Cho xin 20 đt bất quy tắc với ạ ( các từ nổi bật thôi ạ )
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy rất vui được cùng các em khám phá một chủ đề vô cùng quan trọng trong tiếng Anh: Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs)!
1. Động từ bất quy tắc là gì?
Trong tiếng Anh, hầu hết các động từ khi chuyển sang thì quá khứ đơn (Past Simple) và quá khứ phân từ (Past Participle) đều tuân theo quy tắc là thêm -ed vào cuối động từ gốc (ví dụ: walk -> walked -> walked). Tuy nhiên, có một nhóm các động từ “đặc biệt” không theo quy tắc này, chúng thay đổi hình thái một cách “bất quy tắc”. Đó chính là các động từ bất quy tắc!
2. Tại sao chúng ta cần học chúng?
Các em biết không, những động từ bất quy tắc này lại chính là những động từ được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp hàng ngày đấy! Nếu không biết cách dùng đúng, chúng ta sẽ rất dễ mắc lỗi khi nói và viết.
3. Làm thế nào để học tốt các động từ bất quy tắc?
Cách tốt nhất là: học thuộc lòng, luyện tập thường xuyên và cố gắng đặt câu với chúng mỗi ngày. Đừng lo lắng nếu chưa nhớ hết ngay, cứ kiên trì là sẽ thành công!
Bây giờ, cô/thầy xin giới thiệu 20 động từ bất quy tắc thông dụng và quan trọng nhất mà các em lớp 7 cần nắm vững nhé. Cô/thầy sẽ trình bày dưới dạng: Động từ nguyên mẫu (V1) – Quá khứ đơn (V2) – Quá khứ phân từ (V3) cùng với nghĩa tiếng Việt.
1. Be (là, thì, ở) – was/were – been
2. Have (có) – had – had
3. Do (làm) – did – done
4. Say (nói) – said – said
5. Go (đi) – went – gone
6. Get (lấy, có được) – got – gotten/got
7. Make (làm, chế tạo) – made – made
8. Know (biết) – knew – known
9. Think (nghĩ) – thought – thought
10. Take (cầm, lấy) – took – taken
11. See (nhìn, thấy) – saw – seen
12. Come (đến) – came – come
13. Give (cho) – gave – given
14. Find (tìm thấy) – found – found
15. Tell (kể, nói) – told – told
16. Become (trở thành) – became – become
17. Show (chỉ, cho xem) – showed – shown
18. Leave (rời đi, để lại) – left – left
19. Feel (cảm thấy) – felt – felt
20. Put (đặt, để) – put – put
Một vài mẹo nhỏ để học hiệu quả hơn:
– Chia nhóm các động từ có cách thay đổi tương tự nhau (ví dụ: cut-cut-cut, put-put-put).
– Viết các thẻ flashcard (flashcards) với động từ gốc ở một mặt và quá khứ đơn/quá khứ phân từ ở mặt kia.
– Nghe các bài hát tiếng Anh, đọc truyện hoặc xem phim để làm quen với cách dùng trong ngữ cảnh.
– Quan trọng nhất là: Thực hành đặt câu! Hãy cố gắng sử dụng các động từ này trong các câu đơn giản của riêng mình để nhớ lâu hơn.
Các em hãy in bảng này ra và dán ở góc học tập, hoặc ghi vào sổ tay để tiện ôn tập hàng ngày nhé. Cô/thầy tin rằng với sự chăm chỉ, các em sẽ sớm làm chủ được các động từ bất quy tắc này!
Chúc các em học tốt!
20 động từ bất quy tắc (irregular verbs) phổ biến, dễ gặp trong học tập:
Nguyên thể – Quá khứ – Phân từ – Nghĩa
be – was/were – been – là, thì, ở
have – had – had – có
do – did – done – làm
go – went – gone – đi
get – got – got/gotten – nhận, lấy
make – made – made – làm, tạo
take – took – taken – lấy
come – came – come – đến
see – saw – seen – nhìn thấy
say – said – said – nói
know – knew – known – biết
think – thought – thought – nghĩ
give – gave – given – cho
find – found – found – tìm thấy
tell – told – told – kể, nói
become – became – become – trở thành
leave – left – left – rời đi
feel – felt – felt – cảm thấy
put – put – put – đặt
bring – brought – brought – mang
CHÚC BẠN HỌC TỐT
1 is / am – was
2 are – were
3 eat – ate
4 flow – flew
5 build – built
6 have – had
7 win – won
8 run – ran
9 grow – grew
10 buy – bought
11 speak – spoke
12 read – read ( đọc là rét )
13 write – wrote
14 sell – sold
15 go – went
16 swim – swam
17 teach – taught
18 take – took
19 wear – wore
20 understand – understood

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment