“Chuyện người con gái Nam Xương”: Tìm các chi tiết về nhân vật Vũ Nương và nhận …
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng đi sâu tìm hiểu một nhân vật vô cùng đặc biệt trong truyện “Chuyện người con gái Nam Xương” của Nguyễn Dữ – đó là nhân vật Vũ Nương. Đây là một nhân vật tiêu biểu cho vẻ đẹp phẩm chất và bi kịch số phận của người phụ nữ trong xã hội phong kiến xưa.
Chúng ta sẽ cùng phân tích các chi tiết về Vũ Nương để thấy rõ hơn về nàng nhé!
I. Lai lịch:
Vũ Nương là người con gái quê ở Nam Xương, không rõ gia cảnh cụ thể nhưng qua cách nàng đối xử với mẹ chồng và sau này được Trương Sinh “mến dung hạnh mà xin về làm vợ”, ta có thể thấy nàng thuộc tầng lớp bình dân, có gia đình gia giáo và được giáo dục tốt về “công, dung, ngôn, hạnh”. Lai lịch này cho thấy nàng không phải là người xuất thân cao sang quyền quý, nhưng lại mang trong mình những phẩm chất cao đẹp.
II. Ngoại hình:
Nguyễn Dữ không miêu tả chi tiết vẻ đẹp của Vũ Nương bằng những từ ngữ cụ thể, nhưng ngay từ đầu tác phẩm, người đọc đã biết nàng là người có “tư dung tốt đẹp“.
Từ “tư dung tốt đẹp” gợi cho chúng ta hình dung về một người phụ nữ không chỉ có vẻ ngoài ưa nhìn, đoan trang mà còn toát lên sự thùy mị, nết na từ bên trong. Nhan sắc ấy không chỉ là vẻ đẹp bên ngoài mà còn ẩn chứa khí chất, phẩm hạnh cao quý. Chính vẻ đẹp này đã khiến Trương Sinh, một kẻ “con nhà hào phú”, “không có học”, phải “mến” và “xin về làm vợ”.
III. Các sự việc chính:
Các sự việc chính trong cuộc đời Vũ Nương đã khắc họa rõ nét tính cách, phẩm chất và số phận đầy bi kịch của nàng:
1. Cuộc hôn nhân và sự chia li:
- Vũ Nương lấy Trương Sinh. Mặc dù Trương Sinh là người “có tính đa nghi”, nhưng Vũ Nương vẫn giữ gìn khuôn phép, biết cách “giữ gìn”, khiến cho vợ chồng “chưa từng phải đến điều thất hòa”. Điều này cho thấy sự khéo léo, nhẫn nhịn và ý thức xây dựng gia đình của nàng.
- Khi Trương Sinh phải đi lính, Vũ Nương đã tiễn chồng bằng những lời lẽ tình cảm, tha thiết, dặn dò chồng: “Chàng đi chuyến này, thiếp chẳng mong đeo ấn phong hầu, chỉ mong ngày về mang theo được hai chữ bình yên”. Đây là lời nói chân thành, thể hiện lòng chung thủy, tình yêu thương chồng và ước mong một cuộc sống bình dị, hạnh phúc.
2. Giai đoạn Trương Sinh đi lính:
-
Chăm sóc mẹ chồng và nuôi con: Trong ba năm Trương Sinh xa nhà, Vũ Nương một mình gánh vác mọi việc trong gia đình. Nàng “phụng dưỡng mẹ chồng rất mực hiếu thảo“: “thuốc thang, lễ bái thần phật, lời lẽ ngọt ngào khôn khéo khuyên lơn”. Khi mẹ chồng ốm nặng, nàng dốc lòng cứu chữa, và khi mẹ chồng mất, nàng “hết lời thương xót, phàm việc ma chay tế lễ, lo liệu như đối với cha mẹ đẻ mình“. Những chi tiết này đã khẳng định phẩm chất hiếu thảo, đảm đang, tháo vát và lòng vị tha của Vũ Nương.
-
Nuôi dạy con: Nàng một mình nuôi con thơ là bé Đản, vừa làm mẹ vừa làm cha. Để bé Đản đỡ tủi thân và cũng để nguôi ngoai nỗi nhớ chồng, mỗi tối nàng thường chỉ bóng mình trên vách và nói đó là cha của Đản. Hành động này, tuy xuất phát từ lòng yêu con và nỗi nhớ chồng, lại vô tình trở thành nguyên nhân gây ra bi kịch sau này.
-
Nỗi nhớ chồng và lòng chung thủy: Suốt ba năm ròng, nàng luôn giữ trọn tình cảm với chồng, dù có nhớ nhung, trông ngóng đến “nỗi nhớ nhung khắc khoải, một mình đứng bóng, nỗi buồn tựa cửa ngóng trông”. Nàng luôn giữ tiết hạnh, đợi chờ chồng trở về.
3. Nỗi oan nghiệt và cái chết của Vũ Nương:
-
Trương Sinh trở về và sự hiểu lầm: Sau khi đất nước thái bình, Trương Sinh trở về. Nhưng niềm vui đoàn tụ chưa kịp trọn vẹn thì lời nói ngây thơ của bé Đản: “Ô hay! Thế ra ông cũng là cha tôi ư? Ông lại đến đây ư? Thường ngày cha tôi chỉ đến tối mới đến. Mẹ Đản đi cũng đi, mẹ Đản ngồi cũng ngồi…” đã khiến Trương Sinh “đinh ninh là vợ hư“, “nghi oan cho vợ”.
-
Sự tra khảo và nỗi oan ức: Trương Sinh với bản tính đa nghi, không hề nghe lời phân trần của Vũ Nương, “mắng nhiếc”, “đánh đuổi đi”. Vũ Nương đã “phân trần để gỡ mối nghi ngờ“, khuyên can chồng: “Thiếp vốn con kẻ khó, được nương tựa nhà giàu. Sum họp chưa thỏa tình chăn gối, chia phôi vì động việc lửa binh. Cách biệt ba năm giữ gìn một tiết. Tô son điểm phấn từng đã nguôi lòng. Ngõ liễu tường hoa chưa hề bén gót. Đâu có sự mất nết hư thân như lời chàng nói”. Nhưng những lời nói đầy đau đớn, chân thành của nàng đều bị Trương Sinh bỏ ngoài tai. Thậm chí, khi hàng xóm, họ hàng bênh vực, Trương Sinh vẫn “không tin”.
-
Cái chết bi phẫn: Quá đau đớn và uất ức khi danh dự bị chà đạp, thanh danh bị vấy bẩn, không còn đường nào để minh oan, Vũ Nương đã “gieo mình xuống sông Hoàng Giang mà chết” để bảo toàn tiết hạnh. Trước khi chết, nàng đã thề: “Kẻ bạc mệnh này duyên phận hẩm hiu, chồng con rẫy bỏ, điều đâu bay buộc, tiếng chịu nhuốc nhơ, nhuốm gọt bùn nhơ, mà nhơ nhuốc chuốc lấy tiếng xấu thì chết xuống suối vàng cũng không trong sạch được”. Lời thề này thể hiện lòng trọng danh dự, sự tuyệt vọng và nỗi oan tột cùng của một người phụ nữ đức hạnh.
4. Vũ Nương sống dưới thủy cung và được minh oan:
-
Cuộc sống ở thủy cung: Nhờ lòng trung trinh và đức hạnh, Vũ Nương được các thần linh cứu giúp, được Linh Phi (vợ vua biển) cưu mang dưới thủy cung. Ở đây, nàng vẫn giữ được vẻ đẹp và phẩm giá của mình, được tôn trọng và yêu mến.
-
Gặp gỡ Phan Lang: Khi Phan Lang lạc vào động của Linh Phi, Vũ Nương đã kể lại nỗi oan của mình và gửi lời nhắn cho Trương Sinh, nhờ Phan Lang mang về chiếc thoa vàng làm tin. Đây là sự báo hiệu cho việc nỗi oan của nàng sắp được giải.
-
Được minh oan và không trở về trần gian: Nhờ lời kể của Phan Lang và sau đó Trương Sinh lập đàn giải oan, Vũ Nương đã hiện về giữa dòng Hoàng Giang. Nàng “ngồi trên chiếc kiệu hoa, có cờ tán, võng lọng rực rỡ, theo sau là năm mươi chiếc xe cờ tán võng lọng, lúc ẩn lúc hiện” rồi nói lời cảm tạ: “Thiếp cảm ơn đức của Linh Phi, đã thề sống chết không bỏ. Nay đại phu đã giải oan cho thiếp, xin vĩnh biệt.” Sau đó, nàng “biến mất“. Dù được minh oan, nàng vẫn không thể trở về cuộc sống trần thế. Đây là một kết thúc bi kịch, thể hiện sự dang dở, đau đớn của người phụ nữ trong xã hội cũ.
IV. Nhận xét về số phận, tính cách và phẩm chất của Vũ Nương:
1. Tính cách và phẩm chất:
Qua các sự việc trên, Vũ Nương hiện lên là một người phụ nữ hội tụ đầy đủ những vẻ đẹp truyền thống của người phụ nữ Việt Nam:
-
Công – Dung – Ngôn – Hạnh vẹn toàn:
- Dung: “tư dung tốt đẹp”.
- Hạnh: “thùy mị nết na”, “giữ gìn khuôn phép”, “đoan trang, tiết hạnh”.
- Công: “đảm đang”, “tháo vát” (lo toan việc nhà, chăm sóc mẹ già, nuôi con).
- Ngôn: “lời lẽ ngọt ngào khôn khéo” (khi nói với mẹ chồng, tiễn chồng).
-
Hiếu thảo: Với mẹ chồng, nàng chu đáo, hết lòng phụng dưỡng, lo tang ma chu đáo như cha mẹ đẻ.
-
Thủy chung, son sắt: Suốt ba năm chồng đi xa, nàng giữ trọn lòng mình, ngày đêm nhớ mong, nuôi con, một lòng chờ đợi chồng trở về.
-
Thương yêu chồng con: Dành tình cảm sâu nặng cho Trương Sinh và bé Đản, thấu hiểu và sẻ chia nỗi lo lắng của chồng.
-
Tự trọng, trọng danh dự: Nàng thà chết chứ không chịu mang tiếng là người phụ nữ hư hỏng, thất tiết. Cái chết là cách cuối cùng để nàng bảo vệ danh dự và nhân phẩm của mình.
2. Số phận:
Số phận của Vũ Nương là một chuỗi bi kịch, oan trái, điển hình cho số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến:
-
Bị chà đạp bởi định kiến xã hội: Nàng là nạn nhân của chế độ phong kiến bất công, với tư tưởng “trọng nam khinh nữ”, “đoạn nghiệt”, “gia trưởng” đã khiến người chồng Trương Sinh không tin tưởng vợ, ghen tuông mù quáng. Người phụ nữ dù có đức hạnh đến đâu cũng khó có thể tự định đoạt số phận của mình.
-
Bị oan khuất và cái chết bi thảm: Chỉ vì một lời nói ngây thơ của đứa trẻ, nàng đã phải chịu nỗi oan tày đình, bị chồng nghi ngờ, chối bỏ. Không thể minh oan, nàng chọn cái chết để bảo toàn danh dự.
-
Dù được minh oan nhưng vẫn dang dở: Nàng được minh oan nhưng lại không thể trở về trần gian sống hạnh phúc bên chồng con. Chi tiết này càng làm tăng thêm tính bi kịch, nỗi xót xa cho thân phận người phụ nữ. Sự trở về chớp nhoáng rồi biến mất của Vũ Nương là một lời cảnh tỉnh, một tiếng thở dài về sự khắc nghiệt của số phận. Dù có được giải oan thì vết thương lòng, sự mất mát cũng không thể nào bù đắp được.
Tóm lại, Vũ Nương là hiện thân của vẻ đẹp hoàn mỹ về phẩm chất của người phụ nữ Việt Nam xưa, nhưng đồng thời nàng cũng là biểu tượng cho số phận bi kịch, oan trái của họ dưới chế độ phong kiến đầy bất công và định kiến. Câu chuyện về Vũ Nương không chỉ là tiếng khóc than cho một cuộc đời, mà còn là lời tố cáo mạnh mẽ về xã hội đã đẩy những con người đức hạnh vào bi kịch.
Các em nhớ ghi chép đầy đủ và suy ngẫm thêm về nhân vật này nhé. Chúc các em học tốt!
\(#DAnh\)
Hoàn cảnh, xuất xứ :
\(+\) “quê ở Nam Xương”
\(+\) “tính đã thuỳ mị, nết na, lại thêm tư dung tốt đẹp”
\(⇒\) Là một người con gái đẹp người, đẹp nết.
Khi lấy chồng :
\(-\) Với chồng :
\(+\) “giữ gìn khuôn phép, không từng để lúc nào vợ chồng phải đến thất hoà”
\(+\) “cách biệt ba năm giữ gìn một tiết”
\(⇒\) Là một người vợ hiểu chuyện, thủy chung.
\(-\) Với mẹ chồng :
\(+\) “hết sức thuốc than lễ bế thần phật và lấy lời ngọt ngào khôn khéo khuyên lơn”
\(+\) “hết lời thương xót, phàm việc ma chay tế lễ, lo liệu như đối với cha mẹ đẻ của mình”
\(⇒\) Là một người con dâu đảm đang, hiếu thảo.
\(-\) Với con : “hay đùa con, trỏ bóng mình mà bảo là cha Đản”
\(⇒\) Là một người mẹ giàu tình yêu thương con.
Khi bị chồng nghi oan :
\(-\) Lời thoại : 3 lần.
\(+\) Thanh minh với chồng.
\(+\) Tuyệt vọng, bất lực.
\(+\) Lời thề sống còn để bảo vệ phẩm giá.
\(⇒\) Vũ Nương tự vẫn.
Ở thủy cung :
\(-\) Lời nói :
\(+\) “Tôi bị chồng ruồng rẫy, thà già ở chốn làng mây cung nước, chứ còn mặt mũi nào về nhìn thấy người ta nữa”
\(+\) “Có lẽ không thể gửi hình ẩn bóng ở đây được mãi, để mang tiếng xấu xa”
\(+\) “tôi tất phải tìm về có ngày”
\(-\) Hành động :
\(+\) “ứa nước mắt khóc”
\(+\) “đưa gửi một chiếc hoa vàng”
\(+\) “xin lập một đàn giải oan ở bến sông, đốt cây đèn thần chiếu xuống nước”
\(⇒\) Nhớ gia đình, chồng, con.
Ở bến Hoàng Giang :
\(-\) Lời nói : “Thiếp cảm ơn đức của Linh Phi, đã thề sống chết cũng không bỏ. Đa tạ tình chàng, thiếp chẳng thể trở về nhân gian được nữa”
\(-\) Hành động :
\(+\) “ngồi trên một chiếc kiệu hoa đứng ở giữa dòng”
\(+\) “bóng nàng loang loáng mờ nhạt dần mà biến đi mất”
\(⇒\) Bi kịch của Vũ Nương – một người phụ nữ bất hạnh, phải chịu nhiều bất công.
\(→\) Nội dung tư tưởng, chủ đề của tác phẩm : Tố cáo chiến tranh và xã hội phong kiến cũ đã chà đạp lên số phận của con người, đặc biệt là người phụ nữ. Đồng thời, thể hiện sự thương cảm, đau xót cho số phận bất công, bi kịch của người phụ nữ trong xã hội xưa.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment