$\color{#829C9F}{\text{Find and correct the mistakes in each sentence}}$
`1.` Ha…
\(1.\) Having not read the book before, he didn’t remember who the author was.
\(2.\) These shoes wore in so quickly that I had to buy a new pair after two months.
\(3.\) Everyone in the village was concerning about the plan for a new mall.
\(4.\) The church where we are going to visit isn’t far from here.
\(5.\) If she studied English before, she wouldn’t be in a beginners’ class.
\(6.\) The price of crude oil used to be a great deal lower than now, wasn’t it?
Exercise: Find and correct the mistakes in each sentence
1. Having not read the book before, he didn’t remember who the author was.
Phân tích lỗi sai: Ở mệnh đề phân từ bắt đầu bằng “Having + V3/ed”, khi muốn phủ định, chúng ta thêm “not” ngay trước “Having”.
Câu sửa đúng: Having not read the book before, he didn’t remember who the author was.
Giải thích: Mệnh đề phân từ hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định được cấu tạo là “Having not + V3/ed”. Câu này có nghĩa là “Vì chưa từng đọc cuốn sách trước đó, anh ấy không nhớ tác giả là ai.”
2. These shoes wore in so quickly that I had to buy a new pair after two months.
Phân tích lỗi sai: Động từ “wear in” có nghĩa là “làm cho cái gì đó (thường là giày dép) trở nên thoải mái hơn khi sử dụng trong một thời gian”. Tuy nhiên, ở đây, ý muốn nói là đôi giày bị “mòn” hoặc “hỏng” nhanh chóng chứ không phải trở nên thoải mái hơn. Chúng ta cần dùng thể bị động với động từ “wear out” (mòn, sờn, hỏng do dùng nhiều).
Câu sửa đúng: These shoes wore out so quickly that I had to buy a new pair after two months.
Giải thích: “Wore out” là dạng quá khứ của “wear out”, mang nghĩa là “mòn đi”, “hỏng đi”. Câu này có nghĩa là “Đôi giày này bị mòn nhanh đến nỗi tôi phải mua một đôi mới sau hai tháng.”
3. Everyone in the village was concerning about the plan for a new mall.
Phân tích lỗi sai: “Concern” có hai dạng chính: “to concern” (quan tâm, lo lắng) và “concerned” (quan tâm, lo lắng – tính từ), “concerning” (gây lo ngại, đáng lo ngại – tính từ). Trong câu này, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “Everyone”, diễn tả tâm trạng của mọi người. “Concern” là động từ, không dùng được trực tiếp. “Concerning” là tính từ chỉ sự vật/việc gây ra lo ngại, không diễn tả cảm xúc của con người.
Câu sửa đúng: Everyone in the village was concerned about the plan for a new mall.
Giải thích: “Concerned” là tính từ mang nghĩa “lo lắng, quan tâm”. Câu này có nghĩa là “Mọi người trong làng đều lo lắng về kế hoạch xây trung tâm thương mại mới.”
4. The church where we are going to visit isn’t far from here.
Phân tích lỗi sai: Khi mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ “church” (nhà thờ) và danh từ này là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (chúng ta đi thăm nhà thờ), chúng ta có thể dùng “which” hoặc “that” thay vì “where”. “Where” thường dùng để chỉ địa điểm với vai trò trạng ngữ.
Câu sửa đúng: The church which we are going to visit isn’t far from here. (Hoặc The church that we are going to visit isn’t far from here.)
Giải thích: “Which” và “that” là các đại từ quan hệ dùng cho tân ngữ. Câu này có nghĩa là “Nhà thờ mà chúng ta sắp đến thăm không ở xa đây lắm.”
5. If she studied English before, she wouldn’t be in a beginners’ class.
Phân tích lỗi sai: Câu này diễn tả một sự việc trái với hiện tại (hiện tại cô ấy đang ở lớp vỡ lòng vì cô ấy chưa từng học tiếng Anh trước đây). Loại câu điều kiện này là câu điều kiện loại 2, diễn tả điều không có thật ở hiện tại. Công thức của câu điều kiện loại 2 là “If + S + V2/ed, S + would/could/should + V-inf”. Động từ “study” ở mệnh đề “If” cần chia ở dạng quá khứ đơn.
Câu sửa đúng: If she studied English before, she wouldn’t be in a beginners’ class.
Giải thích: “Studied” là dạng quá khứ đơn của “study”. Câu này có nghĩa là “Nếu cô ấy đã từng học tiếng Anh trước đây, cô ấy đã không ở lớp vỡ lòng rồi.”
6. The price of crude oil used to be a great deal lower than now, wasn’t it?.
Phân tích lỗi sai: Câu hỏi đuôi (tag question) phải dựa vào động từ chính của mệnh đề trước đó. Động từ chính ở đây là “used to be”. “Used to” mang nghĩa là “đã từng”. Tuy nhiên, khi tạo câu hỏi đuôi, chúng ta thường dùng trợ động từ “did” cho “used to” nếu nó đứng một mình hoặc là động từ chính, nhưng ở đây có “be” đi kèm. Ngoài ra, “a great deal lower than now” có ý so sánh, nhưng cấu trúc câu hỏi đuôi cần xem xét phần khẳng định/phủ định của mệnh đề chính. Mệnh đề chính là “The price of crude oil used to be a great deal lower than now”. Đây là một câu khẳng định. Tuy nhiên, cách diễn đạt “used to be” ở đây hơi lủng củng khi kết hợp với “than now”. Nếu ý muốn nói “đã từng thấp hơn nhiều so với bây giờ”, ta có thể sửa lại.
Cách 1 sửa: The price of crude oil was a great deal lower than it is now, wasn’t it?
Giải thích: Trong trường hợp này, chúng ta dùng “was” vì nó diễn tả một trạng thái trong quá khứ. Câu hỏi đuôi “wasn’t it?” đi theo “was”.
Cách 2 sửa (tập trung vào “used to”): The price of crude oil used to be a great deal lower than now, didn’t it?
Giải thích: Nếu giữ nguyên “used to be” và coi “used” là động từ chính mang ý nghĩa “đã từng”, thì câu hỏi đuôi sẽ là “didn’t it?”. Tuy nhiên, cách diễn đạt này vẫn còn đôi chút gượng gạo.
Cách 3 sửa (sử dụng “used to” và trạng từ): The price of crude oil used to be much lower than it is now, didn’t it?
Giải thích: “Much lower” thay cho “a great deal lower”. Câu hỏi đuôi “didn’t it?” đi theo “used to be”.
Lưu ý: Câu số 6 có thể có nhiều cách sửa tùy thuộc vào ý nghĩa chính xác mà người viết muốn truyền tải. Tuy nhiên, lỗi sai rõ ràng nhất nằm ở cấu trúc câu hỏi đuôi không theo đúng động từ chính của mệnh đề.
Hy vọng qua bài sửa lỗi này, các em đã hiểu rõ hơn về các lỗi ngữ pháp thường gặp. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các em cứ mạnh dạn hỏi cô nhé!
\(1.\) Having not read \(→\) Not having read
\(@\) Phân từ hoàn thành (-) : Not having + V_d/3, S + V …
\(2.\) wore in \(→\) wore out
\(-\) wear out (phv) : bị mòn, hỏng
\(3.\) concerning about \(→\) concerned about
\(-\) be + adj
\(@\) adj_ing : chỉ vật, bản chất, tính chất, mang nghĩa chủ động.
\(@\) adj_ed : có thể chỉ người, cảm thấy như thế nào về một cái gì đó, mang nghĩa bị động.
\(-\) be concerned about : lo lắng về
\(4.\) where \(→\) which/ that
\(-\) N nơi chốn + where + …
\(-\) N vật + which + …
(that có thể thay thế cho which, sau dấu phẩy kh dùng that)
\(5.\) studied \(→\) had studied
\(@\) Câu điều kiện hỗn hợp :
\(-\) If + S + had + V_ed/3, S + would + V_inf
\(->\) diễn tả một sự việc, hành động sẽ xảy ra ở hiện tại khi các kiện được nhắc tới trong quá khứ trở thành sự thật
\(6.\) wasn’t it \(→\) didn’t it
\(@\) Mệnh đề chính (+) \(->\) câu hỏi đuôi (-) và ngược lại.
\(@\) Sử dụng trợ V giống như ở mệnh đề chính để làm phần đuôi câu hỏi.
\(@\) Phần đuôi nếu ở dạng (-) thì phải được rút gọn.
\(Đáp\) \(án:\)
1. Having not read → Not having read
Phân từ hoàn thành – dạng phủ định: Not +having + V3/ed
2. wore in → wore out
wear out (phr.v) mòn, sờn
3. concerning about → concerned about
be + adj
Adj-ing: miêu tả tính chất, đặc trưng của người, sự vật, hiện tượng
Adj-ed: diễn tả cảm xúc của người / vật về sự vật, hiện tượng
be concerned about / with: lo lắng, bận tâm
4. where → which
N (vật) + which + V / S+ V
N (nơi chốn) + where + S+ V
Nhà thờ cái mà chúng tôi đã đến thăm → chỉ vật
Which: Làm chủ ngữ / tân ngữ, thay thế cho vật.
Where: Thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn
5. studied → had studied
If hỗn hợp loại 1: If + S+ had + V3/ed, S + would / could + V1
→ diễn tả một giả thiết trái với sự thật trong quá khứ → dẫn đến một kết quả trái với sự thật ở hiện tại.
6. wasn’t it → didn’t it?
Khẳng định → phủ định (câu hỏi đuôi)
used đang là V2 (thì QKĐ) → dùng trợ động từ didn’t thay vì tobe

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment