$\color{#AF719D}{\text{Identify the mistake in each sentence}}$
`1.` However che…
\(1.\) However cheap it is, the poor quality products cannot always appeal to customers.
\(2.\) If you do not keep my secrect, I will reveal surely yours.
\(3.\) The choice of which restaurant to go to for tonight’s meal is entirely your.
\(4.\) You musn’t have seen my sister, for I have no sister living on the other end of this city.
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau sửa các lỗi sai trong những câu sau đây nhé. Việc nhận diện và sửa lỗi là một kỹ năng rất quan trọng trong việc học tiếng Anh, giúp chúng ta nói và viết chính xác hơn.
Chúng ta hãy cùng phân tích từng câu một:
1. However cheap it is, the poor quality products cannot always appeal to customers.
Phân tích lỗi:
- Trong câu này, cụm từ “poor quality” đang được dùng để mô tả “products”. Khi hai danh từ (hoặc một tính từ và một danh từ) đi cùng nhau để tạo thành một tính từ ghép bổ nghĩa cho một danh từ khác, chúng ta thường sử dụng dấu gạch nối (hyphen) để tạo thành một tính từ ghép (compound adjective).
- “Poor quality” (chất lượng kém) ở đây đang làm nhiệm vụ bổ nghĩa cho “products”. Do đó, nó cần được viết thành “poor-quality” để trở thành một tính từ ghép.
Sửa lỗi: \(poor \, quality\) -> \(poor\)-quality
Câu đúng: However cheap it is, the poor-quality products cannot always appeal to customers.
Giải thích: “Poor-quality” là một tính từ ghép (compound adjective) dùng để mô tả “products”. Chúng ta cần dùng dấu gạch nối để chỉ rõ rằng “poor” và “quality” cùng nhau tạo thành một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “products”.
2. If you do not keep my secrect, I will reveal surely yours.
Phân tích lỗi:
- Thứ nhất, có một lỗi chính tả rõ ràng: “secrect” không phải là một từ tiếng Anh. Từ đúng phải là “secret”.
- Thứ hai, vị trí của trạng từ “surely” chưa đúng. “Surely” là một trạng từ chỉ mức độ hoặc sự chắc chắn. Trong câu này, nó nên đứng trước động từ chính “reveal” hoặc sau động từ khiếm khuyết “will”.
Sửa lỗi: \(secrect\) -> \(secret\); \(reveal \, surely \, yours\) -> \(surely \, reveal \, yours\)
Câu đúng: If you do not keep my secret, I will surely reveal yours.
Giải thích:
- Chính tả: “Secret” (bí mật) là danh từ đúng.
- Vị trí trạng từ: Trạng từ “surely” thường đứng trước động từ chính mà nó bổ nghĩa (ở đây là “reveal”) hoặc sau động từ khiếm khuyết (ở đây là “will”) để nhấn mạnh sự chắc chắn của hành động.
3. The choice of which restaurant to go to for tonight’s meal is entirely your.
Phân tích lỗi:
- Từ “your” là một tính từ sở hữu (possessive adjective). Nó luôn cần một danh từ đi kèm phía sau nó (ví dụ: your book, your choice).
- Trong câu này, “your” đứng cuối câu và không có danh từ nào theo sau. Khi muốn diễn tả sở hữu mà không cần danh từ đi kèm (ví dụ: “của bạn”), chúng ta phải dùng đại từ sở hữu (possessive pronoun).
Sửa lỗi: \(your\) -> \(yours\)
Câu đúng: The choice of which restaurant to go to for tonight’s meal is entirely yours.
Giải thích: “Yours” là đại từ sở hữu (possessive pronoun), có nghĩa là “của bạn” và có thể đứng một mình mà không cần danh từ theo sau. “Your” là tính từ sở hữu và luôn cần một danh từ theo sau.
4. You musn’t have seen my sister, for I have no sister living on the other end of this city.
Phân tích lỗi:
- Cụm từ “musn’t have seen” (viết tắt của “must not have seen”) dùng để diễn tả một sự suy luận mạnh mẽ về một điều gì đó đã không xảy ra trong quá khứ.
- Tuy nhiên, vế sau của câu “for I have no sister” (vì tôi không có chị/em gái nào cả) cho thấy rằng việc nhìn thấy chị/em gái của người nói là hoàn toàn không thể.
- Để diễn tả sự không thể xảy ra của một hành động trong quá khứ, chúng ta dùng “can’t have done” hoặc “couldn’t have done”.
Sửa lỗi: \(musn’t \, have \, seen\) -> \(can’t \, have \, seen\) (hoặc \(couldn’t \, have \, seen\))
Câu đúng: You can’t have seen my sister, for I have no sister living on the other end of this city.
Giải thích:
- “Can’t have done” (hoặc “couldn’t have done”) được dùng để diễn tả sự không thể xảy ra của một hành động trong quá khứ.
- “Mustn’t have done” diễn tả một suy luận mạnh mẽ rằng điều gì đó đã không xảy ra, nhưng không phải là không thể.
- Vì người nói không có chị/em gái, nên việc người kia nhìn thấy chị/em gái của người nói là điều không thể xảy ra, do đó “can’t have seen” là lựa chọn chính xác hơn.
Hy vọng qua bài sửa này, các em đã hiểu rõ hơn về các lỗi thường gặp và cách sửa chúng. Hãy luyện tập thật nhiều để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình nhé!
1. the poor quality → poor-quality
Giải thích: Bỏ “the” vì nói chung; “poor-quality” là tính từ ghép nên có dấu gạch nối.
.
2. secrect → secret
Giải thích: từ đúng là “secret”.
reveal surely → surely reveal
Giải thích: Trạng từ “surely” đặt trước động từ chính, không đặt giữa động từ và tân ngữ.
.
3. your → yours
Giải thích: Sau “is” dùng đại từ sở hữu “yours” , không dùng tính từ sở hữu “your” .
.
4. musn’t have seen → can’t have seen
Giải thích: “Mustn’t have + P2” không dùng để phủ định quá khứ
\(->\) dùng “can’t/couldn’t have + P2”.
1. they are
\(-\) Đại từ “it” phải hòa hợp với danh từ số nhiều “products”.
2. surely reveal
\(-\) Adv + V
3. yours
\(-\) Dùng đại từ sở hữu (PP) khi không có danh từ theo sau.
4. can’t have seen
\(-\) can’t + have + V3/ed
\(-\) Dự đoán chắc chắn không xảy ra trong quá khứ.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment