Complete the second sentence so that it has a similar meaning to ther first sent…
91. I don’t intend to apologize to either of them (intention)
\(=>\) I have ____________ to either of them
92. ‘It was my fault to break your vase yesterday’ said Jane to her brother (admitted)
\(=>\) Jane _______ brother’s vase yesterday
93. You should think about the price before you decide whether to buy it or not (consideration)
\(=>\) You should __________ before you decide whether to buy it or not
94. I find driving on the left in England very strange (acustomed)
\(=>\) I am _____________ on the left in England
95. She always has a good relationship with the children (gets)
\(=>\) She always ___________ the children
\(-\) Giải thích chi tiết. Dịch câu gốc+câu viết lại
Bài tập 91:
Câu gốc: I don’t intend to apologize to either of them. (Tôi không có ý định xin lỗi bất kỳ ai trong số họ.)
Từ cho trước: intention
Câu viết lại yêu cầu: I have ____________ to either of them.
Giải thích:
Trong câu gốc, “intend to” có nghĩa là “có ý định làm gì đó”. Từ cho trước là “intention”, là danh từ của “intend”, có nghĩa là “ý định”.
Khi chuyển sang cấu trúc mới, chúng ta cần sử dụng cụm “have no intention of + V-ing” hoặc “have no intention to + V”. Tuy nhiên, trong câu viết lại, động từ theo sau “have” là một danh từ, và cấu trúc phù hợp sẽ là “have no intention…” để diễn tả sự không có ý định.
Vì câu gốc là “I don’t intend”, nên chúng ta sẽ dùng “no intention” để thể hiện sự phủ định.
Do đó, câu hoàn chỉnh sẽ là: I have no intention to apologize to either of them.
Dịch câu viết lại: Tôi không có ý định xin lỗi bất kỳ ai trong số họ.
Bài tập 92:
Câu gốc: ‘It was my fault to break your vase yesterday’ said Jane to her brother. (Jane nói với anh trai mình: ‘Lỗi của tôi khi làm vỡ bình hoa của anh hôm qua.’)
Từ cho trước: admitted
Câu viết lại yêu cầu: Jane _______ brother’s vase yesterday.
Giải thích:
Câu gốc là một lời nói trực tiếp, trong đó Jane thừa nhận lỗi lầm của mình. Từ cho trước là “admitted”, là dạng quá khứ của “admit”, có nghĩa là “thừa nhận”.
Cấu trúc của động từ “admit” khi đi với hành động đã xảy ra là “admit (to) + V-ing”. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể dùng “admit that + mệnh đề”.
Trong câu viết lại, chúng ta cần điền động từ “admitted” và đi kèm với hành động là “làm vỡ bình hoa”. Vì vậy, chúng ta sẽ dùng “admitted breaking”.
Câu gốc cũng đề cập đến “your brother’s vase”, nhưng trong câu viết lại, Jane đang nói với anh trai, nên việc làm vỡ bình hoa của anh trai là một hành động mà cô ấy thừa nhận.
Do đó, câu hoàn chỉnh sẽ là: Jane admitted breaking her brother’s vase yesterday.
Lưu ý: Từ “her” được thêm vào để chỉ rõ là bình hoa của anh trai cô ấy, phù hợp với ngữ cảnh Jane nói với anh trai.
Dịch câu viết lại: Jane đã thừa nhận việc làm vỡ bình hoa của anh trai cô ấy ngày hôm qua.
Bài tập 93:
Câu gốc: You should think about the price before you decide whether to buy it or not. (Bạn nên suy nghĩ về giá cả trước khi quyết định có nên mua nó hay không.)
Từ cho trước: consideration
Câu viết lại yêu cầu: You should __________ before you decide whether to buy it or not.
Giải thích:
Câu gốc sử dụng động từ “think about”, có nghĩa là “suy nghĩ về”. Từ cho trước là “consideration”, là danh từ của “consider”, có nghĩa là “sự cân nhắc, sự xem xét”.
Cấu trúc phổ biến với “consideration” là “give something consideration” hoặc “take something into consideration”. Tuy nhiên, trong câu viết lại, chúng ta cần một cụm động từ đi sau “You should”.
Trong trường hợp này, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “give consideration to something”. Vì câu gốc nói về “the price”, nên chúng ta sẽ dùng “give consideration to the price”.
Do đó, câu hoàn chỉnh sẽ là: You should give consideration to the price before you decide whether to buy it or not.
Dịch câu viết lại: Bạn nên xem xét về giá cả trước khi quyết định có nên mua nó hay không.
Bài tập 94:
Câu gốc: I find driving on the left in England very strange. (Tôi thấy việc lái xe bên trái ở Anh rất lạ.)
Từ cho trước: accustomed
Câu viết lại yêu cầu: I am _____________ on the left in England.
Giải thích:
Câu gốc diễn tả sự cảm nhận của người nói về việc lái xe bên trái. Từ cho trước là “accustomed”, có nghĩa là “quen với, trở nên quen thuộc với”.
Cấu trúc của “accustomed” là “be accustomed to + V-ing” hoặc “be accustomed to + N”. Cấu trúc này diễn tả trạng thái quen thuộc với một điều gì đó.
Trong câu gốc, “driving on the left” là một hoạt động mà người nói thấy lạ. Khi dùng “accustomed”, chúng ta muốn nói rằng người nói chưa quen với việc đó, hoặc là việc đó chưa làm cho người nói quen.
Nếu câu gốc là “I am accustomed to driving on the left”, thì nó có nghĩa là “Tôi quen với việc lái xe bên trái”. Tuy nhiên, câu gốc lại nói là “strange” (lạ). Điều này có nghĩa là người nói chưa quen.
Để diễn tả việc chưa quen, chúng ta có thể dùng “not accustomed to” hoặc “unaccustomed to”. Tuy nhiên, cách diễn đạt tự nhiên hơn khi nói về cảm giác “lạ” khi ban đầu tiếp xúc với điều gì đó là sử dụng “find X strange”, và khi chuyển sang cấu trúc “be accustomed to”, chúng ta cần thể hiện sự “chưa quen”.
Một cách diễn đạt khác để chuyển nghĩa tương đương là “I am not accustomed to driving on the left in England”. Tuy nhiên, câu yêu cầu chỉ điền vào chỗ trống và từ cho trước là “accustomed”.
Trong ngữ cảnh này, “I find driving on the left in England very strange” có thể được hiểu là “Tôi chưa quen với việc lái xe bên trái ở Anh”. Do đó, cấu trúc phù hợp để điền vào chỗ trống là “not accustomed to”.
Tuy nhiên, nếu đề bài muốn diễn tả việc người nói vẫn cảm thấy lạ, thì chúng ta sẽ cần một cấu trúc khác. Nhưng với từ “accustomed” cho trước, chúng ta sẽ tập trung vào việc “quen với” hoặc “chưa quen với”.
Xét lại câu gốc: “I find driving on the left in England very strange.” – Điều này nhấn mạnh sự “lạ” của việc đó đối với người nói. Điều đó ngụ ý rằng người nói chưa quen. Vậy, chúng ta cần dùng “not accustomed”.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là: I am not accustomed to driving on the left in England.
Lưu ý: Nếu đề bài cho phép thêm từ, thì “not” là cần thiết. Nếu đề bài yêu cầu chỉ điền vào chỗ trống và chỉ dùng từ đã cho, thì có thể có sự nhầm lẫn trong cách ra đề. Tuy nhiên, với nghĩa của câu gốc, “not accustomed” là cách diễn đạt phù hợp nhất.
Dịch câu viết lại: Tôi không quen với việc lái xe bên trái ở Anh.
Bài tập 95:
Câu gốc: She always has a good relationship with the children. (Cô ấy luôn có mối quan hệ tốt với bọn trẻ.)
Từ cho trước: gets
Câu viết lại yêu cầu: She always ___________ the children.
Giải thích:
Câu gốc sử dụng cấu trúc “have a good relationship with”, có nghĩa là “có mối quan hệ tốt với”. Từ cho trước là “gets”, là dạng chia của động từ “get”.
Cụm động từ phổ biến liên quan đến “get” và mối quan hệ là “get on well with someone”. Cụm này có nghĩa là “hòa hợp với ai đó”, “có mối quan hệ tốt với ai đó”.
Trong câu viết lại, chúng ta cần điền vào chỗ trống để diễn tả việc cô ấy có mối quan hệ tốt với bọn trẻ. Do đó, chúng ta sẽ dùng “gets on well with”.
Vì chủ ngữ là “She” và động từ ở thì hiện tại đơn, nên “get” sẽ được chia thành “gets”.
Do đó, câu hoàn chỉnh sẽ là: She always gets on well with the children.
Dịch câu viết lại: Cô ấy luôn hòa hợp với bọn trẻ.
Các em về nhà luyện tập thêm các dạng bài tương tự nhé!
Đáp án:
\(91.\) no intention of apologizing
\(92.\) admitted to breaking her
\(93.\) take the price into consideration
\(94.\) not accustomed to driving
\(95.\) gets on well with
Giải thích các bước giải:
\(91.\)
Cấu trúc: \(\text{have no intention of + V-ing}\) (không có ý định làm gì)
\(\star\) Trans:
\(-\) câu gốc: Tôi không có ý định xin lỗi cả hai người họ.
\(-\) câu viết lại: Tôi không có ý định xin lỗi cả hai người họ.
\(92.\)
Cấu trúc: \(\text{admit + V-ing / admit + to + V-ing}\) (thừa nhận đã làm gì)
\(\star\) Trans:
\(-\) câu gốc: “Hôm qua em làm vỡ bình hoa của anh là lỗi của em”, Jane nói với anh trai mình.
\(-\) câu viết lại: Jane thừa nhận đã làm vỡ bình hoa của anh trai cô ấy vào ngày hôm qua.
\(93.\)
Cụm từ: \(\text{take something into consideration}\) (cân nhắc, xem xét điều gì)
\(\star\) Trans:
\(-\) câu gốc: Bạn nên nghĩ về giá cả trước khi quyết định có mua nó hay không.
\(-\) câu viết lại: Bạn nên cân nhắc giá cả trước khi quyết định có mua nó hay không.
\(94.\)
Cấu trúc:
\(\rightarrow\) \(\text{be accustomed to + V-ing}\) (quen với việc j)
\(\rightarrow\) \(\text{be not accustomed to + V-ing}\) (Chưa quen với việc j)
\(\star\) Trans:
\(-\) câu gốc: Tôi thấy việc lái xe bên bên trái ở Anh rất lạ lẫm.
\(-\) câu viết lại: Tôi chưa quen với việc lái xe bên bên trái ở Anh.
\(95.\)
Cụm từ: \(\text{get on well with someone}\) (hòa hợp / có mối quan hệ tốt với ai)
\(\star\) Trans:
\(-\) câu gốc: Cô ấy luôn có mối quan hệ tốt với những đứa trẻ.
\(-\) câu viết lại: Cô ấy luôn hòa hợp với những đứa trẻ.
\(\color(#00FFFF){\fr{–w}}\color(#33EFFF){\fr{h}}\color(#33CCFF){\fr{a}}\color(#3399FF){\fr{t}} \color(#3366FF){\fr{2}}\color(#3333FF){\fr{5}}\color(#5A00FF){\fr{3}}\color(#5A00FF){\fr{7–}}\)
“\(\color{#EEC213}{#h} \color{#4B869A}{oidap247.com}\)“
91. I don’t intend to apologize to either of them. (intention)
Dịch câu gốc:
Tôi không có ý định xin lỗi một trong hai người họ.
Giải thích:
intend to V = have (no) intention of V-ing
Câu viết lại:
I have no intention of apologizing to either of them.
Dịch câu viết lại:
Tôi không có ý định xin lỗi một trong hai người họ.
92. “It was my fault to break your vase yesterday,” said Jane to her brother. (admitted)
Dịch câu gốc:
Jane nói với anh trai: “Hôm qua em làm vỡ bình hoa của anh là lỗi của em.”
Giải thích:
admit + V-ing = thừa nhận đã làm gì.
Câu viết lại:
Jane admitted breaking her brother’s vase yesterday.
Dịch câu viết lại:
Jane thừa nhận đã làm vỡ bình hoa của anh trai mình hôm qua.
93. You should think about the price before you decide whether to buy it or not. (consideration)
Dịch câu gốc:
Bạn nên suy nghĩ về giá cả trước khi quyết định có mua nó hay không.
Giải thích:
think about = take … into consideration (cân nhắc).
Câu viết lại:
You should take the price into consideration before you decide whether to buy it or not.
Dịch câu viết lại:
Bạn nên cân nhắc giá cả trước khi quyết định có mua nó hay không.
94. I find driving on the left in England very strange. (accustomed)
Dịch câu gốc:
Tôi thấy việc lái xe bên trái ở Anh rất lạ.
Giải thích:
be accustomed to + V-ing/N = quen với.
Vì thấy lạ ⇒ chưa quen.
Câu viết lại:
I am not accustomed to driving on the left in England.
Dịch câu viết lại:
Tôi không quen với việc lái xe bên trái ở Anh.
95. She always has a good relationship with the children. (gets)
Dịch câu gốc:
Cô ấy luôn có mối quan hệ tốt với bọn trẻ.
Giải thích:
have a good relationship with = get on well with
Câu viết lại:
She always gets on well with the children.
Dịch câu viết lại:
Cô ấy luôn hòa thuận với bọn trẻ.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment