Choose match, suit, fit
1. These brown gloves …. with this dress very wall
2. …
1. These brown gloves …. with this dress very wall
2. You look nice in green. Green … you.
3. These shoes are too small. They don’t …. me.
4. The key doesn’t … the lock.
5. It doesn’t ….. you to have your hair cut short.
6. Can you …. this wallpaper?
7. That color doesn’t … your age.
8. Very spicy food doesn’t … my stomach.
9. I can never get clothers to … me.
10. A pink shirt does not … a brown pair of trousers.
Trước khi đi vào bài tập, chúng ta hãy cùng nhau xem lại ý nghĩa và cách dùng của từng từ nhé:
1. Match (v):
* Nghĩa chính: Làm cho cái gì đó hợp với, tương xứng với cái gì đó khác về màu sắc, kiểu dáng, phong cách. Thường dùng để chỉ sự hài hòa về ngoại hình.
* Cấu trúc phổ biến:
* Something + matches + something (e.g., The tie matches his shirt.)
* Something + matches with + something (ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng)
* Ví dụ:
* The curtains match the sofa. (Rèm cửa hợp với ghế sofa.)
* His new shoes match his suit perfectly. (Đôi giày mới của anh ấy hợp với bộ vest một cách hoàn hảo.)
2. Suit (v):
* Nghĩa chính: Phù hợp với ai đó về ngoại hình, tính cách, hoàn cảnh, hoặc mang lại lợi ích cho ai đó. Thường nói về việc một thứ gì đó (màu sắc, kiểu dáng, hành động) trông đẹp trên người ai đó, hoặc làm cho ai đó cảm thấy hài lòng, có lợi.
* Cấu trúc phổ biến:
* Something + suits + someone (e.g., Green suits you.)
* It + suits + someone + to do something (e.g., It suits you to be honest.)
* Ví dụ:
* That hairstyle really suits you. (Kiểu tóc đó thực sự hợp với bạn.)
* This job doesn’t suit my ambitions. (Công việc này không phù hợp với tham vọng của tôi.)
3. Fit (v):
* Nghĩa chính:
* Có kích thước vừa vặn, đúng cỡ với ai đó hoặc cái gì đó.
* Phù hợp với một mục đích, tiêu chuẩn, hoặc yêu cầu nào đó.
* Cấu trúc phổ biến:
* Something + fits + someone/something (e.g., These shoes don’t fit me.)
* Something + fits + into/onto + something (e.g., The key fits into the lock.)
* Ví dụ:
* These trousers don’t fit me anymore. (Chiếc quần này không còn vừa với tôi nữa.)
* Does this picture fit here? (Bức tranh này có vừa chỗ này không?)
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau áp dụng kiến thức này vào các câu bài tập nhé! Các em hãy chú ý đọc kỹ từng câu và suy nghĩ xem động từ nào là phù hợp nhất.
—
Bài tập: Choose match, suit, fit
1. These brown gloves match with this dress very well.
Giải thích: Ở đây chúng ta nói về sự hài hòa về màu sắc giữa đôi găng tay màu nâu và chiếc váy. Đôi găng tay “hợp tông” với chiếc váy. Do đó, chúng ta dùng match.
2. You look nice in green. Green suits you.
Giải thích: Câu này nói rằng màu xanh lá cây trông đẹp trên bạn, tức là màu xanh lá cây “phù hợp” với bạn về mặt ngoại hình. Chúng ta dùng suits.
3. These shoes are too small. They don’t fit me.
Giải thích: Câu này nói về kích thước của đôi giày. Đôi giày quá nhỏ nên không vừa chân tôi. Chúng ta dùng fit để chỉ sự vừa vặn về kích cỡ.
4. The key doesn’t fit the lock.
Giải thích: Ở đây chúng ta nói về việc chìa khóa có khớp với ổ khóa hay không, có vừa để xoay và mở khóa hay không. Đây là sự phù hợp về mặt chức năng và kích thước. Chúng ta dùng fit.
5. It doesn’t suit you to have your hair cut short.
Giải thích: Câu này có nghĩa là việc cắt tóc ngắn không hợp với bạn, không làm bạn trông đẹp hơn hoặc không phù hợp với phong cách của bạn. Chúng ta dùng suit.
6. Can you match this wallpaper?
Giải thích: Câu này có thể hiểu theo hai nghĩa:
* Bạn có thể tìm được loại giấy dán tường nào hợp tông với mảng tường hiện có không? (dùng match)
* Bạn có thể dán vừa mảnh giấy dán tường này vào vị trí đó không? (dùng fit)
Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của bài tập này, khi đặt cạnh các câu khác, khả năng cao nhất là nói về sự hài hòa về màu sắc, hoa văn để tạo nên một tổng thể đẹp. Vì vậy, match là lựa chọn hợp lý hơn. Nếu muốn nói về việc dán vừa, người ta thường dùng “fit the wallpaper onto the wall”.
7. That color doesn’t suit your age.
Giải thích: Câu này nói rằng màu sắc đó không phù hợp với độ tuổi của bạn, có thể làm bạn trông già hơn hoặc trẻ hơn không phù hợp. Chúng ta dùng suit.
8. Very spicy food doesn’t suit my stomach.
Giải thích: Món ăn cay nóng không phù hợp với dạ dày của tôi, có nghĩa là nó không tốt cho sức khỏe hoặc gây khó chịu cho dạ dày. Chúng ta dùng suit để chỉ sự phù hợp về mặt sức khỏe hoặc lợi ích.
9. I can never get clothes to fit me.
Giải thích: Câu này nói rằng tôi chưa bao giờ có thể tìm được quần áo có kích cỡ vừa vặn với mình. Đây là sự không phù hợp về kích cỡ. Chúng ta dùng fit.
10. A pink shirt does not match a brown pair of trousers.
Giải thích: Câu này nói về sự kết hợp màu sắc giữa áo sơ mi hồng và quần tây nâu. Hai màu này không hài hòa với nhau. Chúng ta dùng match.
—
Các em thân mến, cô hy vọng qua bài tập này, các em đã hiểu rõ hơn về cách phân biệt và sử dụng ba động từ match, suit, và fit. Hãy ghi nhớ ý nghĩa và các cấu trúc phổ biến của từng từ để áp dụng vào bài kiểm tra và giao tiếp hàng ngày nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
\(\color{#FF2E8A}{꧁༺}\[\color{#FF3B94}{𝒷}\]\color{#FF4FA3}{𝒾}\[\color{#FF61AE}{𝓃}\]\color{#FF73B6}{𝓰}\[\color{#FF85BF}{𝓊}\]\color{#FF97C8}{𝟣}\[\color{#FFA9D1}{𝟢}\]\color{#FFB9D9}{𝟢}\[\color{#FFC9E1}{𝟥}\]\color{#FF2E8A}{༻꧂}\)
\(1:\) match
\(-\) Hai đồ hợp với nhau.
\(2:\) suits
\(-\) Màu xanh hợp với bạn.
\(3:\) fit
\(-\) Giày vừa kích cỡ.
\(4:\) fit
\(-\) Chìa khóa vừa ổ khóa.
\(5:\) suit
\(-\) Tóc ngắn không hợp với bạn.
\(6:\) match
\(-\) Giấy dán tường phải cùng màu/kiểu.
\(7:\) suit
\(-\) Màu sắc hợp với độ tuổi.
\(8:\) suit
\(-\) Đồ ăn cay không hợp với dạ dày.
\(9:\) fit
\(-\) Quần áo vừa người.
\(10:\) match
\(-\) Áo hồng không hợp với quần nâu.
Ghi nhớ:
\(+\) fit: vừa vặn về kích cỡ.
\(+\) match: phù hợp khi kết hợp với nhau.
\(+\) suit: hợp với ai đó.
1. match
\(-\) Trans : Đôi găng tay màu nâu này rất hợp với chiếc váy này.
2. suits
\(-\) Trans : Bạn mặc đồ màu xanh lá rất đẹp. Màu xanh lá rất hợp với bạn.
3. fit
\(-\) Trans : Đôi giày này quá nhỏ. Tôi không mang vừa.
4. fit
\(-\) Trans : Chìa khóa không khớp với ổ khóa.
5. suit
\(-\) Trans : Kiểu tóc ngắn không hợp với bạn.
6. match
\(-\) Trans : Bạn có thể tìm được hình nền tương tự không?
7. suit
\(-\) Trans : Màu đó không hợp với tuổi của bạn.
8. suit
\(-\) Trans : Đồ ăn quá cay không hợp với dạ dày của tôi.
9. fit
\(-\) Trans : Tôi không bao giờ mua được quần áo vừa với mình.
10. match
\(-\) Trans : Áo sơ mi màu hồng không hợp với quần tây màu nâu.
\(———————–\)
\(@\) fit : thường nói trong lĩnh vực thời trang : giày dép, mũ, quần áo vừa vặn với người.
\(@\) match : phù hợp khi kết hợp với cái gì đó song song với nhau.
\(@\) suit : thường nói trong lĩnh vực thời trang : hợp với phong cách, kiểu dáng.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment