Cấu trúc và cách sử dụng của used to
Phân bt used to – be used to – get used to …
Phân bt used to – be used to – get used to ?
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một chủ điểm ngữ pháp rất thú vị nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn: đó chính là cấu trúc với “used to“, “be used to“, và “get used to“. Đừng lo lắng nhé, cô sẽ hướng dẫn các em thật chi tiết để các em có thể tự tin sử dụng chúng!
I. USED TO (Từng quen làm gì trong quá khứ)
1. Ý nghĩa:
Cấu trúc này dùng để diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại hoặc một trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng nay không còn nữa. Nó nhấn mạnh sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại.
2. Cấu trúc:
a. Thể khẳng định:
\(S + \text{used to} + \text{V (nguyên thể không "to")}\)
Ví dụ:
-
I used to play hide-and-seek with my friends when I was a child. (Tôi từng chơi trốn tìm với bạn khi còn nhỏ.)
-
My family used to live in a small house, but now we live in a big apartment. (Gia đình tôi từng sống trong một ngôi nhà nhỏ, nhưng bây giờ chúng tôi sống trong một căn hộ lớn.)
-
There used to be a cinema here, but it closed last year. (Từng có một rạp chiếu phim ở đây, nhưng nó đã đóng cửa năm ngoái.)
b. Thể phủ định:
\(S + \text{didn't use to} + \text{V (nguyên thể không "to")}\)
Hoặc ít phổ biến hơn: \(S + \text{used not to} + \text{V (nguyên thể không "to")}\)
Ví dụ:
-
My brother didn’t use to like vegetables, but now he eats them every day. (Anh trai tôi từng không thích rau, nhưng bây giờ anh ấy ăn chúng mỗi ngày.)
-
We didn’t use to have a computer at home. (Chúng tôi từng không có máy tính ở nhà.)
c. Thể nghi vấn:
\(\text{Did} + S + \text{use to} + \text{V (nguyên thể không "to")}?\)
Ví dụ:
-
Did you use to live in the countryside? (Bạn từng sống ở nông thôn phải không?)
-
What games did you use to play when you were little? (Bạn từng chơi trò gì khi còn bé?)
3. Lưu ý quan trọng:
Sau “used to” luôn là động từ nguyên thể không “to” (ví dụ: play, live, be…).
II. BE USED TO (Quen với việc gì đó)
1. Ý nghĩa:
Cấu trúc này diễn tả việc bạn đã quen với một điều gì đó, một tình huống nào đó. Điều đó trở nên bình thường, không còn lạ lẫm hay khó chịu nữa. Nó diễn tả một trạng thái ở hiện tại (hoặc quá khứ, tương lai tùy vào thì của động từ “to be”).
2. Cấu trúc:
\(S + \text{be (am/is/are/was/were)} + \text{used to} + \text{V-ing / Noun}\)
Ví dụ:
-
I am used to getting up early for school. (Tôi đã quen với việc dậy sớm đi học rồi.)
-
She is used to the noise of the city. (Cô ấy đã quen với tiếng ồn của thành phố.)
-
They were used to the cold weather in Canada. (Họ đã quen với thời tiết lạnh ở Canada.)
-
My dog is used to sleeping on my bed. (Con chó của tôi đã quen ngủ trên giường của tôi rồi.)
3. Lưu ý quan trọng:
Sau “be used to” là một danh từ hoặc một động từ thêm “-ing” (danh động từ). “To” ở đây là một giới từ, không phải một phần của động từ nguyên mẫu.
III. GET USED TO (Dần quen với việc gì đó)
1. Ý nghĩa:
Cấu trúc này diễn tả quá trình mà bạn trở nên quen thuộc với một điều gì đó, một tình huống mới. Bạn đang trong giai đoạn thích nghi, chưa hoàn toàn quen nhưng đang trên đà làm quen.
2. Cấu trúc:
\(S + \text{get/gets/got/will get} + \text{used to} + \text{V-ing / Noun}\)
(Động từ “get” sẽ được chia theo thì của câu)
Ví dụ:
-
It took me a while to get used to living in a new city. (Tôi mất một thời gian để làm quen với việc sống ở một thành phố mới.)
-
I’m still getting used to eating healthy food. (Tôi vẫn đang dần làm quen với việc ăn đồ ăn lành mạnh.)
-
Don’t worry, you will get used to the new school soon. (Đừng lo, bạn sẽ sớm quen với trường mới thôi.)
-
She got used to waking up early after a few weeks. (Cô ấy đã quen dần với việc dậy sớm sau vài tuần.)
3. Lưu ý quan trọng:
Giống như “be used to”, sau “get used to” cũng là một danh từ hoặc một động từ thêm “-ing”.
IV. PHÂN BIỆT SỰ KHÁC NHAU
Để các em dễ hình dung, cô tóm tắt lại điểm khác biệt chính như sau:
-
USED TO + V (bare infinitive): Diễn tả hành động/trạng thái trong quá khứ, giờ không còn nữa. (Nhấn mạnh sự đối lập quá khứ – hiện tại)
-
BE USED TO + V-ing / Noun: Diễn tả trạng thái hiện tại là đã quen với điều gì đó, thấy bình thường. (Nhấn mạnh đã thích nghi xong)
-
GET USED TO + V-ing / Noun: Diễn tả quá trình đang dần quen với điều gì đó, đang thích nghi. (Nhấn mạnh quá trình thay đổi)
Hãy nhìn ví dụ này để thấy rõ hơn nhé:
-
I used to hate coffee. (Ngày xưa tôi ghét cà phê.)
-
Now, I’m getting used to drinking coffee every morning. (Bây giờ, tôi đang dần quen với việc uống cà phê mỗi sáng.)
-
Soon, I will be used to drinking coffee every morning. (Sớm thôi, tôi sẽ quen với việc uống cà phê mỗi sáng.)
V. MỘT LỖI SAI THƯỜNG GẶP
Các em nhớ nhé: “to” trong “be used to” và “get used to” là một giới từ, không phải là một phần của động từ nguyên mẫu. Vì vậy, sau nó phải là danh từ hoặc V-ing, chứ không phải V (nguyên thể).
-
Đúng: I am used to waking up early. (Tôi quen dậy sớm.)
-
Sai: I am used to wake up early.
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu rất kỹ về ba cấu trúc này rồi. Cô hy vọng bài giảng này sẽ giúp các em hiểu rõ và sử dụng chúng một cách chính xác nhất.
Hãy làm thêm bài tập và thực hành nói thật nhiều để ghi nhớ nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
Đáp án:+Giải thích các bước giải:
\(@\) Cấu trúc : used to
\(-\) Dùng để diễn tả một thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ và bây giờ không còn nữa .
\(*\) Câu khẳng định : S + used to + V ( nguyên thể )
\(↓\)
I/you/he/she/it/we/they
\(*\) Câu phủ định : S + didn’t use to | + V ( nguyên thể ) ( Lưu ý : bỏ ” d ” )
never used to |
\(↓\)
I/you/he/she/it/we/they
\(*\) Câu nghi vấn : Did + S + use to + V ( nguyên thể )
\(↓\)
I/you/he/she/it/we/they
VD : When I was four , I used to eat ice cream every day .
\(@\) Phân biệt :
\(+\) used to + V : quá khứ ( đã từng )
\(+\) S + be(is/are/am) used to + N/V-ing : hiện tại ( đã quen )
\(+\) S + get used to + N/V-ing : quá trình chuyển đổi ( đang dần quen )
Cấu trúc: Nghĩa: Công thức:
used to + V Đã từng ( thói quen S + used to + V
,trạng thái trong quá khứ,
bây h k còn )
be used to + Quen với S +am/is/are/was/were +
V-ing/N used to + V-ing/N
get used to + Dần quen với S + get/gets/got + used to
V-ing/N +V-ing/N

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment