* Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined is prono…
A. pressure B. especial C. prepare D. helpful
A. played B. wanted C. remembered D. cleaned
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải hai bài tập về phát âm. Dạng bài này yêu cầu chúng ta tìm ra từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần nắm vững các quy tắc phát âm cơ bản và luyện tập thường xuyên nhé!
—
Bài số 1:
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined is pronounced differently from that of the rest in each of the following questions.
A. pressure B. especial C. prepare D. helpful
Phân tích chi tiết:
Để giải bài này, chúng ta cần đọc to từng từ và chú ý đến cách phát âm của phần chữ cái e được gạch chân trong mỗi từ.
- A. pressure:
Từ này được phát âm là /ˈprɛʃ.ər/. Phần gạch chân ‘e’ ở đây được phát âm là âm /ɛ/ (giống như âm ‘e’ trong từ “bed” hay “get”). Đây là âm ‘e’ ngắn. - B. especial:
Từ này được phát âm là /ɪˈspɛʃ.əl/. Mặc dù từ có hai chữ ‘e’, nhưng khi chỉ gạch chân một chữ ‘e’ như thế này trong ngữ cảnh bài tập, chúng ta thường xét đến âm của chữ ‘e’ trong âm tiết được nhấn trọng âm hoặc âm tiết đầu tiên.
– Chữ ‘e’ đầu tiên (un-stressed ‘e’) được phát âm là /ɪ/ (một âm yếu, giống như ‘i’ trong ‘sit’ hoặc âm schwa /ə/).
– Chữ ‘e’ thứ hai (trong âm tiết nhấn trọng âm ‘spe’) được phát âm là /ɛ/ (giống như ‘e’ trong ‘pressure’ hay ‘helpful’).
Trong trường hợp này, để có một đáp án duy nhất, chúng ta thường sẽ xét âm của chữ ‘e’ trong âm tiết được nhấn trọng âm, hoặc âm ‘e’ mà nó đại diện cho một âm thanh rõ ràng hơn. Vì vậy, chúng ta sẽ xét âm /ɛ/ của chữ ‘e’ thứ hai. - C. prepare:
Từ này được phát âm là /prɪˈpɛər/. Tương tự như ‘especial’, từ này cũng có hai chữ ‘e’.
– Chữ ‘e’ đầu tiên (trong tiền tố ‘pre-‘) thường được phát âm là /ɪ/ (âm yếu).
– Chữ ‘e’ thứ hai, cùng với ‘a’ và ‘re’ tạo thành âm /ɛər/ (diphthong, giống như âm ‘air’ trong từ “hair”). Đây là một âm khác biệt hoàn toàn.
Nếu chúng ta xét âm của chữ ‘e’ trong âm tiết được nhấn trọng âm, thì ‘e’ ở đây tạo ra âm /ɛər/. - D. helpful:
Từ này được phát âm là /ˈhɛlp.fəl/. Phần gạch chân ‘e’ ở đây được phát âm là âm /ɛ/ (giống như âm ‘e’ trong từ “bed” hay “get”). Đây là âm ‘e’ ngắn.
So sánh các âm:
- A. pressure: /ɛ/
- B. especial: /ɛ/ (chữ ‘e’ trong âm tiết nhấn trọng âm)
- C. prepare: /ɛər/ (chữ ‘e’ trong âm tiết nhấn trọng âm)
- D. helpful: /ɛ/
Chúng ta thấy rằng, các từ A, B, D đều có âm /ɛ/ ở phần gạch chân (hoặc phần tương ứng ở âm tiết chính). Riêng từ C, phần gạch chân ‘e’ (hoặc cụm ‘are’ trong âm tiết nhấn trọng âm) lại được phát âm là /ɛər/, đây là một âm khác biệt rõ rệt.
Đáp án: C. prepare
—
Bài số 2:
A. played B. wanted C. remembered D. cleaned
Phân tích chi tiết:
Bài tập này yêu cầu chúng ta tìm từ có đuôi ‘-ed’ được phát âm khác biệt. Để giải bài này, chúng ta cần nhớ quy tắc phát âm đuôi ‘-ed’ của động từ ở thì quá khứ đơn hoặc tính từ:
- Phát âm là /ɪd/ (hoặc /əd/): Khi động từ gốc kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.
- Phát âm là /t/: Khi động từ gốc kết thúc bằng các âm vô thanh (voiceless sounds): /p/, /f/, /k/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
- Phát âm là /d/: Khi động từ gốc kết thúc bằng các âm hữu thanh (voiced sounds): /b/, /v/, /g/, /z/, /ʒ/, /dʒ/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/ hoặc các nguyên âm (vowel sounds).
Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng quy tắc này cho từng từ:
- A. played:
Động từ gốc là “play”. Âm cuối của “play” là một nguyên âm /eɪ/ (âm hữu thanh).
Theo quy tắc số 3, đuôi ‘-ed’ được phát âm là /d/. - B. wanted:
Động từ gốc là “want”. Âm cuối của “want” là /t/ (âm vô thanh).
Theo quy tắc số 1, đuôi ‘-ed’ được phát âm là /ɪd/. - C. remembered:
Động từ gốc là “remember”. Âm cuối của “remember” là /r/ (âm hữu thanh).
Theo quy tắc số 3, đuôi ‘-ed’ được phát âm là /d/. - D. cleaned:
Động từ gốc là “clean”. Âm cuối của “clean” là /n/ (âm hữu thanh).
Theo quy tắc số 3, đuôi ‘-ed’ được phát âm là /d/.
So sánh các âm:
- A. played: /d/
- B. wanted: /ɪd/
- C. remembered: /d/
- D. cleaned: /d/
Chúng ta thấy rằng, các từ A, C, D đều có đuôi ‘-ed’ được phát âm là /d/. Riêng từ B, đuôi ‘-ed’ được phát âm là /ɪd/.
Đáp án: B. wanted
—
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách phát âm của các từ. Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em phát âm ngày càng chuẩn xác hơn nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
\(1C.\) Câu \(C\) phát âm /i/, các câu khác phát âm /e/
\(2B.\) Câu \(B\) phát âm /id/, các câu khác phát âm /d/
\(*\)\(*\)\(*\)
\(@\) Mẹo phát âm \(-\)ed \(:\)
\(-\) Đuôi /ed/ đọc là /t/ khi động từ kết thúc bằng âm /s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/, /θ/
\(-\) Đuôi /ed/ được phát âm là /id/ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/
\(-\) Đuôi /ed/ được phát âm là /d/ cho các trường hợp còn lại
\(Đáp\) \(án:\)
1. C /ɪ/ – /e/
2. B /id/ – /d/
——————————–
Cách phát âm ed
/t/: tận cùng là /s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/.
/ɪd/: tận cùng là /t/, /d/.
/d/: Còn lại

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment