và động từ “are” được chia ở số nhiều, nhưng vì “neither…nor” đã mang nghĩa phủ định nên động từ không cần thêm “not”.
Neither you nor he is wrong.
(Cả bạn và anh ấy đều không sai.)
Chủ ngữ thứ hai là “he”, nên động từ “is” được chia ở ngôi thứ ba số ít.
He is neither tall nor short.
(Anh ấy không cao cũng không thấp.)
They have neither money nor time.
(Họ không có tiền cũng không có thời gian.)
She can speak neither English nor French.
(Cô ấy không nói được cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.)
* Khi muốn trả lời câu hỏi phủ định:
Nếu ai đó nói điều gì đó ở dạng phủ định, chúng ta có thể dùng “Neither do I” hoặc “Neither am I” để đồng tình với ý kiến phủ định đó.
Ví dụ:
A: I don’t like horror movies.
B: Neither do I.
(A: Tôi không thích phim kinh dị. B: Tôi cũng vậy.)
A: I am not tired.
B: Neither am I.
(A: Tôi không mệt. B: Tôi cũng vậy.)
Tóm lại:
* Either…or: Chọn một trong hai. (Hoặc…hoặc)
* Neither…nor: Cả hai đều không. (Không…cũng không)
Hy vọng bài giảng hôm nay đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng hai cấu trúc này. Hãy luyện tập thật nhiều để sử dụng chúng một cách thành thạo nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
Cấu trúc either :
Either + N số ít
Either of + N số nhiều
Cấu trúc neither :
Neither + N số ít
Neither of+ N số nhiều
Cấu trúc either or :
Either + N/V + or + N/V
Cấu trúc neither nor :
Neither + N/V + nor + N/V
#khanhlynguyen04
#hoidap247
1. Either
\(-\) Either + N số ít: một trong hai
\(-\) Ví dụ: Either answer is correct (Một trong hai đáp án là đúng)
2. Neither
\(-\) Neither + N số ít: không cái nào trong hai cái
\(-\) Ví dụ: Neither student understands the lesson: Không học sinh nào hiểu bài
3. Either … or:
\(-\) Either N/V or N/V: hoặc … hoặc
\(-\) Động từ chia theo chủ ngữ gần nhất
\(-\) Ví dụ: Either B or A is coming: Hoặc B hoặc A đang đến
4. Neither … nor:
\(-\) Neither N/V nor N/V: không … cũng không
\(-\) Động từ chia theo chủ ngữ gần nhất
\(-\) Ví dụ: Nither B nor A is coming: Cả B lẫn A đều không đến

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment