`C“h“o“o“s“e` `t“h“e` `b“e“s“t` `a“n“s“w“e“r`
Jessica loves _____…
Jessica loves _________ to music
A playing B listening C reading D going
Chào các em học sinh yêu quý của cô/thầy!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh rất hay để củng cố kiến thức về cách dùng động từ nhé. Nào, chúng ta bắt đầu!
Đề bài: \(C\)\(h\)\(o\)\(o\)\(s\)\(e\) \(t\)\(h\)\(e\) \(b\)\(e\)\(s\)\(t\) \(a\)\(n\)\(s\)\(w\)\(e\)\(r\)
Jessica loves _________ to music
A playing
B listening
C reading
D going
Phân tích và Giải thích:
Để chọn được đáp án đúng, chúng ta cần xem xét hai yếu tố chính:
- Cấu trúc ngữ pháp sau động từ “love”: Sau động từ “love” (yêu thích), chúng ta thường dùng một động từ ở dạng V-ing (danh động từ) hoặc to-infinitive (động từ nguyên mẫu có “to”) để diễn tả sở thích. Trong trường hợp này, tất cả các lựa chọn A, B, C, D đều là dạng V-ing, nên chúng ta sẽ tập trung vào ý nghĩa.
- Sự kết hợp từ (collocation) với “to music”: Đây là yếu tố quan trọng nhất để chọn đáp án đúng. Chúng ta cần tìm từ nào thường đi cùng với giới từ “to” và danh từ “music” để tạo thành một cụm từ có nghĩa.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích từng lựa chọn nhé:
A. playing
- Ý nghĩa của “play”: “Play” có nghĩa là chơi (một trò chơi, một môn thể thao) hoặc chơi nhạc cụ (play the guitar, play the piano) hoặc bật nhạc (play music).
- Sự kết hợp với “to music”: Cụm “playing to music” không phải là một cụm từ phổ biến và đúng ngữ pháp trong tiếng Anh để diễn tả hành động nghe nhạc. Chúng ta thường nói “play music” (bật nhạc) hoặc “play an instrument” (chơi nhạc cụ), chứ không nói “play to music”.
- Ví dụ: “He is playing the guitar.” (Anh ấy đang chơi đàn ghi-ta.) / “She loves playing games.” (Cô ấy thích chơi trò chơi.)
B. listening
- Ý nghĩa của “listen”: “Listen” có nghĩa là nghe, lắng nghe.
- Sự kết hợp với “to music”: Đây chính là cụm từ đúng và rất phổ biến trong tiếng Anh! Chúng ta luôn nói “listen to music” (nghe nhạc). Giới từ “to” là bắt buộc khi “listen” đi với một đối tượng được nghe.
- Ví dụ: “I love listening to pop music.” (Tôi thích nghe nhạc pop.) / “She often listens to the radio.” (Cô ấy thường nghe đài.)
C. reading
- Ý nghĩa của “read”: “Read” có nghĩa là đọc.
- Sự kết hợp với “to music”: Cụm “reading to music” không có nghĩa là đọc nhạc. Bạn có thể “read a book” (đọc sách) hoặc “read a newspaper” (đọc báo). Đôi khi chúng ta “read while listening to music” (đọc trong khi nghe nhạc), nhưng hành động chính là “reading” một cái gì đó, chứ không phải “reading to music”.
- Ví dụ: “He is reading a book.” (Anh ấy đang đọc sách.)
D. going
- Ý nghĩa của “go”: “Go” có nghĩa là đi.
- Sự kết hợp với “to music”: Cụm “going to music” không có nghĩa trong ngữ cảnh này. Chúng ta thường “go to a place” (đi đến một nơi), “go to a concert” (đi xem hòa nhạc), hoặc “go shopping” (đi mua sắm).
- Ví dụ: “They are going to school.” (Họ đang đi học.) / “We are going to a party tonight.” (Tối nay chúng tôi sẽ đi dự tiệc.)
Dựa trên phân tích trên, chúng ta thấy rằng chỉ có “listening to music” là cụm từ chính xác và có nghĩa. Jessica thích nghe nhạc.
Đáp án cuối cùng:
Vậy, đáp án đúng và phù hợp nhất cho câu này là B. listening.
Jessica loves listening to music.
Lời khuyên nhỏ:
Các em hãy ghi nhớ cụm từ cố định “listen to + danh từ” (nghe cái gì đó) nhé. Đây là một trong những cụm động từ rất thông dụng trong tiếng Anh!
Cô/Thầy mong các em đã hiểu bài và thấy buổi học thú vị. Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
Đáp án: \(text{B. listening}\)
Giaỉ thích:
\(@\) Cấu trúc thì hiện tại dạng V:
S + V/Vs/Ves + O
S + don’t/doesn’t + V + O
Do/Does + S + V + O?
\(@\) Chủ ngữ số ít/He/She + Vs/es
\(@\) Cấu trúc:
S + love + V-ing + O
\(@\) listen to music: nghe nhạc
\(\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a} \quad \color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\)
\(\color{#b3e5ff}{t}\color{#99ddff}{b}\)
Đáp án \(:B\)
\(-\) love \(+\) Ving
\(-\) listen to music : nghe nhạc
\(-\) Hiện tại đơn : S \(+\) V/Vs/Ves

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment