Complete each sentence so that it means the same as the sentence above
She takes…
She takes photographs and collects coin as hobbies
–> Her hobbies are…….
Xin chào các bạn học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một dạng bài tập rất quen thuộc và thú vị trong tiếng Anh nhé: biến đổi câu sao cho nghĩa không đổi. Đây là dạng bài giúp các em củng cố ngữ pháp và mở rộng cách diễn đạt đấy!
Chúng ta cùng xem đề bài nào:
Bài tập:
Complete each sentence so that it means the same as the sentence above
She takes photographs and collects coin as hobbies
–> Her hobbies are……..
————————————————–
Phân tích và Giải thích chi tiết:
Bước 1: Đọc kỹ và hiểu yêu cầu đề bài.
Yêu cầu là “Complete each sentence so that it means the same as the sentence above”, tức là hoàn thành câu thứ hai sao cho nghĩa của nó giống hệt với câu thứ nhất. Điều này có nghĩa là chúng ta phải diễn đạt cùng một nội dung (các sở thích của cô ấy) bằng một cấu trúc ngữ pháp khác.
Bước 2: Phân tích câu gốc.
Câu gốc là: “She takes photographs and collects coin as hobbies”
Chúng ta cùng mổ xẻ câu này nhé:
- “She”: Chủ ngữ (cô ấy).
- “takes photographs”: Đây là một hoạt động, một sở thích (chụp ảnh). “Takes” là động từ.
- “collects coin”: Đây cũng là một hoạt động, một sở thích (sưu tập tiền xu/tiền kim loại). “Collects” là động từ. Lưu ý rằng khi nói về hành động sưu tập, chúng ta thường nói “collecting coins” (số nhiều) sẽ tự nhiên hơn, mặc dù “collects coin” vẫn có thể hiểu được.
- “as hobbies”: Cụm từ này khẳng định rằng hai hoạt động trên chính là các sở thích của cô ấy.
Tóm lại, câu này cho biết hai sở thích của cô ấy là: chụp ảnh và sưu tập tiền xu.
Bước 3: Phân tích câu cần điền.
Câu cần điền bắt đầu bằng: “–> Her hobbies are……..”
- “Her hobbies”: “Sở thích của cô ấy” (dạng sở hữu). “Her” thay thế cho “She” ở câu gốc. “Hobbies” là danh từ số nhiều, cho thấy chúng ta cần liệt kê nhiều hơn một sở thích.
- “are”: Động từ “to be” ở dạng số nhiều, phù hợp với chủ ngữ “Her hobbies”.
- “…”: Đây là chỗ chúng ta cần điền, và chúng ta cần điền các danh từ hoặc danh động từ (gerunds – V-ing) để chỉ các sở thích.
Bước 4: Biến đổi các hoạt động (động từ) thành danh từ/danh động từ.
Chúng ta có hai hoạt động là sở thích:
1. “takes photographs” (chụp ảnh):
- Cách 1 (danh từ): Chúng ta có thể biến nó thành danh từ là “photography” (nhiếp ảnh).
- Cách 2 (danh động từ): Chúng ta có thể dùng dạng V-ing của động từ là “taking photographs“.
2. “collects coin” (sưu tập tiền xu):
- Cách 1 (danh từ ghép): Chúng ta có thể biến nó thành cụm danh từ là “coin collecting” (sưu tập tiền xu/tiền kim loại).
- Cách 2 (danh động từ): Chúng ta có thể dùng dạng V-ing của động từ là “collecting coins” (sưu tập các đồng xu). Cô khuyến khích dùng “coins” (số nhiều) khi nói về hành động sưu tập tiền xu nhé.
Bước 5: Ghép các phần lại để hoàn thành câu.
Chúng ta sẽ nối hai sở thích lại bằng từ “and”.
Vậy, chúng ta có thể có hai cách điền hợp lý nhất:
Cách 1 (dùng danh từ/cụm danh từ):
Her hobbies are photography and coin collecting.
Cách 2 (dùng danh động từ):
Her hobbies are taking photographs and collecting coins.
Cả hai cách này đều đúng và có nghĩa tương đương với câu gốc. Trong ngữ cảnh này, cách 1 thường được ưa chuộng hơn vì nó ngắn gọn và phổ biến khi liệt kê các sở thích.
————————————————–
Đáp án hoàn chỉnh:
She takes photographs and collects coin as hobbies
–> Her hobbies are photography and coin collecting.
(Hoặc: Her hobbies are taking photographs and collecting coins.)
————————————————–
Các em thấy không, việc biến đổi câu không hề khó nếu chúng ta nắm vững cách chuyển đổi từ động từ thành danh từ hoặc danh động từ để diễn tả các hoạt động như sở thích. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này nhé!
Chúc các em học tốt!
\(@\) Her hobbies are taking photographs and collecting coins.
Tạm dịch\(:\) Sở thích của cô ấy là chụp ảnh và sưu tầm tiền xu.
– S + hobby/hobbies + is/are + V-ing
\(\color{#b3e5ff}{t}\color{#99ddff}{b}\)
Đáp án : Her hobbies are taking photographs and collecting coin
\(-\) S \(+\) ‘s \(+\) hobbies \(+\) are \(+\) Ving \(+\) and \(+\) Ving
\(-\) take photograph : chụp ảnh
\(-\) collect coins : sưu tập tiền xu

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment