Complete the second sentence in each pair so that it has similar meaning to the …
You remembered to buy me a newspaper, didn’t you?
\(->\) You didn’t ___________________________________
Bây giờ, chúng ta cùng xem xét bài tập cụ thể nhé:
Đề bài: Complete the second sentence in each pair so that it has similar meaning to the first sentence.
You remembered to buy me a newspaper, didn’t you?
\(->\) You didn’t ___________________________________.
Phân tích và Giải thích chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc là: “You remembered to buy me a newspaper, didn’t you?”
- “You remembered to buy me a newspaper”: Đây là mệnh đề chính, dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past) với động từ “remembered”.
- “remember to V” (nhớ để làm gì đó): Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó nhớ một nhiệm vụ, một việc cần làm trong tương lai (hoặc đã đến lúc làm). Trong trường hợp này, “remembered to buy” có nghĩa là “đã nhớ việc phải mua”.
- “didn’t you?”: Đây là câu hỏi đuôi (tag question). Vì mệnh đề chính là khẳng định ở thì quá khứ đơn (“remembered”), câu hỏi đuôi sẽ là phủ định ở thì quá khứ đơn (“didn’t”) với chủ ngữ “you”.
- Ý nghĩa của cả câu: Câu này có nghĩa là người nói tin rằng người nghe đã nhớ mua báo cho mình, và đang hỏi lại để xác nhận điều đó. Kiểu hỏi này thường mang một sự kỳ vọng hoặc một chút lo lắng nhẹ rằng liệu người nghe có thực sự nhớ hay không. “Bạn đã nhớ mua báo cho tôi phải không?”
Bước 2: Phân tích câu cần điền
Câu cần điền là: “You didn’t ___________________________________.”
- Câu này bắt đầu bằng “You didn’t”, tức là nó là một câu phủ định ở thì quá khứ đơn.
- Mục tiêu là điền vào chỗ trống sao cho câu mới có nghĩa tương tự với câu gốc.
Bước 3: Tìm từ/cụm từ thích hợp
- Câu gốc nói rằng bạn “đã nhớ” việc mua báo.
- Câu cần điền lại là một câu phủ định, bắt đầu bằng “didn’t”.
- Để giữ nguyên nghĩa, chúng ta cần diễn đạt ý “đã nhớ” bằng một cấu trúc phủ định.
- Chúng ta biết rằng: “nhớ” là remember, “quên” là forget.
- Nếu bạn “đã nhớ” làm gì đó, điều đó có nghĩa là bạn “đã không quên” làm gì đó.
- Vậy, động từ trái nghĩa với “remember” là “forget”.
- Cấu trúc “forget to V” (quên làm gì đó) là phù hợp ở đây.
- Vì vậy, “didn’t forget to buy” sẽ có nghĩa tương đương với “remembered to buy”.
Cụ thể:
- “You remembered to buy me a newspaper.” (Bạn đã nhớ mua báo cho tôi.)
- “You didn’t forget to buy me a newspaper.” (Bạn đã không quên mua báo cho tôi.)
Cả hai câu này đều diễn đạt cùng một ý: bạn đã hoàn thành việc mua báo vì bạn đã nhớ điều đó.
Bước 4: Hoàn thành câu
Chúng ta sẽ điền cụm từ “forget to buy me a newspaper” vào chỗ trống.
Câu trả lời hoàn chỉnh:
You didn’t forget to buy me a newspaper, did you?
Giải thích thêm về cấu trúc “remember/forget to V” và “remember/forget V-ing”:
- Remember/Forget + to-infinitive (to V): Nhớ/quên một hành động cần phải làm trong tương lai hoặc ở hiện tại. (Ví dụ: I remembered to lock the door. – Tôi đã nhớ khóa cửa. / Don’t forget to call me! – Đừng quên gọi cho tôi nhé!)
- Remember/Forget + gerund (V-ing): Nhớ/quên một hành động đã xảy ra trong quá khứ. (Ví dụ: I remember seeing him before. – Tôi nhớ là đã gặp anh ta trước đây rồi. / He forgot telling me that. – Anh ta quên mất là đã nói điều đó với tôi.)
Trong bài này, việc mua báo là một hành động cần được thực hiện, nên chúng ta dùng “to buy”.
Chúc các em học tốt và nắm vững kiến thức này nhé!
\(->\) you didn’t forget to buy me a newspaper, did you?
remember: nhớ \(->=\) don’t forget: ko quên
Láy đuôi:
Phủ định \(->\) khẳng định
Khẳng định \(->\) phủ định
rùa.
\(->\) You didn’t forget to buy me a newspaper, did you?
remember to \(V =\) not forget to \(V\)
Vì trong câu đã có didn’t (phủ định) \(=>\) câu hỏi đuôi đổi thành khẳng định

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment