$\color{#FF9D9D}{\text{Find and correct the mistakes in each sentence}}$
`1.` In…
\(1.\) In the briefcase you will find a map, a file and a calculator.
\(to\) The briefcase ……………………………………………………………………..
\(2.\) Pierre emigated to Brazil in \(1991\) and is still here.
\(to\) Pierre has ……………………………………………………………………..
\(3.\) Are you sure that jacket is the right size for you?
\(to\) Does that jacket ……………………………………………………………………..?
\(4.\) There may be some delay in obtaining the permit.
\(to\) Perhaps there ……………………………………………………………………..
\(5.\) I gave Ted the message, but he already knew about it.
\(to\) I needn’t ……………………………………………………………………..
Bài tập: Tìm và sửa lỗi sai trong mỗi câu
Chúng ta sẽ đi qua từng câu một.
1. In the briefcase you will find a map, a file and a calculator.
to The briefcase ……………………………………………………………………..
Phân tích: Câu gốc sử dụng cấu trúc “In the briefcase you will find…” có nghĩa là “Trong cặp tài liệu, bạn sẽ tìm thấy…”. Yêu cầu là viết lại câu bắt đầu bằng “The briefcase…”. Chúng ta cần diễn đạt ý rằng chiếc cặp tài liệu chứa những vật đó.
Lỗi sai: Câu gốc không có lỗi sai ngữ pháp nhưng cách diễn đạt hơi dài dòng và có thể viết gọn lại.
Sửa lỗi: Để bắt đầu bằng “The briefcase”, chúng ta có thể dùng cấu trúc “The briefcase contains…” (Chiếc cặp tài liệu chứa…) hoặc “The briefcase has…” (Chiếc cặp tài liệu có…).
Đáp án: The briefcase contains a map, a file and a calculator.
Hoặc: The briefcase has a map, a file and a calculator.
2. Pierre emigated to Brazil in 1991 and is still here.
to Pierre has ……………………………………………………………………..
Phân tích: Câu gốc nói về việc Pierre “di cư” (emigrated) đến Brazil vào năm 1991 và “vẫn còn ở đây”. Yêu cầu là viết lại câu bắt đầu bằng “Pierre has…”. Khi có một hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại, chúng ta thường dùng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Lỗi sai: Câu gốc dùng thì Quá khứ Đơn “emigrated” cho hành động đã xảy ra trong quá khứ và tiếp diễn. Tuy nhiên, việc diễn đạt “and is still here” cho thấy hành động này vẫn còn liên quan đến hiện tại. “Emigrated” thường dùng khi nói về hành động di cư đi, không còn ở đó nữa, hoặc khi chúng ta chỉ quan tâm đến hành động di cư đó đã xảy ra.
Sửa lỗi: Chúng ta cần dùng thì Hiện tại Hoàn thành để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn hoặc có kết quả ở hiện tại. “Emigrated” có thể thay bằng “immigrated” (nhập cư vào) nếu muốn nhấn mạnh việc đến Brazil. Tuy nhiên, theo yêu cầu bắt đầu bằng “Pierre has”, chúng ta có thể diễn đạt rằng anh ấy đã ở Brazil từ năm 1991.
Đáp án: Pierre has lived in Brazil since 1991.
Giải thích: “Since” đi với mốc thời gian (1991) và dùng với thì Hiện tại Hoàn thành để chỉ khoảng thời gian từ đó đến nay.
3. Are you sure that jacket is the right size for you?
to Does that jacket ……………………………………………………………………..?
Phân tích: Câu gốc hỏi “Bạn có chắc là chiếc áo khoác đó có đúng kích cỡ cho bạn không?”. Yêu cầu là viết lại câu bắt đầu bằng “Does that jacket…?”. Chúng ta cần hỏi về việc chiếc áo khoác đó có phù hợp về kích cỡ hay không.
Lỗi sai: Câu gốc không sai, chỉ là cách hỏi khác. Yêu cầu đổi cấu trúc câu.
Sửa lỗi: Để bắt đầu bằng “Does that jacket”, chúng ta có thể hỏi “Does that jacket fit you?” (Chiếc áo khoác đó có vừa với bạn không?) hoặc “Does that jacket suit you?” (Chiếc áo khoác đó có hợp với bạn không?). Dựa vào “the right size for you”, “fit” là từ phù hợp nhất.
Đáp án: Does that jacket fit you?
4. There may be some delay in obtaining the permit.
to Perhaps there ……………………………………………………………………..
Phân tích: Câu gốc có nghĩa là “Có thể có một số chậm trễ trong việc xin giấy phép”. Yêu cầu là viết lại câu bắt đầu bằng “Perhaps there…”. “Perhaps” có nghĩa là “có lẽ”, tương tự như “may be”.
Lỗi sai: Câu gốc không sai ngữ pháp.
Sửa lỗi: Chúng ta chỉ cần thay thế cấu trúc “There may be…” bằng “Perhaps there is/are…”. “Delay” (sự chậm trễ) là danh từ số ít, nên ta dùng “is”.
Đáp án: Perhaps there is some delay in obtaining the permit.
5. I gave Ted the message, but he already knew about it.
to I needn’t ………………………………………………………………………
Phân tích: Câu gốc nói “Tôi đã đưa tin nhắn cho Ted, nhưng anh ấy đã biết về nó rồi.” Yêu cầu là viết lại câu bắt đầu bằng “I needn’t…”. “Needn’t” được dùng để diễn tả một hành động không cần thiết.
Lỗi sai: Câu gốc không sai, nhưng cách diễn đạt hành động đã làm mà không cần thiết.
Sửa lỗi: Vì Ted đã biết về tin nhắn rồi, nên việc tôi đưa tin nhắn cho anh ấy là không cần thiết. Chúng ta sẽ dùng cấu trúc “I needn’t have + PII (Past Participle)” để nói về một hành động đã làm trong quá khứ nhưng thực ra không cần thiết. Hành động trong câu gốc là “gave”. Quá khứ phân từ của “give” là “given”.
Đáp án: I needn’t have given Ted the message.
Các em thấy thế nào? Chúng ta đã cùng nhau đi qua 5 câu và sửa những lỗi sai cũng như cách diễn đạt khác nhau. Hãy ghi nhớ những cấu trúc và cách dùng này để bài tập của mình ngày càng tốt hơn nhé! Nếu có thắc mắc gì, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô.
\(1.\) The briefcase contains a map, a file and a calculator.
\(-\) contain sth: if something contains something else, it has that thing inside it or as part of it -> chứa đựng thứ gì
\(2.\) Pierre has lived/has been living in Brazil since 1991.
\(-\) emigrate to somewhere: di cư đến đâu
\(-\) “and is still here” -> hành động vẫn còn tiếp diễn đến ngày nay -> HTHT hoặc HTHTTD
\(-\) HTHT: S + have/has + V3/ed
\(-\) HTHTTD: S + have/has + been + V-ing
\(3.\) Does that jacket fit you?
\(-\) fit (v): to be the right shape and size for somebody/something -> vừa vặn về kích cỡ
\(4.\) Perhaps there will be some delay in obtaining the permit.
\(-\) Perhaps + S + will + V: có lẽ sẽ….
\(5.\) I needn’t have given Ted the message.
\(-\) needn’t have V3/ed: không cần làm gì (thực tế là đã làm)
\(-\) needn’t + to V: không cần làm gì (thực tế là chưa làm)
\(1.\) The briefcase contains a map, a file and a calculator.
\(-\) Contain: chứa đựng
\(-\) Trong câu trên có thể hiểu : ” Chiếc cặp tài liệu chứa \(1\) tấm bản đồ, \(1\) tệp hồ sơ và \(1\) chiếc máy tính.”
\(2.\) Pierre has lived in Brazil since \(1991\).
\(-\) has/have + \(V3\) + since + mốc thời gian
\(3.\) Does that jacket fit you?
\(-\) Fit you : vừa với bạn
\(-\) Does + S + V
\(4.\) Perhaps there will be some delay in obtaining the permit.
\(-\) Perhaps = may : có lẽ, khả năng
\(5.\) I needn’t have given Ted the message.
\(-\) needn’t have + \(V3\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment