Cho em hỏi là cấp 2 học bao nhiêu thì ạ và tên của các thì đấy ?
Với lại những t…
Với lại những thì nào thường được sử dụng nhiều trong bài chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp ạ ?
Chào em!
Cô rất vui khi em chủ động tìm hiểu sâu về ngữ pháp Tiếng Anh, đặc biệt là phần thì của động từ. Đây là một nền tảng cực kỳ quan trọng để em có thể giao tiếp và làm bài tập tốt đó nhé!
Chúng ta cùng đi vào câu hỏi của em nha.
1. Các thì (Tenses) được học ở cấp 2 và tên của chúng:
Thực ra không có một con số cố định tuyệt đối đâu em, vì chương trình có thể có một chút khác biệt giữa các sách giáo khoa và từng trường. Tuy nhiên, ở cấp 2 nói chung và lớp 8 nói riêng, chúng ta sẽ tập trung học và nắm vững các thì cơ bản nhất, làm nền tảng cho những thì phức tạp hơn sau này. Mục tiêu là dùng đúng và hiểu đúng ngữ cảnh. Dưới đây là các thì chính mà em cần nắm vững:
I. Nhóm thì Hiện tại (Present Tenses):
1. Thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense)
- Công dụng chính: Diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại, một sự thật hiển nhiên, một lịch trình hoặc thời khóa biểu cố định.
- Cấu trúc cơ bản:
- Khẳng định:
S + V(s/es) (với chủ ngữ số ít, ngôi thứ 3) hoặc
S + V-inf (với chủ ngữ số nhiều, I, You)
- Với động từ “to be”:
S + am/is/are + Noun/Adjective
- Khẳng định:
- Ví dụ:
She often goes to school by bike.
The sun rises in the East.
2. Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
- Công dụng chính: Diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, một hành động tạm thời hoặc một kế hoạch đã định trước trong tương lai gần.
- Cấu trúc cơ bản:
S + am/is/are + V-ing
- Ví dụ:
They are studying English now.
I am meeting my friends tonight.
3. Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)
- Công dụng chính: Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại, hoặc một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả của nó vẫn còn liên quan đến hiện tại (ví dụ: kinh nghiệm, thành quả).
- Cấu trúc cơ bản:
S + have/has + V3/ed
- Ví dụ:
She has lived in Hanoi for five years.
I have never seen such a beautiful place.
II. Nhóm thì Quá khứ (Past Tenses):
4. Thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense)
- Công dụng chính: Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
- Cấu trúc cơ bản:
- Khẳng định:
S + V2/ed
- Với động từ “to be”:
S + was/were + Noun/Adjective
- Khẳng định:
- Ví dụ:
We visited Ha Long Bay last summer.
She was very happy yesterday.
5. Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)
- Công dụng chính: Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào.
- Cấu trúc cơ bản:
S + was/were + V-ing
- Ví dụ:
I was reading a book at 8 p.m. last night.
She was cooking dinner when he arrived.
6. Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)
- Công dụng chính: Diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.
- Cấu trúc cơ bản:
S + had + V3/ed
- Ví dụ:
By the time I arrived, they had already left.
He had finished his homework before he went to bed.
III. Nhóm thì Tương lai (Future Tenses):
7. Thì Tương lai đơn (Future Simple Tense)
- Công dụng chính: Diễn tả một dự đoán, một quyết định tức thời, một lời hứa, lời đề nghị hoặc một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai mà không có kế hoạch từ trước.
- Cấu trúc cơ bản:
S + will + V-inf
- Ví dụ:
I think it will rain tomorrow.
I will help you with your homework.
8. Thì Tương lai gần (Near Future/Be going to)
- Công dụng chính: Diễn tả một kế hoạch, dự định đã được lên lịch từ trước trong tương lai, hoặc một dự đoán có căn cứ, dấu hiệu rõ ràng.
- Cấu trúc cơ bản:
S + am/is/are + going to + V-inf
- Ví dụ:
We are going to have a picnic this weekend.
Look at the dark clouds! It‘s going to rain.
Ngoài ra, ở một số chương trình nâng cao hơn, em có thể được giới thiệu thêm về Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn, Tương lai tiếp diễn, Tương lai hoàn thành… nhưng 8 thì trên là những thì cốt lõi nhất em cần nắm vững ở cấp 2.
2. Các thì thường được sử dụng nhiều trong bài chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp (Reported Speech):
Trong bài tập chuyển từ câu trực tiếp (Direct Speech) sang câu gián tiếp (Reported Speech), chúng ta thường phải thực hiện “lùi thì” (backshift) của động từ. Điều này có nghĩa là thì của động từ trong câu gián tiếp sẽ “lùi” về quá khứ so với thì của động từ trong câu trực tiếp. Hầu hết các thì cơ bản đều có sự thay đổi này. Dưới đây là các thì và sự chuyển đổi của chúng:
-
Hiện tại đơn
(Present Simple)
→ Quá khứ đơn
(Past Simple)
- Trực tiếp:
He said, “I am happy.”
- Gián tiếp:
He said that he was happy.
- Trực tiếp:
-
Hiện tại tiếp diễn
(Present Continuous)
→ Quá khứ tiếp diễn
(Past Continuous)
- Trực tiếp:
She said, “I am reading a book.”
- Gián tiếp:
She said that she was reading a book.
- Trực tiếp:
-
Hiện tại hoàn thành
(Present Perfect)
→ Quá khứ hoàn thành
(Past Perfect)
- Trực tiếp:
They said, “We have finished our homework.”
- Gián tiếp:
They said that they had finished their homework.
- Trực tiếp:
-
Quá khứ đơn
(Past Simple)
→ Quá khứ hoàn thành
(Past Perfect)
- Trực tiếp:
He said, “I went to the cinema yesterday.”
- Gián tiếp:
He said that he had gone to the cinema the day before.
- Trực tiếp:
-
Quá khứ tiếp diễn
(Past Continuous)
→ Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
(Past Perfect Continuous) (ít phổ biến hơn Quá khứ hoàn thành đơn)
- Trực tiếp:
She said, “I was sleeping when he called.”
- Gián tiếp:
She said that she had been sleeping when he called.
- Trực tiếp:
-
Tương lai đơn
(Future Simple – will)
→ Would + V-inf
- Trực tiếp:
He said, “I will come tomorrow.”
- Gián tiếp:
He said that he would come the next day.
- Trực tiếp:
- Các động từ khuyết thiếu (Modal Verbs):
- Can
→ Could
- Trực tiếp:
She said, “I can swim.”
- Gián tiếp:
She said that she could swim.
- Trực tiếp:
- May
→ Might
- Trực tiếp:
He said, “I may go out.”
- Gián tiếp:
He said that he might go out.
- Trực tiếp:
- Must
→ Had to
(hoặc giữ nguyên “must” nếu ý nghĩa bắt buộc vẫn còn ở hiện tại)
- Trực tiếp:
I said, “I must finish my work.”
- Gián tiếp:
I said that I had to finish my work.
- Trực tiếp:
- Can
Các trường hợp KHÔNG lùi thì trong câu gián tiếp:
Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp đặc biệt chúng ta không lùi thì khi chuyển sang câu gián tiếp:
- Khi động từ tường thuật (reporting verb) ở thì hiện tại (ví dụ:
says, tells
):
- Trực tiếp:
He says, “I am busy.”
- Gián tiếp:
He says that he is busy.
- Trực tiếp:
- Khi câu trực tiếp diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý, một thói quen hoặc một điều đúng ở mọi thời điểm:
- Trực tiếp:
The teacher said, “The earth is round.”
- Gián tiếp:
The teacher said that the earth is round.
- Trực tiếp:
- Khi câu trực tiếp có các thì như
Quá khứ hoàn thành
hoặc các động từ khuyết thiếu
could, would, might, should, ought to
(vì chúng đã ở dạng lùi thì rồi):
- Trực tiếp:
She said, “I had seen that movie before.”
- Gián tiếp:
She said that she had seen that movie before.
- Trực tiếp:
Ngoài việc lùi thì, khi chuyển sang câu gián tiếp, em cũng cần nhớ thay đổi các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn và đại từ nhân xưng cho phù hợp với ngữ cảnh nhé (ví dụ:
now
→ then
,
here
→ there
,
I
→ he/she
, …).
Cô mong rằng những giải thích chi tiết này sẽ giúp em hiểu rõ hơn về các thì và cách áp dụng chúng trong câu gián tiếp. Cứ tiếp tục học hỏi và đặt câu hỏi nhé!
cấp 2 chúng ta học từ 9-10 thì bao gồm
thì hiện tại đơn
thì hiện tại tiếp diễn
thì hiện tại hoàn thành
thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
thì quá khứ đơn
thì quá khứ tiếp diễn
thì quá khứ hoàn thành
thì tương lại đơn
thì tương lai gần
thì tương lai hoàn thành
\(color{red}{trantunglam1605}\)
Bạn tham khảo qua:
Trong trương chình trung học cơ sở( từ lớp 6-9), các thì cơ bản thường được sử dụng là:
\(@\) Thì hiện tại đơn
\(@\) Thì quá khứ đơn
\(@\) Thì tương lai đơn
\(@\) Thì tương lai gần
\(@\) Thì hiện tại tiếp diễn
\(@\) Thì quá khứ tiếp diễn
\(@\) Thì tương lai tiếp diễn
\(@\) Thì hiện tại hoàn thành
\(@\) Thì quá khứ hoàn thành
\(\text{Trong câu trực tiếp/gián tiếp, các thì thường được sử dụng là:}\)
\(@\) Thì tương lai đơn
\(@\) Thì hiện tại đơn
\(@\) Thì quá khứ đơn
\(@\) Thì hiện tại hoàn thành
Cụ thể:
\(-\)Thì tương lai đơn \(=>\) Thì quá khứ đơn \(:\) will V \(=>\) would V
\(-\)Thì hiện tại đơn \(=>\) Thì quá khứ đơn \(:\) \(V_{s,es}\) \(=>\) \(V_{2}\)/\(V_{ed}\)
\(-\) Thì quá khứ đơn \(=>\) Thì hiện tại hoàn thành \(:\) \(V_{2/ed}\) \(=>\) \(P_{II}\)/\(V_{ed}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment