Cấu Trúc Tương Lai đơn viết như này đúng ko ạ : S+will+Vo/Be
Chào em! Cô rất vui khi em đã chủ động tìm hiểu về cấu trúc thì Tương Lai Đơn nhé!
Câu hỏi của em: S + will + Vo/Be có đúng không?
Câu trả lời là: Đúng rồi đó em, nhưng chúng ta có thể giải thích rõ ràng hơn một chút cho cấu trúc này nhé!
Để hiểu rõ hơn, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào thì Tương Lai Đơn (Future Simple Tense) nhé.
CẤU TRÚC THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (FUTURE SIMPLE TENSE)
Cấu trúc chung của thì Tương Lai Đơn là:
S + will + V\(0\)
Trong đó:
- S: Chủ ngữ (Subject)
- will: trợ động từ (auxiliary verb)
- V\(0\): Động từ nguyên thể không “to” (hay còn gọi là động từ nguyên mẫu – base form of the verb).
Đúng như em thắc mắc, động từ “be” cũng là một dạng động từ nguyên thể không “to” đó em!
1. Thể Khẳng định (Affirmative Form)
Khi muốn nói về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, chúng ta dùng cấu trúc này.
- Công thức:
S + will + V\(0\) - Ví dụ:
- I will study for the exam tomorrow.
(Tôi sẽ học bài cho kỳ thi ngày mai.) - She will go to the library next week.
(Cô ấy sẽ đi thư viện vào tuần tới.) - They will play football in the park this afternoon.
(Họ sẽ chơi bóng đá ở công viên chiều nay.) - It will be sunny tomorrow.
(Ngày mai trời sẽ nắng.) <– Đây là ví dụ với động từ “to be” ở dạng V\(0\)
2. Thể Phủ định (Negative Form)
Khi muốn nói một điều gì đó sẽ không xảy ra trong tương lai, chúng ta thêm ‘not’ vào sau ‘will’.
- Công thức:
S + will + not + V\(0\) - Lưu ý: Chúng ta thường dùng dạng rút gọn của
will notlàwon't. - Ví dụ:
- I will not (won’t) study tonight.
(Tôi sẽ không học tối nay.) - He will not (won’t) eat fast food.
(Anh ấy sẽ không ăn đồ ăn nhanh.) - We will not (won’t) be late for school.
(Chúng tôi sẽ không bị trễ học.)
3. Thể Nghi vấn (Interrogative Form – Câu hỏi)
Khi muốn đặt câu hỏi về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, chúng ta đảo ‘will’ lên trước chủ ngữ.
a) Câu hỏi Yes/No (có/không):
- Công thức:
Will + S + V\(0\)? - Cách trả lời ngắn:
- Yes, S + will.
- No, S + won’t.
- Ví dụ:
- Will you help me with my homework?
(Bạn sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà chứ?) - Yes, I will.
- No, I won’t.
- Will she visit her grandparents next weekend?
(Cô ấy sẽ thăm ông bà vào cuối tuần tới chứ?) - Yes, she will.
- No, she won’t.
b) Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions):
- Công thức:
Wh-word + will + S + V\(0\)? - Ví dụ:
- What will you do tomorrow?
(Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?) - Where will they go for their holiday?
(Họ sẽ đi đâu nghỉ mát?) - When will he be at home?
(Khi nào anh ấy sẽ ở nhà?)
CÁCH DÙNG CỦA THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN
Chúng ta dùng thì Tương Lai Đơn khi:
- Diễn tả một quyết định tức thời, tự phát (một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói).
- Ví dụ: “Oh, it’s raining. I will close the window.”
(Ôi, trời đang mưa. Tôi sẽ đóng cửa sổ.) - Diễn tả một dự đoán về tương lai (thường dựa vào ý kiến hoặc kinh nghiệm cá nhân, không có bằng chứng rõ ràng).
- Ví dụ: “I think it will be a good movie.”
(Tôi nghĩ đó sẽ là một bộ phim hay.) - Diễn tả một lời hứa, lời đề nghị hoặc yêu cầu.
- Ví dụ (lời hứa): “I will help you with your homework.”
(Tớ sẽ giúp cậu làm bài tập về nhà.) - Ví dụ (lời đề nghị): “I‘ll carry that bag for you.”
(Để tớ mang cái túi đó giúp cậu nhé.) - Ví dụ (yêu cầu): “Will you please turn off the light?”
(Bạn làm ơn tắt đèn được không?) - Diễn tả một sự thật hiển nhiên trong tương lai.
- Ví dụ: “The sun will rise at 6 AM tomorrow.”
(Mặt trời sẽ mọc lúc 6 giờ sáng mai.)
DẤU HIỆU NHẬN BIẾT
Một số từ và cụm từ thường đi kèm với thì Tương Lai Đơn:
- tomorrow (ngày mai)
- next week/month/year (tuần/tháng/năm tới)
- in + khoảng thời gian (ví dụ: in 2 days – trong 2 ngày nữa, in the future – trong tương lai)
- soon (sớm)
- tonight (tối nay)
- Các động từ hoặc cụm từ chỉ ý kiến, dự đoán như: I think, I believe, I hope, I’m sure, perhaps, probably.
MỘT SỐ LƯU Ý NHỎ
- Dạng rút gọn: Ngoài
won't(will not), chúng ta còn có thể rút gọnwillvới chủ ngữ:- I will = I‘ll
- You will = You‘ll
- He will = He‘ll
- She will = She‘ll
- It will = It‘ll
- We will = We‘ll
- They will = They‘ll
Ví dụ: “I‘ll meet you at the park.” (Tớ sẽ gặp cậu ở công viên.)
- “Shall”: Đôi khi em có thể thấy từ “shall” được dùng thay cho “will”, đặc biệt là với chủ ngữ I và we. Tuy nhiên, “will” thông dụng hơn rất nhiều trong cả văn nói và văn viết hiện đại. “Shall” thường dùng trong các câu hỏi đề nghị, gợi ý mang tính trang trọng.
- Ví dụ: “Shall we go now?” (Chúng ta đi bây giờ nhé? – Mang tính gợi ý)
Với các em lớp 6, cô khuyến khích các em tập trung dùng “will” để đơn giản và dễ nhớ hơn nhé!
Vậy là em đã hiểu rõ hơn về thì Tương Lai Đơn rồi nhé! Cấu trúc của em đưa ra là đúng, chỉ cần hiểu rõ hơn V\(0\) là gì và động từ “be” cũng là một dạng V\(0\) thôi.
Hãy luyện tập thật nhiều để nhớ cấu trúc và cách dùng nhé. Nếu có gì thắc mắc, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
đúng rùi nha, tớ bổ sung xíu xiu nè
\(+)\) \(S+will+Vba re\)
\(-)\) \(S+will not/won’t+Vba re\)
\(?)\)\(Will+S+Vba re?\)
\(@\)\(Yes, S+will\)
\(@\)\(No,S+will n o t \)/\( w on’t\)
\(=>\) dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai
\(-\) Vbare~V0~Vb nha, như nhau hết á, nhiều giáo viên sẽ có kiểu viết khác nhau xíu
\(***\)vd:
\(-\) she will go to the supermarket tomorrow
\(->\)she will not go to the supermarket tomorrow
\(->\)will she go to the supermarket tomorrow?
\(Đáp\) \(án:\) Đúng
Nhưng lưu ý be ở đây tức là Vo/V-bare/V-nguyên mẫu thì mới đúng nhé
Dưới đây là công thức + DHNB + cách dùng thì TLĐ
—————————————————-
Công thức thì Tương lai đơn
(+) S + will + V1
(-) S + won’t + V1
(?) Will + S+ V1?
DHNB: in the future, in + năm ở TL, in + time, next week, next year, ….
→ Dự đoán tương lai
→ Diễn tả 1 quyết định ngay thời điểm nói
→ Diễn tả 1 dự đoán không có căn cứ rõ ràng
→ Lời mời, yêu cầu, lời hứa,..
—————————————————-
EX:
– My family will go to Hue next week.
– He promises he will go to school on time.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment