Choose the correct answer A, B, CorD to fill each blank in the following passage…
Sports and games help people stay _(21)and teach valuable lessons about teamwork and discipline.
Playing sports regularly can also improve your mood and help you (22).stress.
Some students prefer team sports _(23) they enjoy working with others, while others enjoy individual To play well, 24 _need spend a lot of time practicing and improving their skills.
At our school, students can choose from (25)_ kinds of activities such as football, swimming, or
badminton.
1. A. amazing B. beautiful C. smart D. healthy
2. A. recycle B. reply C. reduce D. reuse
3.. A. although B. or C. because D. so
4. A. shop assistants B. robots C. workers D. athletes
5. A. a little B. much C. many D. any
6. A. on B. in C. at D. from
giups m với . Thanks
Lưu ý nhỏ: Đoạn văn của chúng ta có 5 chỗ trống được đánh số từ (21) đến (25). Tuy nhiên, phần lựa chọn lại có đến 6 câu hỏi (từ 1 đến 6). Cô sẽ tập trung giải thích 5 chỗ trống có trong đoạn văn nhé. Câu số 6 có vẻ là một câu hỏi thừa hoặc bị thiếu chỗ trống trong đoạn văn.
Bây giờ chúng ta cùng đi vào chi tiết từng câu nào!
***
Đoạn văn:
Sports and games help people stay _(21)_ and teach valuable lessons about teamwork and discipline.
Playing sports regularly can also improve your mood and help you (22)_ stress.
Some students prefer team sports _(23)_ they enjoy working with others, while others enjoy individual To play well, 24 _need spend a lot of time practicing and improving their skills.
At our school, students can choose from (25)_ kinds of activities such as football, swimming, or badminton.
***
Phân tích và Giải thích chi tiết từng câu:
Chỗ trống (21): “Sports and games help people stay _(21)_ and teach valuable lessons about teamwork and discipline.”
- Ý nghĩa câu: Thể thao và trò chơi giúp mọi người duy trì trạng thái …(21)… và dạy những bài học quý giá về làm việc nhóm và kỷ luật.
- Phân tích ngữ cảnh: Khi nói về lợi ích của thể thao đối với cơ thể, chúng ta thường nhắc đến sức khỏe.
- Các lựa chọn:
- A. amazing (tuyệt vời)
- B. beautiful (xinh đẹp)
- C. smart (thông minh)
- D. healthy (khỏe mạnh)
- Giải thích: Trong số các lựa chọn, “healthy” (khỏe mạnh) là từ phù hợp nhất để diễn tả trạng thái cơ thể mà thể thao mang lại. Thể thao giúp chúng ta có một cơ thể khỏe mạnh.
- Đáp án đúng: D. healthy
- Câu hoàn chỉnh: Sports and games help people stay healthy and teach valuable lessons about teamwork and discipline.
Chỗ trống (22): “Playing sports regularly can also improve your mood and help you _(22)_ stress.”
- Ý nghĩa câu: Chơi thể thao thường xuyên cũng có thể cải thiện tâm trạng và giúp bạn …(22)… căng thẳng.
- Phân tích ngữ cảnh: Khi chúng ta căng thẳng, thể thao giúp chúng ta làm gì với sự căng thẳng đó? Giúp nó ít đi.
- Các lựa chọn:
- A. recycle (tái chế)
- B. reply (trả lời)
- C. reduce (giảm bớt)
- D. reuse (tái sử dụng)
- Giải thích: “Reduce” có nghĩa là giảm bớt, làm cho cái gì đó ít đi. Thể thao giúp chúng ta giải tỏa và làm giảm bớt căng thẳng. Các từ “recycle”, “reply”, “reuse” không phù hợp với ngữ cảnh này.
- Đáp án đúng: C. reduce
- Câu hoàn chỉnh: Playing sports regularly can also improve your mood and help you reduce stress.
Chỗ trống (23): “Some students prefer team sports _(23)_ they enjoy working with others, while others enjoy individual To play well,…”
- Ý nghĩa câu: Một số học sinh thích các môn thể thao đồng đội …(23)… họ thích làm việc với người khác, trong khi những người khác lại thích các môn cá nhân.
- Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống này cần một liên từ nối hai vế câu, vế sau giải thích lý do cho vế trước (họ thích thể thao đồng đội vì họ thích làm việc với người khác).
- Các lựa chọn:
- A. although (mặc dù) – dùng để chỉ sự tương phản.
- B. or (hoặc) – dùng để đưa ra lựa chọn.
- C. because (bởi vì) – dùng để đưa ra lý do.
- D. so (vì vậy) – dùng để đưa ra kết quả.
- Giải thích: Vì vế “they enjoy working with others” (họ thích làm việc với người khác) là lý do cho việc “Some students prefer team sports” (một số học sinh thích thể thao đồng đội), nên chúng ta dùng “because”.
- Đáp án đúng: C. because
- Câu hoàn chỉnh: Some students prefer team sports because they enjoy working with others, while others enjoy individual To play well,…
Chỗ trống (24): “…while others enjoy individual To play well, 24 _need spend a lot of time practicing and improving their skills.”
- Lưu ý: Trong câu này có một lỗi đánh máy nhỏ “individual To play well, 24”. Đúng ra nên là “individual sports. To play well, (24) _ need to spend…” hoặc “individual sports. (24) _ need to spend…” Cô sẽ hiểu là chỗ trống (24) là chủ ngữ cho hành động “spend a lot of time practicing”.
- Ý nghĩa câu: …trong khi những người khác lại thích các môn cá nhân. Để chơi tốt, …(24)… cần dành nhiều thời gian luyện tập và cải thiện kỹ năng của mình.
- Phân tích ngữ cảnh: Ai là người cần luyện tập rất nhiều trong thể thao để chơi tốt? Đó là những người chuyên nghiệp hoặc rất nghiêm túc với thể thao.
- Các lựa chọn:
- A. shop assistants (nhân viên bán hàng)
- B. robots (robot)
- C. workers (công nhân)
- D. athletes (vận động viên)
- Giải thích: “Athletes” là vận động viên, những người chơi thể thao. Họ chính là những người cần luyện tập chăm chỉ để nâng cao kỹ năng. Các lựa chọn khác không phù hợp với ngữ cảnh về thể thao.
- Đáp án đúng: D. athletes
- Câu hoàn chỉnh: …while others enjoy individual sports. To play well, athletes need spend a lot of time practicing and improving their skills.
Chỗ trống (25): “At our school, students can choose from _(25)_ kinds of activities such as football, swimming, or badminton.”
- Ý nghĩa câu: Ở trường chúng tôi, học sinh có thể chọn từ …(25)… loại hoạt động như bóng đá, bơi lội hoặc cầu lông.
- Phân tích ngữ cảnh: “Kinds of activities” (các loại hoạt động) là một cụm danh từ đếm được số nhiều. Chúng ta cần một từ chỉ số lượng phù hợp với danh từ đếm được số nhiều.
- Các lựa chọn:
- A. a little (một chút) – dùng cho danh từ không đếm được.
- B. much (nhiều) – dùng cho danh từ không đếm được.
- C. many (nhiều) – dùng cho danh từ đếm được số nhiều.
- D. any (bất kỳ) – thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định, hoặc với nghĩa “bất cứ”.
- Giải thích: “Kinds of activities” là danh từ đếm được số nhiều (nhiều loại hoạt động). Vì vậy, “many” là lựa chọn phù hợp nhất để diễn tả số lượng “nhiều”.
- Đáp án đúng: C. many
- Câu hoàn chỉnh: At our school, students can choose from many kinds of activities such as football, swimming, or badminton.
***
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp em hiểu rõ hơn về cách chọn đáp án đúng cho từng chỗ trống. Hãy nhớ rằng, khi làm bài điền từ, chúng ta cần đọc kỹ cả câu và cả đoạn văn để hiểu ngữ cảnh, sau đó xem xét nghĩa của các lựa chọn để tìm ra từ phù hợp nhất nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc em học tốt!
\(#canoc\)
\(1\). \(D\)
\(-\) stay healthy: sống lành mạnh
\(-\) hep s.b do s.th: giúp ai làm gì
\(-\) Trans: Thể thao và trò chơi giúp mọi người sống lành mạnh
\(2\). \(C\)
\(-\) reduce \((v)\): làm giảm
\(-\) can\(+\)V: có thể làm gì
\(-\) Trans: Chơi thể thảo thường xuyên có thể giúp nâng cao trạng thái và giảm bớt căng thẳng
\(3\). \(C\)
\(-\) Clause 1 \(+\) because \(+\) Clause 2: bởi vì \(=>\) chỉ lý do của một hành động hoặc sự việc
\(-\) Trans: Nhiều học sinh thích thể thao đồng đội hơn, bởi vì họ thích làm việc cùng những người khác
\(4\). \(D\)
\(-\) athletes \((n)\): vận động viên
\(-\) Trans: Để chơi tốt, những vận động viên cần dành nhiều thời gian trong việc luyện tập và cải thiện những kĩ năng của họ
\(5\). \(C\)
\(-\) many\(+\)N số nhiều đếm được
\(-\) kinds of s.th: những thể loại của cái gì
\(-\) Trans: Ở trường chúng tôi, học sinh có thể chọn từ nhiều loại hoạt động như bóng đá, bơi, hoặc cầu lông
\(6\). Không có trong bài
\(***\) Để lựa chọn được đáp án phù hợp cho đoạn văn trên, ta chủ yếu phụ thuộc vào ý nghĩa của bài
\(\text{1D}\)
N/V help people+ adj .
Môn thê thao cần họat động \(->\) tốt cho healthy ( sức khỏe)
\(\text{2C}\)
Can + V
Giúp tôi …. căng thẳng \(->\) Reduce (giảm thiểu)
\(\text{3C}\)
sự việc + Conj + lý do
Dùng để giải thích lý do cho một sự việc \(->\) because (bởi vì)
\(\text{4D}\)
\(\text{=>}\) V/N + need
….. cần nhiều thời gian để luyện tập \(->\) Athletes(vận động viên)
\(\text{5C}\)
many + kinds of sth
Many(nhiều) \(->\) danh từ đếm được
\(\text{6O}\)
\(\text{=>}\) khÔng có
\(\color{#f08fae}{ᯓ}\color{#ee89aa}{@}\color{#ec83a6}{B}\color{#ea7da2}{n}\color{#e8779e}{q}\color{#e6719a}{o}\color{#e46b96}{c}\color{#e26592}{k}\color{#e05f8e}{k}\color{#de598a}{@}\color{#dc5386}{ᯓ}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment