Circle the odd one out.
`1.`
`A.` busy
`B.` crowd
`C.` noisy
`D.` modem
`2.`
`A….
\(1.\)
\(A.\) busy
\(B.\) crowd
\(C.\) noisy
\(D.\) modem
\(2.\)
\(A.\) down
\(B.\) get
\(C.\) come
\(D.\) go
Xin chào các em học sinh lớp 9!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập một dạng bài tập rất phổ biến trong Tiếng Anh, đó là tìm từ khác loại. Bài tập này giúp chúng ta rèn luyện khả năng nhận biết các nhóm từ có cùng chủ đề hoặc có cùng đặc điểm ngữ pháp.
Chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết từng câu một nhé.
Câu 1:
Circle the odd one out.
A. busy
B. crowd
C. noisy
D. modem
Phân tích:
Chúng ta hãy xem xét nghĩa của từng từ:
– A. busy: bận rộn (tính từ)
– B. crowd: đám đông (danh từ)
– C. noisy: ồn ào (tính từ)
– D. modem: modem (danh từ)
Quan sát các lựa chọn, chúng ta thấy rằng các từ A (busy) và C (noisy) đều là tính từ, thường dùng để miêu tả một nơi hoặc một tình huống. Từ B (crowd) là một danh từ, chỉ một nhóm người.
Còn từ D (modem) cũng là một danh từ, nhưng nó là tên của một thiết bị công nghệ.
Nếu xét về loại từ, chúng ta có 2 tính từ (busy, noisy) và 2 danh từ (crowd, modem). Tuy nhiên, xét về mặt ý nghĩa:
– busy, crowd, noisy: thường liên quan đến sự đông đúc, nhộn nhịp, ồn ào của một nơi.
– modem: là một thiết bị điện tử, không liên quan đến khái niệm về sự đông đúc hay ồn ào.
Do đó, từ modem là từ khác loại.
Đáp án: D. modem
Câu 2:
Circle the odd one out.
A. down
B. get
C. come
D. go.
Phân tích:
Chúng ta hãy xem xét ý nghĩa và cách dùng của từng từ:
– A. down: xuống, dưới (thường là một trạng từ chỉ hướng hoặc giới từ)
– B. get: lấy, nhận, được, trở nên… (đây là một động từ rất thông dụng với nhiều nghĩa khác nhau)
– C. come: đến, đi tới (động từ chỉ sự di chuyển)
– D. go: đi, rời đi (động từ chỉ sự di chuyển)
Quan sát các lựa chọn:
Các từ B (get), C (come), D (go) đều là động từ. C (come) và D (go) là những động từ chỉ sự di chuyển rõ ràng.
Từ A (down) chủ yếu là một trạng từ hoặc giới từ chỉ hướng, không phải là một động từ chính như các từ còn lại.
Trong các cụm động từ (phrasal verbs), “down” thường đi kèm với một động từ khác (ví dụ: sit down, calm down, write down). Một mình “down” hiếm khi đứng như một động từ chính.
Vì vậy, down là từ khác loại.
Đáp án: A. down
Các em về nhà ôn tập lại các loại từ và cách dùng của chúng để làm tốt hơn các bài tập tương tự nhé!
\(ccbb(1.D)\) \((\) sửa : modem \(->\) modern \()\)
\(-\) các từ còn lại là tính từ/danh từ miêu tả đặc điểm nơi chốn
\(-\) modern\((adj)\) : hiện đại
\(ccbb(2.A)\)
\(-\) các từ còn lại là động từ, down là giới từ/phó từ
\(-\) down\((\) giới từ/phó từ \()\) :
\(+\) Xuống, ở dưới : go down/sit down/…
\(+\) Giảm xuống : prices go down ( giá giảm )
\(+\) \(…\)
Đáp án\(+\)Giải thích các bước giải:
\(1.D.\) modern
\(star\)busy = bận rộn
\(star\)crowd = đông đúc
\(star\)noisy = ồn ào
\(star\)modern = hiện đại \(to\) khác
\(2.A.\) down
\(star\)get, come, go đều có thể dùng để chỉ di chuyển
\(star\)down là giới từ/trạng từ chỉ hướng \(to\) khác nhóm.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment