choose wait, look forward to, expect
3. can you …. for me, john?
3. can you …. for me, john?
Chúng ta cùng xem xét câu hỏi số 3:
3. Can you …. for me, John?
Trong câu này, chúng ta có chỗ trống cần điền một trong ba cụm động từ đã cho. Chúng ta hãy phân tích từng cụm từ một để xem từ nào phù hợp nhất nhé.
1. Choose
Choose có nghĩa là “chọn”. Cụm từ này thường đi với một danh từ hoặc một mệnh đề chỉ sự lựa chọn. Ví dụ:
- I need to choose a gift for my mother. (Tôi cần chọn một món quà cho mẹ tôi.)
- You can choose which movie you want to watch. (Bạn có thể chọn bộ phim bạn muốn xem.)
Trong câu của chúng ta: “Can you …. for me, John?”, động từ “choose” không đi trực tiếp với “for me” để tạo thành một nghĩa hợp lý. Chúng ta không “chọn cho ai đó” theo cách này.
2. Wait
Wait có nghĩa là “chờ đợi”. Cụm từ này thường đi với giới từ “for” khi chỉ người hoặc vật mà chúng ta chờ đợi. Ví dụ:
- Please wait for me. (Làm ơn chờ tôi.)
- We are waiting for the bus. (Chúng tôi đang chờ xe buýt.)
Quay lại câu hỏi: “Can you …. for me, John?”. Cụm từ “wait for me” hoàn toàn phù hợp và có nghĩa là “bạn có thể chờ tôi không, John?”. Đây là một lời nhờ vả rất phổ biến.
3. Look forward to
Look forward to có nghĩa là “mong đợi”, “trông chờ”. Cụm từ này thường đi với một danh từ, một đại từ hoặc một động từ ở dạng V-ing (gerund) để chỉ điều mà chúng ta mong chờ. Ví dụ:
- I am looking forward to the holiday. (Tôi đang mong đợi kỳ nghỉ.)
- She is looking forward to meeting you. (Cô ấy đang mong đợi được gặp bạn.)
Trong câu hỏi của chúng ta, nếu dùng “look forward to for me”, nó sẽ tạo ra một cấu trúc không chuẩn và không có nghĩa rõ ràng. Chúng ta không “mong đợi cho tôi” theo cách này. Để dùng “look forward to”, chúng ta cần mong đợi một điều gì đó xảy ra hoặc một ai đó làm gì đó.
Kết luận cho câu 3:
Dựa trên phân tích trên, cụm từ duy nhất phù hợp về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa để điền vào chỗ trống là wait.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là:
Can you wait for me, John?
Nghĩa là: “Bạn có thể chờ tôi không, John?”
Các em có câu hỏi nào về ba cụm động từ này không? Nếu có, đừng ngần ngại hỏi nhé!
\(color{#D3EAFB}{R}color{#A7C7E7}{e}color{#7E9FCD}{i}color{#4682B4}{n}\)
\(3.\)
\(-\) wait : chờ đợi ( làm gì )
\(-\) look forward to : mong chờ ( thường chỉ những hành động tương lai )
\(-\) expect : kì vọng
\(-\) Dịch : John,bạn có thể ____ tôi không ?
\(->\) đợi
\(Answer::\) wait
\(-\) wait for sb: đợi ai
\(-\) look forward to \(+\) Ving: mong chờ một việc sẽ xảy ra
\(-\) expect (v): mong đợi, cho rằng điều gì sẽ xảy ra
Trong câu có for \(->\) chọn wait
\(***\) Trans:
John, mày có thể đợi tao được không?

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment