Complete each sentence so that it means the same as the sentence above
3) Salvad…
3) Salvador Dali’s paintings are diferent from Picasso’s painting
–> Picasso’s painting are not………….
4) I am interested in comic books , and my brother is also interested in comic books
–> I am interested in comic books , and my brother is…………..
Bài tập 3:
Salvador Dali’s paintings are different from Picasso’s painting
–> Picasso’s painting are not………….
Phân tích:
Câu gốc cho biết: “Những bức tranh của Salvador Dali thì khác với những bức tranh của Picasso.”
Câu thứ hai yêu cầu chúng ta hoàn thành sao cho có nghĩa tương đương. Chúng ta thấy vế đầu tiên của câu thứ hai là “Picasso’s painting are not…” (Những bức tranh của Picasso thì không…)
Nếu tranh của Dali khác với tranh của Picasso, điều đó có nghĩa là tranh của Picasso không giống với tranh của Dali. Từ “different from” có nghĩa là “khác với”.
Vậy, để diễn đạt ý nghĩa tương đương, chúng ta cần điền một từ hoặc cụm từ vào chỗ trống để nói rằng tranh của Picasso không giống với tranh của Dali.
Chúng ta có thể sử dụng tính từ “the same as” (giống như) để diễn đạt sự tương đồng.
Nếu tranh của Picasso không giống tranh của Dali, thì chúng ta có thể nói: “Picasso’s painting are not the same as Salvador Dali’s paintings.”
Tuy nhiên, bài tập chỉ yêu cầu hoàn thành với một từ hoặc cụm từ ngắn gọn nhất.
Chúng ta có thể dùng tính từ “similar” (tương tự) hoặc “the same” (giống nhau).
Khi nói hai thứ “different from” nhau, nghĩa là chúng “not the same” hoặc “not similar”.
Trong trường hợp này, cách diễn đạt phổ biến và chính xác nhất là sử dụng “the same”.
Đáp án:
Picasso’s painting are not the same as Salvador Dali’s paintings.
Hoặc ngắn gọn hơn, nếu chỉ cần điền vào chỗ trống để ý nghĩa tương đương:
Picasso’s painting are not the same.
(Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, “the same” ngụ ý “the same as Salvador Dali’s paintings”.)
Bài tập 4:
I am interested in comic books , and my brother is also interested in comic books
–> I am interested in comic books , and my brother is……………
Phân tích:
Câu gốc cho biết: “Tôi thì thích sách truyện tranh, và anh trai tôi cũng thích sách truyện tranh.”
Câu thứ hai yêu cầu chúng ta hoàn thành sao cho có nghĩa tương đương. Chúng ta thấy vế đầu tiên của câu thứ hai là “I am interested in comic books” (Tôi thì thích sách truyện tranh).
Vế thứ hai của câu gốc là “my brother is also interested in comic books” (anh trai tôi cũng thích sách truyện tranh). Từ khóa ở đây là “also” (cũng).
Khi chúng ta muốn diễn đạt rằng ai đó cũng có cùng sở thích hoặc cùng hành động như người khác, chúng ta thường sử dụng từ “also” hoặc một cụm từ tương đương.
Trong câu thứ hai, chúng ta đã có vế “I am interested in comic books”. Bây giờ chúng ta cần diễn đạt ý “anh trai tôi cũng vậy” một cách ngắn gọn.
Nếu anh trai tôi cũng thích sách truyện tranh, thì chúng ta có thể nói anh ấy “is too” (cũng vậy).
Ngoài ra, chúng ta có thể lặp lại cấu trúc, nhưng bài tập thường yêu cầu sự ngắn gọn.
Xem xét câu gốc: “I am interested in comic books, and my brother is also interested in comic books.”
Câu cần hoàn thành: “I am interested in comic books, and my brother is…”
Để diễn đạt “my brother is also interested in comic books” một cách ngắn gọn, chúng ta có thể dùng “is too”.
Đáp án:
I am interested in comic books , and my brother is too.
Hoặc một cách diễn đạt khác, nếu muốn lặp lại ý chính nhưng vẫn ngắn gọn:
I am interested in comic books , and my brother is also.
(Trong trường hợp này, “also” sẽ ngụ ý “also interested in comic books”.)
Tuy nhiên, “too” là cách diễn đạt phổ biến nhất cho cấu trúc này.
Các em đã hiểu bài chưa nào? Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải:
\(3.\) Picasso’s paintings are not the same as Salvador Dali’s paintings.
\(-\) different from: không giống nhau \(=\) not the same
\(***\) Trans:
Những bức tranh của Picasso không giống những bức tranh của Salvador Dali.
\(4.\) I am interested in comic books, and my brother is too.
\(-\) also: cũng
\(-\) Khi hai người cùng có một đặc điểm \(/\) hành động:
\(@\) Với to be
S \(+\) be \(+\)…, and S \(+\) be \(+\) too.
\(@\) Với động từ
S \(+\) V…, and S \(+\) do \(/\) does \(/\) did \(+\) too.
\(***\) Trans:
Tôi thích truyện tranh, và anh \(/\) em trai tôi cũng vậy.
\(3.\) Picasso’s paintings are not the same as Salvador Dali’s paintings.
\(@\) A + be + different from + B : A khác B
\(->\) A + be + not the same + as + B : A không giống với B
\(-\) Trans : Tranh của Picasso không giống với tranh của Salvador Dali.
\(4.\) I am interested in comic books, and my brother is too.
\(-\) also \(=\) too : cũng
\(-\) Trans : Tôi thích truyện tranh, và anh trai tôi cũng vậy.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment