chuyển câu sau thành câu gián tiếp
16.kate said to tony:”had they left before we…
16.kate said to tony:”had they left before we arrived last week?”
19. susan said to peter:”had you already left when I called last week?”
Đây là một phần ngữ pháp rất quan trọng, vì vậy chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu thật kỹ nhé!
I. Các nguyên tắc chung khi chuyển câu hỏi sang câu gián tiếp:
Trước khi đi vào giải bài tập cụ thể, cô muốn nhắc lại các nguyên tắc cơ bản khi chuyển câu hỏi sang câu gián tiếp (Reported Questions):
- Động từ tường thuật (Reporting Verb): Thông thường, “said to” sẽ chuyển thành “asked” (hoặc “wondered”, “enquired”, … tùy ngữ cảnh, nhưng “asked” là phổ biến nhất).
- Liên từ (Connector):
- Đối với câu hỏi Yes/No (câu hỏi có/không), chúng ta dùng “if” hoặc “whether”.
- Đối với câu hỏi Wh-questions (có từ để hỏi như what, where, when, why, how), chúng ta dùng chính từ để hỏi đó làm liên từ.
- Thứ tự từ (Word Order): Trong câu gián tiếp, thứ tự từ của câu hỏi sẽ trở về dạng câu khẳng định (Statement Form): Subject + Verb, không còn đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.
- Thay đổi thì (Tense Change): Các thì trong câu trực tiếp thường lùi một thì về quá khứ (Backshift of Tenses).
- Hiện tại đơn (Simple Present) \( \rightarrow \) Quá khứ đơn (Simple Past)
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) \( \rightarrow \) Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
- Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) \( \rightarrow \) Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
- Quá khứ đơn (Simple Past) \( \rightarrow \) Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
- Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) \( \rightarrow \) Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
- Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): KHÔNG LÙI THÌ NỮA (Remains Past Perfect)
- Will \( \rightarrow \) Would
- Can \( \rightarrow \) Could
- May \( \rightarrow \) Might
- Thay đổi đại từ (Pronoun Change): Thay đổi đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu cho phù hợp với người nói và người nghe trong câu gián tiếp.
- Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (Time and Place Expressions):
- Now \( \rightarrow \) Then
- Today \( \rightarrow \) That day
- Yesterday \( \rightarrow \) The day before / The previous day
- Last week \( \rightarrow \) The week before / The previous week
- Tomorrow \( \rightarrow \) The next day / The following day
- Here \( \rightarrow \) There
- This \( \rightarrow \) That
- These \( \rightarrow \) Those
II. Giải bài tập chi tiết:
16. Kate said to Tony: “Had they left before we arrived last week?”
Chúng ta cùng phân tích câu này từng bước nhé:
- Người nói (Speaker): Kate
- Người nghe (Listener): Tony
- Câu hỏi trực tiếp (Direct Question): “Had they left before we arrived last week?”
- Loại câu hỏi: Yes/No question (vì bắt đầu bằng trợ động từ “Had”).
Bây giờ chúng ta áp dụng các quy tắc đã học:
- Động từ tường thuật: “said to” \( \rightarrow \) “asked” (vì là câu hỏi).
Vậy ta có: Kate asked Tony… - Liên từ: Vì là câu hỏi Yes/No, ta dùng “if” (hoặc “whether”).
Vậy ta có: Kate asked Tony if… - Đại từ:
- “they” (họ) \( \rightarrow \) vẫn giữ nguyên “they” (vì không thay đổi người được nhắc đến).
- “we” (chúng ta – tức Kate và Tony) \( \rightarrow \) chuyển thành “they” (ý chỉ Kate và Tony ở thời điểm nói gián tiếp).
Vậy ta có: Kate asked Tony if they had left before they…
- Thì của động từ:
- “Had left” (Quá khứ hoàn thành) \( \rightarrow \) KHÔNG LÙI THÌ NỮA, vẫn là “had left”.
- “arrived” (Quá khứ đơn) \( \rightarrow \) Lùi về Quá khứ hoàn thành, thành “had arrived”.
Vậy ta có: Kate asked Tony if they had left before they had arrived…
- Trạng từ chỉ thời gian:
- “last week” \( \rightarrow \) chuyển thành “the previous week” (hoặc “the week before”).
Vậy ta có: Kate asked Tony if they had left before they had arrived the previous week.
- Thứ tự từ: Đưa về dạng khẳng định (Subject + Verb). Câu gốc đã ở dạng này sau trợ động từ “had” và chủ ngữ “they”, nên ta chỉ cần sắp xếp lại cho phù hợp với liên từ.
Kết quả cuối cùng của câu 16 là:
Kate asked Tony if they had left before they had arrived the previous week.
Tóm tắt sự thay đổi:
- “said to” \( \rightarrow \) “asked”
- Thêm “if” làm liên từ.
- “we” \( \rightarrow \) “they”
- “arrived” (Simple Past) \( \rightarrow \) “had arrived” (Past Perfect)
- “last week” \( \rightarrow \) “the previous week”
- “Had left” (Past Perfect) \( \rightarrow \) giữ nguyên “had left”.
19. Susan said to Peter: “Had you already left when I called last week?”
Tương tự, chúng ta phân tích câu này nhé:
- Người nói (Speaker): Susan
- Người nghe (Listener): Peter
- Câu hỏi trực tiếp (Direct Question): “Had you already left when I called last week?”
- Loại câu hỏi: Yes/No question (vì bắt đầu bằng trợ động từ “Had”).
Bây giờ chúng ta áp dụng các quy tắc đã học:
- Động từ tường thuật: “said to” \( \rightarrow \) “asked”.
Vậy ta có: Susan asked Peter… - Liên từ: Vì là câu hỏi Yes/No, ta dùng “if”.
Vậy ta có: Susan asked Peter if… - Đại từ:
- “you” (ý chỉ Peter) \( \rightarrow \) chuyển thành “he”.
- “I” (ý chỉ Susan) \( \rightarrow \) chuyển thành “she”.
Vậy ta có: Susan asked Peter if he had already left when she…
- Thì của động từ:
- “Had already left” (Quá khứ hoàn thành) \( \rightarrow \) KHÔNG LÙI THÌ NỮA, vẫn là “had already left”.
- “called” (Quá khứ đơn) \( \rightarrow \) Lùi về Quá khứ hoàn thành, thành “had called”.
Vậy ta có: Susan asked Peter if he had already left when she had called…
- Trạng từ chỉ thời gian:
- “last week” \( \rightarrow \) chuyển thành “the previous week” (hoặc “the week before”).
Vậy ta có: Susan asked Peter if he had already left when she had called the previous week.
- Thứ tự từ: Đưa về dạng khẳng định (Subject + Verb). Tương tự như câu trên, ta sắp xếp lại cho phù hợp.
Kết quả cuối cùng của câu 19 là:
Susan asked Peter if he had already left when she had called the previous week.
Tóm tắt sự thay đổi:
- “said to” \( \rightarrow \) “asked”
- Thêm “if” làm liên từ.
- “you” \( \rightarrow \) “he”
- “I” \( \rightarrow \) “she”
- “called” (Simple Past) \( \rightarrow \) “had called” (Past Perfect)
- “last week” \( \rightarrow \) “the previous week”
- “Had already left” (Past Perfect) \( \rightarrow \) giữ nguyên “had already left”.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển câu hỏi dạng Yes/No (đặc biệt là với thì quá khứ hoàn thành) sang câu gián tiếp. Hãy luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức này nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
\(16\). Kate asked Tony if they had left before they had arrived the previous week
\(->\) Dịch: Kate hỏi Tony liệu họ đã rời đi trước khi họ đến vào tuần trước hay chưa
\(19\). Susan asked Peter if he had already left when she had called the previous week
\(->\) Dịch: Susan hỏi Peter liệu anh ấy đã rời đi trước khi cô ấy gọi vào tuần trước hay chưa
Giải thích:
\(text{Cấu trúc câu trần thuật dạng câu kể}\):
S + said (to O) that + clause
S + told + O + that + clause
\(text{Cấu trúc câu trần thuật dạng câu hỏi}\):
S + asked/wanted to know/wondered + if/whether + S + V (chia) + O
S + asked/wanted to know/wondered + wh-question + S + V (chia) + O
\(text{Cấu trúc câu trần thuật dạng câu mệnh lệnh}\):
S + told + O + to + V-inf
\(text{Lùi thì}\):
Hiện tại đơn \(->\) Quá khứ đơn
Hiện tại tiếp diễn \(->\) Quá khứ tiếp diễn
Hiện tại hoàn thành \(->\) Quá khứ hoàn thành
Quá khứ đơn \(->\) Quá khứ hoàn thành
will \(->\) would
can \(->\) could
may \(->\) might
\(text{Thay đổi đại từ}\):
I \(->\) He/She
You \(->\) He/She
We \(->\) They
They \(->\) They
He/She/It \(->\) They
Me \(->\) Him/Her
Us \(->\) Them
My \(->\) His/Her
Our \(->\) Their
\(\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}\)
\(star\) Công thức: S + asked + SB + if/whether + S + V(lùi thì)
\(16.\) Kate asked Tony if they had left before they arrived the previous week.
\(->\) Kate hỏi Tony rằng họ đã rời đi trước khi họ đến vào tuần trước chưa.
\(17.\) Susan asked Peter if he had already left when she called the previous week.
\(->\) Susan hỏi Peter rằng anh ấy đã rời đi trước khi cô ấy gọi vào tuần trước chưa.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment