Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).
Despite the pow…
Despite the power cuts, the hospital continued to function normally.
A. occur
B. expand
C. collapse
D. operate
23. Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).
Despite growing up in a well-off family, she worked hard to achieve her own success.
A. kind
B. broke
C. poor
D. wealthy
Chúng ta hãy bắt đầu với câu đầu tiên nhé!
Bài 1: Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).
“Despite the power cuts, the hospital continued to function normally.”
A. occur
B. expand
C. collapse
D. operate
Phân tích và Giải thích:
Trước hết, chúng ta hãy đọc kỹ câu đề bài: “Despite the power cuts, the hospital continued to function normally.”
Câu này có nghĩa là: “Mặc dù bị mất điện, bệnh viện vẫn tiếp tục vận hành bình thường.”
Từ được gạch chân là “function“. Trong ngữ cảnh này, “function” có nghĩa là hoạt động, vận hành, làm việc theo chức năng vốn có của nó. Một bệnh viện “function normally” có nghĩa là nó vẫn tiếp tục cung cấp dịch vụ y tế, khám chữa bệnh như bình thường.
Bây giờ chúng ta hãy xem xét các lựa chọn:
- A. occur: Từ này có nghĩa là “xảy ra, diễn ra”. Ví dụ: “An accident occurred.” (Một tai nạn đã xảy ra). Bệnh viện không “xảy ra” bình thường, mà nó “hoạt động” bình thường. Vì vậy, A không phải là đáp án đúng.
- B. expand: Từ này có nghĩa là “mở rộng, phát triển lớn hơn”. Ví dụ: “The company plans to expand its business.” (Công ty dự định mở rộng kinh doanh). Bệnh viện có thể mở rộng, nhưng “function normally” không có nghĩa là “mở rộng”. Vì vậy, B không phải là đáp án đúng.
- C. collapse: Từ này có nghĩa là “sụp đổ, đổ nát, thất bại”. Ví dụ: “The old building collapsed.” (Tòa nhà cũ đã sụp đổ). Từ này hoàn toàn trái nghĩa với việc “function normally” (vận hành bình thường). Vì vậy, C không phải là đáp án đúng.
- D. operate: Từ này có nghĩa là “vận hành, hoạt động, điều hành”. Ví dụ: “The machines operate 24 hours a day.” (Các cỗ máy hoạt động 24 giờ một ngày). Từ “operate” rất gần nghĩa với “function” trong ngữ cảnh này, đều chỉ việc một hệ thống, một tổ chức hay một thiết bị đang làm việc theo chức năng của nó.
Vậy, từ “operate” là từ gần nghĩa nhất với “function“.
Đáp án đúng là: D. operate
Chúng ta cùng chuyển sang câu thứ hai nhé!
Bài 2: Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).
“Despite growing up in a well-off family, she worked hard to achieve her own success.”
A. kind
B. broke
C. poor
D. wealthy.
Phân tích và Giải thích:
Đầu tiên, chúng ta hãy đọc kỹ câu đề bài: “Despite growing up in a well-off family, she worked hard to achieve her own success.”
Câu này có nghĩa là: “Mặc dù lớn lên trong một gia đình giàu có/khá giả, cô ấy vẫn làm việc chăm chỉ để đạt được thành công của riêng mình.”
Từ được gạch chân là “well-off“. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả tình trạng tài chính, có nghĩa là có nhiều tiền, giàu có, khá giả, sung túc.
Bây giờ chúng ta hãy xem xét các lựa chọn:
- A. kind: Từ này có nghĩa là “tử tế, tốt bụng, hiền lành”. Ví dụ: “She is a very kind person.” (Cô ấy là một người rất tốt bụng). Từ này miêu tả tính cách, không liên quan đến tình trạng tài chính. Vì vậy, A không phải là đáp án đúng.
- B. broke: Từ này có nghĩa là “hết tiền, cháy túi, phá sản”. Ví dụ: “I’m completely broke until payday.” (Tôi hoàn toàn hết tiền cho đến ngày lĩnh lương). Từ này trái nghĩa với “well-off”. Vì vậy, B không phải là đáp án đúng.
- C. poor: Từ này có nghĩa là “nghèo, không có tiền”. Ví dụ: “Many people in the world are poor.” (Nhiều người trên thế giới nghèo khó). Từ này cũng trái nghĩa với “well-off”. Vì vậy, C không phải là đáp án đúng.
- D. wealthy: Từ này có nghĩa là “giàu có, thịnh vượng, có nhiều tài sản”. Ví dụ: “He comes from a wealthy family.” (Anh ấy xuất thân từ một gia đình giàu có). Từ “wealthy” là một từ đồng nghĩa trực tiếp và rất gần nghĩa với “well-off“, đều chỉ tình trạng tài chính sung túc.
Vậy, từ “wealthy” là từ gần nghĩa nhất với “well-off“.
Đáp án đúng là: D. wealthy
Thầy hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài tìm từ đồng nghĩa và củng cố thêm vốn từ vựng của mình. Hãy nhớ rằng việc đọc nhiều và tra cứu từ điển thường xuyên sẽ giúp các em tiến bộ rất nhanh trong môn Tiếng Anh nhé! Cố gắng lên các em!
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
19/7/2026.
\(Answer\) :
\(22\). \(D\)
\(-\) trans câu : Mặc dù bị mất điện , bệnh viện vẫn tiếp tục hoạt động bình thường
\(-\) function \(=\) operate ( hoạt động / vận hành )
\(23\). \(D\)
\(-\) trans câu : Mặc dù sinh ra trong một gia đình giàu có , cô ấy vẫn chăm chỉ làm việc để tự đạt được thành công cho riêng mình
\(-\) well-off \(=\) wealthy ( giàu có / khá giả )
\(color{black}\fr{#kha}\)
\(22. D\)
\(-\) function (n) : hoạt động
\(=\) operate : vận hành
\(-\) Bất chấp tình trạng mất điện, bệnh viện vẫn tiếp tục hoạt động bình thường.
\(23. D\)
\(-\) well-off : khá giả
\(=\) wealthy (adj) : giàu có, phong phú
\(-\) Mặc dù lớn lên trong một gia đình khá giả, cô vẫn nỗ lực làm việc để đạt được thành công của riêng mình.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment