cho e xin cấu trúc tương lai tiếp diễn với
Chào em! Hôm nay cô trò mình sẽ cùng nhau tìm hiểu về một thì rất thú vị trong tiếng Anh nhé: Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense). Đây là thì dùng để diễn tả những hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể nào đó trong tương lai. Nghe có vẻ phức tạp nhưng thực ra rất dễ hiểu thôi!
Chúng ta sẽ đi sâu vào cấu trúc, cách dùng và các dấu hiệu nhận biết của thì này nhé.
I. Cấu trúc (Structure):
Để tạo thành câu với thì Tương lai tiếp diễn, chúng ta cần nhớ công thức sau:
1. Câu khẳng định (Positive Form):
S + will be + V-ing + O
(Trong đó: S là chủ ngữ, V-ing là động từ thêm -ing, O là tân ngữ)
Ví dụ:
-
At 8 PM tomorrow, I will be watching TV.
(Vào 8 giờ tối mai, tôi sẽ đang xem TV.)
-
This time next week, they will be flying to London.
(Vào thời điểm này tuần tới, họ sẽ đang bay đến London.)
2. Câu phủ định (Negative Form):
S + will not be (won’t be) + V-ing + O
Ví dụ:
-
At 8 PM tomorrow, I will not be watching TV.
(Vào 8 giờ tối mai, tôi sẽ không đang xem TV.)
-
This time next week, they won’t be flying to London.
(Vào thời điểm này tuần tới, họ sẽ không đang bay đến London.)
3. Câu hỏi Yes/No (Yes/No Question Form):
Will + S + be + V-ing + O?
Ví dụ:
-
Will you be watching TV at 8 PM tomorrow?
(Bạn sẽ đang xem TV vào 8 giờ tối mai chứ?)
-
Will they be flying to London this time next week?
(Họ sẽ đang bay đến London vào thời điểm này tuần tới chứ?)
Cách trả lời:
-
Yes, S + will.
(Yes, I will.)
-
No, S + won’t.
(No, I won’t.)
4. Câu hỏi có từ để hỏi Wh- (Wh-Question Form):
Wh-word + will + S + be + V-ing + O?
Ví dụ:
-
What will you be doing at 8 PM tomorrow?
(Bạn sẽ đang làm gì vào 8 giờ tối mai?)
-
Where will they be flying this time next week?
(Họ sẽ đang bay đến đâu vào thời điểm này tuần tới?)
II. Cách dùng (Uses):
Chúng ta dùng thì Tương lai tiếp diễn trong các trường hợp sau:
1. Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Đây là cách dùng quan trọng nhất. Hành động đó bắt đầu trước thời điểm được nhắc đến và sẽ tiếp tục sau thời điểm đó.
Ví dụ:
-
Don’t call me at 7 PM. I will be having dinner with my family.
(Đừng gọi cho tôi lúc 7 giờ tối. Tôi sẽ đang ăn tối với gia đình.)
-
At midnight, many people will be celebrating New Year’s Eve.
(Vào nửa đêm, nhiều người sẽ đang ăn mừng đêm giao thừa.)
2. Diễn tả một hành động sẽ diễn ra trong suốt một khoảng thời gian nhất định trong tương lai.
Ví dụ:
-
From 9 AM to 12 PM tomorrow, I will be studying for my exam.
(Từ 9 giờ sáng đến 12 giờ trưa mai, tôi sẽ đang học bài cho kỳ thi của mình.)
-
They will be working on the project all next week.
(Họ sẽ đang làm việc trên dự án suốt tuần tới.)
3. Diễn tả một hành động sẽ xảy ra như một phần của lịch trình, kế hoạch đã định trước hoặc một sự kiện được mong đợi.
Ví dụ:
-
The president will be visiting Japan next month.
(Tổng thống sẽ đến thăm Nhật Bản vào tháng tới. – Đây là một phần của lịch trình.)
-
I suppose she will be arriving soon.
(Tôi cho rằng cô ấy sẽ sắp đến rồi. – Một sự kiện được mong đợi.)
4. Dùng để hỏi một cách lịch sự về kế hoạch của người khác trong tương lai (thường là để tránh làm phiền).
Ví dụ:
-
Will you be using the car tonight?
(Tối nay bạn có đang dùng xe không? – Ý là nếu không dùng thì tôi có thể mượn.)
-
Will you be going to the party?
(Bạn có sẽ đến bữa tiệc không? – Hỏi một cách nhẹ nhàng.)
III. Dấu hiệu nhận biết (Signal Words):
Các trạng từ hoặc cụm trạng từ thời gian thường đi kèm với thì Tương lai tiếp diễn là:
-
At this time + thời gian trong tương lai (at this time tomorrow/next week/next month…)
-
At + giờ cụ thể + thời gian trong tương lai (at 7 PM tomorrow, at 9 o’clock next Sunday…)
-
In + năm trong tương lai (in 2050, in the 22nd century…)
-
All + khoảng thời gian trong tương lai (all day tomorrow, all next week, all year long…)
-
When/While + mệnh đề thì Hiện tại đơn (để chỉ một hành động khác xen vào hoặc diễn ra song song).
Ví dụ: When you arrive, I will be preparing dinner.
(Khi bạn đến, tôi sẽ đang chuẩn bị bữa tối.)
IV. Lưu ý quan trọng: Phân biệt với Thì Tương lai đơn (Future Simple Tense)
Đây là điều mà nhiều bạn hay nhầm lẫn. Hãy nhớ rằng:
-
Tương lai đơn (will + V-inf) diễn tả một hành động sẽ xảy ra tại một thời điểm nào đó trong tương lai (không nhấn mạnh sự tiếp diễn).
Ví dụ: I will watch TV at 8 PM. (Tôi sẽ xem TV lúc 8 giờ tối – chỉ là hành động xem, không nói rõ có đang xem lúc đó không hay bắt đầu lúc đó.)
-
Tương lai tiếp diễn (will be + V-ing) diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai (nhấn mạnh sự tiếp diễn).
Ví dụ: I will be watching TV at 8 PM. (Tôi sẽ đang xem TV lúc 8 giờ tối – tức là lúc 8 giờ, hành động xem TV của tôi đã bắt đầu và đang diễn ra.)
Vậy là chúng ta đã cùng nhau khám phá về thì Tương lai tiếp diễn rồi đó em! Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, em đã hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách dùng của thì này.
Hãy cố gắng luyện tập thật nhiều để nắm vững nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Chúc em học tốt!
Trân trọng,
Cô giáo dạy tiếng Anh của em.
\(color{red}{~Answer~}\)
(+) S + will be + V-ing
(-) S + won’t be + V-ing (won’t = will not)
(?) Will + S + be + V-ing?
DHNB: at this time / at this moment + at + thời gian ở tương lai, at + giờ + thời gian ở tương lai, ….
→ Diễn tả hđ / sự việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
→ Diễn tả hđ / sự việc kéo dài trong một khoảng thời gian xác định.
→ Diễn tả hđ / sự việc đang diễn ra trong tương lai thì có một hđ / sự việc khác xen vào.
→ Diễn tả hđ / sự việc sẽ diễn ra theo thời gian biểu hoặc theo một phần của kế hoạch.
\(color{blue}{~Jimin~}\)
\(@\) TLTD :
(+) S + shall/will + be + V_ing+ O
(-) S + shall/will + not + be + V_ing
(?) Shall/Will+S + be + V_ing ?
\(-\) DHNB : next year, next week, next time, in the future, and soon.
\(-\) Cách dùng :
\(+\) Diễn tả hành động sẽ xảy ra tại một thời điểm hoặc một khoảng thời gian cụ thể trong tương lai. Hành động bắt đầu trước thời điểm được đưa ra và tiếp tục kéo dài đến sau thời điểm này, thường là kết quả của một dự định hoặc sắp xếp từ trước.
\(+\)diễn tả một hành động đang xảy ra trong tương lai thì một hành động khác xảy đến, xen vào.
\(+\) diễn tả hành động sẽ xảy ra và kéo dài liên tục trong một quãng thời gian ở tương lai
\(+\) diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai như một phần trong thời gian biểu hay lịch trình thông thường
\(+\) dự đoán về một hành động có thể đang diễn ra ở hiện tại
\(+\) dùng với cấu trúc nghi vấn để hỏi một cách lịch sự dự định trong tương lai của một người nào đó
\(+\) dùng với “still” để diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại và được mong đợi sẽ tiếp tục trong một khoảng thời gian ở tương lai.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment