Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others
…
A accept B mother C handsome D word
Đề bài của chúng ta là: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
Các lựa chọn là:
A. accept
B. mother
C. handsome
D. word
Phân tích đề bài:
Đề bài yêu cầu chúng ta tìm từ có phần được gạch chân phát âm khác với các từ còn lại. Tuy nhiên, trong đề bài này, không có phần nào được gạch chân cụ thể. Trong trường hợp như vậy, chúng ta sẽ ngầm hiểu rằng phần cần so sánh là âm tiết chứa nguyên âm đầu tiên hoặc nguyên âm chính (thường là nguyên âm được nhấn trọng âm) trong mỗi từ.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau phân tích cách phát âm của nguyên âm chính trong từng từ một nhé:
1. Phân tích từng từ:
A. accept
- Từ này được phát âm là /əkˈsept/.
- Nguyên âm đầu tiên là ‘a’. Trong từ ‘accept’, âm ‘a’ ở đầu từ thường được phát âm là /ə/ (âm schwa – một âm rất nhẹ, giống âm “ơ” trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn và lướt nhanh).
B. mother
- Từ này được phát âm là /ˈmʌðər/.
- Nguyên âm chính (được nhấn trọng âm) là ‘o’. Âm ‘o’ trong từ ‘mother’ được phát âm là /ʌ/ (giống âm “ă” trong tiếng Việt, nhưng hơi sâu và tròn môi hơn một chút, như âm ‘u’ trong ‘cut’ hay ‘sun’).
C. handsome
- Từ này được phát âm là /ˈhænsəm/.
- Nguyên âm chính (được nhấn trọng âm) là ‘a’. Âm ‘a’ trong từ ‘handsome’ được phát âm là /æ/ (âm “e bẹt”, giống âm ‘a’ trong ‘cat’ hay ‘apple’). Khi đọc, miệng mở rộng sang hai bên, lưỡi hạ thấp.
D. word
- Từ này được phát âm là /wɜːrd/.
- Nguyên âm chính (được nhấn trọng âm) là ‘o’. Âm ‘o’ trong từ ‘word’ được phát âm là /ɜː/ (âm “ơ dài”, giống âm ‘ơ’ trong tiếng Việt nhưng kéo dài và cong lưỡi nhẹ, như âm ‘ir’ trong ‘bird’ hay ‘girl’).
2. So sánh các âm:
Chúng ta có các âm sau:
- A. accept: /ə/
- B. mother: /ʌ/
- C. handsome: /æ/
- D. word: /ɜː/
Bây giờ, hãy cùng xem xét sự khác biệt giữa các âm này:
- /ə/ (schwa) và /ʌ/ là hai âm khá gần gũi, đều là nguyên âm giữa hoặc gần giữa, thường được phát âm ở phần giữa khoang miệng.
- /ɜː/ cũng là một nguyên âm giữa nhưng được kéo dài và tròn môi hơn một chút.
- Trong khi đó, /æ/ là một nguyên âm được phát âm ở phía trước khoang miệng, với miệng mở rộng sang hai bên và lưỡi hạ thấp. Đây là âm khác biệt rõ rệt so với ba âm còn lại về vị trí phát âm.
Do đó, âm /æ/ trong ‘handsome’ có cách phát âm khác biệt rõ rệt nhất so với các âm /ə/, /ʌ/, và /ɜː/.
3. Kết luận:
Dựa trên phân tích về cách phát âm của nguyên âm chính trong mỗi từ, chúng ta thấy rằng:
Âm /ə/ (accept), /ʌ/ (mother) và /ɜː/ (word) đều là các nguyên âm giữa hoặc gần giữa trong khoang miệng. Trong khi đó, âm /æ/ (handsome) là một nguyên âm được phát âm ở phía trước khoang miệng và mở rộng hơn.
Vì vậy, từ có phần phát âm khác biệt nhất là C. handsome.
Đáp án cuối cùng: C
Các em nhớ nhé, khi làm bài tập phát âm mà không có phần gạch chân, hãy cố gắng xác định nguyên âm chính hoặc nguyên âm được nhấn trọng âm để so sánh. Chúc các em học tốt!
\(D\)
Đáp án \(D\) phần gạch chân đọc là \ɜː\
Đáp án \(A,B,C\) phần gạch chân đọc là \ə\
\(@\) \(D\)
\(***\) Gthich:
\(A.\) accopt / accept: /
\(B.\) mother: /ˈmʌðər/
\(C.\) handsome: /ˈhæn.səm/
\(D.\) word: /wɜːd/ (phát âm là /ɜː/)
\(to\) Các âm khác là /ə/ \(D\) là /ɜː/
\(color{lightblue}{#chanhh}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment