Complete the sentence with ” How much” or ” How many”
________________ eggs do y…
________________ eggs do you want?
Các em hãy nhìn vào câu sau đây:
________________ eggs do you want?.
Chúng ta cần điền vào chỗ trống “How much” hoặc “How many” sao cho câu có nghĩa và đúng ngữ pháp.
Để làm được điều này, chúng ta cần nhớ lại quy tắc cơ bản sau:
1. “How many” được sử dụng để hỏi về số lượng của những danh từ đếm được (countable nouns). Danh từ đếm được là những danh từ mà chúng ta có thể đếm được từng cái, từng cái một và chúng có dạng số ít và số nhiều.
Ví dụ về danh từ đếm được:
- apple (quả táo) – 1 apple, 2 apples, 3 apples…
- book (quyển sách) – 1 book, 2 books, 3 books…
- chair (cái ghế) – 1 chair, 2 chairs, 3 chairs…
- student (học sinh) – 1 student, 2 students, 3 students…
2. “How much” được sử dụng để hỏi về số lượng của những danh từ không đếm được (uncountable nouns). Danh từ không đếm được là những danh từ mà chúng ta không thể đếm riêng lẻ từng cái, từng cái một. Thường là chất lỏng, vật liệu, khái niệm trừu tượng, hoặc những thứ được coi là một khối chung.
Ví dụ về danh từ không đếm được:
- water (nước) – We can’t say “1 water, 2 waters” (trừ khi nói về loại nước khác nhau, ví dụ “two waters” có thể là hai chai nước).
- sugar (đường) – We can’t say “1 sugar, 2 sugars”.
- money (tiền) – We can’t say “1 money, 2 moneys”. Chúng ta nói “some money”, “a lot of money”, hoặc hỏi “How much money?”.
- information (thông tin) – We can’t say “1 information, 2 informations”.
Bây giờ, chúng ta quay lại với câu của bài tập:
________________ eggs do you want?.
Các em hãy suy nghĩ xem “eggs” (những quả trứng) là danh từ đếm được hay không đếm được?
Chắc chắn rồi, chúng ta hoàn toàn có thể đếm được từng quả trứng. Chúng ta có thể nói “one egg”, “two eggs”, “three eggs”,… Vì vậy, “eggs” là một danh từ đếm được.
Khi hỏi về số lượng của danh từ đếm được, chúng ta sẽ sử dụng “How many”.
Vậy, câu trả lời đúng cho bài tập này là:
How many eggs do you want?.
Các em đã hiểu chưa nào? Hãy ghi nhớ quy tắc này và luyện tập thật nhiều nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
\(@\) Đáp án: How many
\(*\) Giải thích:
\(-\) How many + Danh từ đếm được số nhều
\(-\) How much + Danh từ không đếm được.
Dịch eggs: Trứng ( danh từ đếm được số nhều)
\(—>\) Ta chọn How many
Dịch tạm cả câu: Bạn muốn bao nhiêu quả trứng ?
How many eggs do you want ?
– How many + N _ đếm được số nhiều
– How much + N_ không đếm được
– eggs : những quả trứng ( là danh từ đếm được số nhiều ).

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment