Chuyển các câu sau sang câu gián tiếp:
1.” l am watching TV” he said.
2. We may …
1.” l am watching TV” he said.
2. We may visit our grandparents” they said.
3.”l like English very much” the boy said
4.”l am studying for the exam” Mary said
5.”My sister watches TV after school” He said
6.”l and my brother help mom” she said
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và thực hành chuyển đổi câu trực tiếp (Direct Speech) sang câu gián tiếp (Reported Speech) nhé. Đây là một phần ngữ pháp rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra đó!
Để làm tốt dạng bài này, các em cần nhớ một số quy tắc cơ bản sau:
- 1. Thay đổi thì (Tense Change / Backshift): Khi câu tường thuật ở thì quá khứ (ví dụ: said, told), thì của động từ trong câu trực tiếp sẽ lùi về một thì trong quá khứ.
- Hiện tại đơn (Simple Present) -> Quá khứ đơn (Simple Past)
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) -> Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
- Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) -> Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
- Quá khứ đơn (Simple Past) -> Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
- Động từ khuyết thiếu (Can -> Could, May -> Might, Will -> Would, Must -> Had to, v.v.)
- 2. Thay đổi đại từ (Pronoun Change): Đại từ nhân xưng (I, you, we, he, she, it, they) và đại từ sở hữu (my, your, his, her, our, their) phải thay đổi cho phù hợp với chủ ngữ và tân ngữ của câu tường thuật.
- 3. Thêm “that” (Optional “that”): Chúng ta thường thêm “that” sau động từ tường thuật (said, told…) nhưng nó có thể được lược bỏ.
- 4. Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (Time and Place Expressions – nếu có): (Ví dụ: now -> then, today -> that day, here -> there, this -> that…). Trong bài tập này chưa có, nhưng các em cần ghi nhớ nhé!
Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải từng bài tập cụ thể nhé:
Bài 1: “I am watching TV” he said.
Phân tích:
- Người nói là “he”.
- Câu trực tiếp là thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): “am watching”.
- Đại từ “I” sẽ đổi thành “he”.
Chuyển đổi:
He said that he was watching TV.
(Giải thích: “am watching” (Hiện tại tiếp diễn) lùi về “was watching” (Quá khứ tiếp diễn); “I” đổi thành “he” vì người nói là “he”.)
Bài 2: “We may visit our grandparents” they said.
Phân tích:
- Người nói là “they”.
- Câu trực tiếp có động từ khuyết thiếu “may”.
- Đại từ “We” sẽ đổi thành “they”.
- Tính từ sở hữu “our” sẽ đổi thành “their”.
Chuyển đổi:
They said that they might visit their grandparents.
(Giải thích: “may” lùi về “might”; “We” đổi thành “they”; “our” đổi thành “their”.)
Bài 3: “I like English very much” the boy said.
Phân tích:
- Người nói là “the boy” (tức là “he”).
- Câu trực tiếp là thì Hiện tại đơn (Simple Present): “like”.
- Đại từ “I” sẽ đổi thành “he”.
Chuyển đổi:
The boy said that he liked English very much.
(Giải thích: “like” (Hiện tại đơn) lùi về “liked” (Quá khứ đơn); “I” đổi thành “he”.)
Bài 4: “I am studying for the exam” Mary said.
Phân tích:
- Người nói là “Mary” (tức là “she”).
- Câu trực tiếp là thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): “am studying”.
- Đại từ “I” sẽ đổi thành “she”.
Chuyển đổi:
Mary said that she was studying for the exam.
(Giải thích: “am studying” (Hiện tại tiếp diễn) lùi về “was studying” (Quá khứ tiếp diễn); “I” đổi thành “she”.)
Bài 5: “My sister watches TV after school” He said.
Phân tích:
- Người nói là “He”.
- Câu trực tiếp là thì Hiện tại đơn (Simple Present): “watches”.
- Tính từ sở hữu “My” sẽ đổi thành “his”.
- Danh từ “sister” giữ nguyên.
Chuyển đổi:
He said that his sister watched TV after school.
(Giải thích: “watches” (Hiện tại đơn) lùi về “watched” (Quá khứ đơn); “My” đổi thành “his”.)
Bài 6: “I and my brother help mom” she said.
Phân tích:
- Người nói là “she”.
- Câu trực tiếp là thì Hiện tại đơn (Simple Present): “help”.
- Đại từ “I” sẽ đổi thành “she”.
- Tính từ sở hữu “my” sẽ đổi thành “her”.
Chuyển đổi:
She said that she and her brother helped mom.
(Giải thích: “help” (Hiện tại đơn) lùi về “helped” (Quá khứ đơn); “I” đổi thành “she”; “my” đổi thành “her”.)
Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Đáp án+Giải thích các bước giải:
\(1\) : “I am watching TV” he said
\(->\) He said that he was watching TV
Đổi thì từ \(HT TD -> QKTD\)
\(S+be +V_(i ng) => S +was\)/\(were + V_(i ng)\)
\(2 \)”We may visit our grandparents” they said
\(-> \)They said that they might visit our grandparents
Đổi từ \(HTĐ->QKĐ\)
\(S+V->S+V_(ed)\)/\(P_2\)
\(3\)”l like English very much” the boy said
\(->\) The boy said that he liked English very much
Đổi từ \(HTĐ->QKĐ\)
\(S+V->S+V_(ed)\)/\(P_2\)
\(4\)”l am studying for the exam” Mary said
\(-> \)Mary said that she was studying for the exam
Đổi thì từ \(HT TD -> QKTD\)
\(S+be +V_(i ng) => S +was\)/\(were + V_(i ng)\)
\(5\)“My sister watches TV after school” He said
\(->\) He said that his sister watched TV after school
Đổi từ \(HTĐ->QKĐ\)
\(S+V_(e,es)->S+V_(ed)\)/\(P_2\)
\(6\)”l and my brother help mom” she said
\(->\) She said that she and her brother helped mom
Đổi từ \(HTĐ->QKĐ\)
\(S+V->S+V_(ed)\)/\(P_2\)
\(___________\)
Công thức câu trực tiếp sang gián tiếp
S +said that +S+V(lùi thì)
\(color{red}{~Answer~}\)
\(1\). He said that he was watching TV.
\(2\). They said that they might visit their grandparents.
\(3\). The boy said that he liked English very much.
\(4\). Mary said that she was studying for the exam.
\(5\). He said that his sister watched TV after school.
\(6\). She said that she and her brother helped mom.
—————————-
S + said (that) + S + V (lùi thì)
– tường thuật – dạng câu kể
Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + Ving) → Quá khứ tiếp diễn (was/were + Ving)
may → might
Hiện tại đơn (V-bare/s/es) → Quá khứ đơn (V2-ed)
\(color{blue}{~Jimin~}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment