Choose the words that have the different stress from the others
impossible B. im…
impossible B. importantly C. stability D. connectivity
Choose the words that have the different stress from the others
unlimited B. illogical C. conservation D. priority
Choose the words that have the different stress from the others
authority B. impolite C. unhealthy D. repetitive
Teenagers often use abbreviations when ___________.
texting B. video conferencing C. sending letters D. talking
Is he complaining? – _____________, but I don’t care.
He may be B. He may do so C. So is he D. May he is
The ___________ in technology allow astronomers to know more about outer space.
developments B. science C. exploration D. discovery
Which TV program __________ at 9 p.m. tomorrow?
did you watch B. will you watch
will you be watching D. watch
18 . ___________ is important because it may help to solve the problems of overpopulation and exhaustion of resources on Earth.
Space exploration B. Space travelling C. Space checking D. Space walking
To generate cheap and clean energy, instead of burning fossil fuels, scientists have developed ___________.
oil B. solar panels C. electricity D. coal burning
She said she __________ to the Moon when she had enough money.
travelled B. to travel C. would travel D. travel
Bài tập 1: Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
A. impossible B. importantly C. stability D. connectivity
Giải thích:
Chúng ta sẽ cùng xem trọng âm của từng từ:
– impossible: imPOssible (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
– importantly: imPORtantly (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
– stability: staBIlity (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
– connectivity: connecTIvity (trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba)
Đáp án: D. Từ “connectivity” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, trong khi các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Bài tập 2: Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
A. unlimited B. illogical C. conservation D. priority
Giải thích:
Chúng ta sẽ cùng xem trọng âm của từng từ:
– unlimited: unLImited (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
– illogical: ilLOgical (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
– conservation: conserVAtion (trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba)
– priority: prioRIty (trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba)
Hmm, có vẻ như có hai từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai và hai từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba. Hãy xem lại kỹ các từ này nhé.
Kiểm tra lại trọng âm:
– unlimited: unLImited (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
– illogical: ilLOgical (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
– conservation: conserVAtion (trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba)
– priority: prioRIty (trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba)
Trong trường hợp này, có thể đề bài có một chút nhầm lẫn hoặc yêu cầu phân biệt theo cách khác. Tuy nhiên, nếu xét theo quy tắc chung về trọng âm của các từ có tiền tố “un-” và “il-“, thường là rơi vào âm tiết thứ hai của gốc từ. Còn “conservation” và “priority” là những từ dài hơn với trọng âm thường rơi vào các âm tiết phía sau.
Tuy nhiên, theo quy tắc phát âm chuẩn, “priority” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: PRIority.
Vậy thì:
– unlimited: unLImited (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
– illogical: ilLOgical (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
– conservation: conserVAtion (trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba)
– priority: PRIority (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
Đáp án: C. Từ “conservation” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, trong khi các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Bài tập 3: Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
A. authority B. impolite C. unhealthy D. repetitive
Giải thích:
Chúng ta sẽ cùng xem trọng âm của từng từ:
– authority: auTHOrity (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
– impolite: imPOlite (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
– unhealthy: unHEAlthy (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
– repetitive: repeTItive (trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba)
Đáp án: D. Từ “repetitive” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, trong khi các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Bài tập 4: Teenagers often use abbreviations when ___________.
A. texting B. video conferencing C. sending letters D. talking
Giải thích:
Câu này hỏi “Thanh thiếu niên thường sử dụng từ viết tắt khi ___________.”
Trong thời đại công nghệ, việc sử dụng từ viết tắt phổ biến nhất là khi nhắn tin.
A. texting (nhắn tin)
B. video conferencing (hội nghị truyền hình)
C. sending letters (gửi thư)
D. talking (nói chuyện)
Đáp án: A. Teenagers often use abbreviations when texting.
Bài tập 5: Is he complaining? – _____________, but I don’t care.
A. He may be B. He may do so C. So is he D. May he is
Giải thích:
Câu hỏi là “Anh ấy có đang phàn nàn không?” Chúng ta cần một câu trả lời mang nghĩa “Có thể là vậy, nhưng tôi không quan tâm.”
A. He may be (Anh ấy có thể là vậy)
B. He may do so (Anh ấy có thể làm như vậy)
C. So is he (Anh ấy cũng vậy)
D. May he is (Đây là cấu trúc sai)
“He may be” là cách trả lời phù hợp nhất, ngụ ý rằng anh ấy có thể đang phàn nàn.
Đáp án: A. Is he complaining? – He may be, but I don’t care.
Bài tập 6: The ___________ in technology allow astronomers to know more about outer space.
A. developments B. science C. exploration D. discovery
Giải thích:
Câu này cần một danh từ chỉ sự “phát triển” hoặc “tiến bộ” trong công nghệ.
A. developments (sự phát triển)
B. science (khoa học)
C. exploration (sự khám phá)
D. discovery (sự khám phá, phát hiện)
Các “developments” (sự phát triển) trong công nghệ cho phép các nhà thiên văn học biết thêm về không gian.
Đáp án: A. The developments in technology allow astronomers to know more about outer space.
Bài tập 7: Which TV program __________ at 9 p.m. tomorrow?
A. did you watch B. will you watch C. will you be watching D. watch
Giải thích:
Câu này hỏi về một lịch trình hoặc một hành động dự kiến xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong tương lai (“tomorrow at 9 p.m.”). Trong trường hợp này, chúng ta có thể sử dụng thì Tương lai Đơn (will + V) hoặc Tương lai Tiếp diễn (will be + V-ing) để hỏi về một hành động dự kiến.
A. did you watch (Quá khứ Đơn – sai)
B. will you watch (Tương lai Đơn – phù hợp)
C. will you be watching (Tương lai Tiếp diễn – cũng phù hợp, nhấn mạnh sự tiếp diễn tại thời điểm đó)
D. watch (Nguyên thể – sai)
Cả B và C đều có thể đúng tùy thuộc vào ngữ cảnh muốn nhấn mạnh. Tuy nhiên, trong các bài tập trắc nghiệm, “will you watch” là lựa chọn phổ biến và trực tiếp hơn cho câu hỏi về một chương trình TV.
Đáp án: B. Which TV program will you watch at 9 p.m. tomorrow?
Bài tập 8: ___________ is important because it may help to solve the problems of overpopulation and exhaustion of resources on Earth.
A. Space exploration B. Space travelling C. Space checking D. Space walking
Giải thích:
Câu này nói về việc “quan trọng vì nó có thể giúp giải quyết các vấn đề về dân số quá tải và cạn kiệt tài nguyên trên Trái đất.”
A. Space exploration (khám phá không gian)
B. Space travelling (du hành vũ trụ)
C. Space checking (kiểm tra không gian – không có nghĩa)
D. Space walking (đi bộ ngoài không gian)
“Space exploration” là hoạt động tìm hiểu và khám phá không gian, có khả năng tìm kiếm tài nguyên mới hoặc tìm hiểu về các hành tinh khác có thể sinh sống, từ đó giúp giải quyết vấn đề trên Trái đất.
Đáp án: A. Space exploration is important because it may help to solve the problems of overpopulation and exhaustion of resources on Earth.
Bài tập 9: To generate cheap and clean energy, instead of burning fossil fuels, scientists have developed ___________.
A. oil B. solar panels C. electricity D. coal burning
Giải thích:
Câu này hỏi về một giải pháp thay thế việc đốt nhiên liệu hóa thạch để tạo ra năng lượng sạch và rẻ.
A. oil (dầu mỏ – là nhiên liệu hóa thạch)
B. solar panels (tấm pin năng lượng mặt trời – tạo ra năng lượng sạch)
C. electricity (điện – là sản phẩm, không phải phương pháp thay thế)
D. coal burning (đốt than – là nhiên liệu hóa thạch)
Tấm pin năng lượng mặt trời là một phát triển quan trọng để tạo ra năng lượng sạch.
Đáp án: B. To generate cheap and clean energy, instead of burning fossil fuels, scientists have developed solar panels.
Bài tập 10: She said she __________ to the Moon when she had enough money.
A. travelled B. to travel C. would travel D. travel.
Giải thích:
Đây là câu tường thuật lại lời nói của ai đó. Lời nói ban đầu có thể là “I will travel to the Moon when I have enough money.”
Khi tường thuật lại, “will” lùi về “would”. “Have” lùi về “had”.
Vì vậy, cấu trúc đúng sẽ là “She said she would travel… when she had…”.
A. travelled (Sai ngữ pháp)
B. to travel (Sai ngữ pháp)
C. would travel (Đúng cấu trúc tường thuật lại lời nói)
D. travel (Sai ngữ pháp)
Đáp án: C. She said she would travel to the Moon when she had enough money.
Các em về nhà ôn tập kỹ các dạng bài này nhé! Nếu có câu hỏi gì, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô.
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
1. \(text{D}\) (trọng âm 3 khác với các từ còn lại trọng âm 2)
2. \(text{C}\) (trọng âm 3 khác với các từ còn lại trọng âm 2)
3. \(text{B}\) (trọng âm 3 khác với các từ còn lại trọng âm 2)
4. \(text{A}\)
often + V/ Vs/ Ves + O
Cấu trúc thì hiện tại đơn:
S + V/ Vs/ Ves + O
S + don’t/ doesn’t + V + O
Do/ Does + S + V + O?
5. \(text{A}\)
S + may be: có thể
Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn:
S + be + V-ing + O
S + be not + V-ing + O
Be + S + V-ing + O?
6. \(text{A}\)
development (n): sự phát triển
The + N
Cấu trúc thì hiện tại đơn:
S + V/ Vs/ Ves + O
S + don’t/ doesn’t + V + O
Do/ Does + S + V + O?
7. \(text{C}\)
will be V-ing: đang làm j tại thời điểm tương lai
8. \(text{A}\)
space exploration (n): khám phá vũ trụ
S + V + because + clause.
9. \(text{B}\)
To + V
adj + N
10. \(text{C}\)
Câu tường thuật ở dạng câu kể:
_ S + said + (that) + S + V
_ S + said to + O
\(\color{#00aaff}{H}\color{#3399ff}{o}\color{#6688ff}{s}\color{#9966ff}{h}\color{#cc66ff}{i}\color{#ff66cc}{n}\color{#ff66aa}{o}\quad \color{#ff6699}{A}\color{#ff6688}{r}\color{#ff6677}{c}\color{#ff6666}{h}\color{#ff6688}{i}\color{#ff66aa}{v}\color{#ff66cc}{e}\)
Câu 1: D.connectivity (Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3)
Câu 2: C.conservation (Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3)
Câu 3: B.impolite (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3)
Câu 4: A.texting
Câu 5: B. He may do so
Câu 6: A. developments
Câu 7:C. will you be watching
Câu 8: A. Space exploration
Câu 9: B. solar panels
Câu 10: C.would travel

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment