Complete the sentences with given words.
`1` `D“o` `/` `e“x“e“r“c“i“s“e`…
\(1\) \(D\)\(o\) \(/\) \(e\)\(x\)\(e\)\(r\)\(c\)\(i\)\(s\)\(e\) \(/\) \(r\)\(e\)\(g\)\(u\)\(l\)\(a\)\(r\)\(y\)\(/\) \(h\)\(e\)\(l\)\(p\) \(/\) \(y\)\(o\)\(u\) \(/\) \(s\)\(t\)\(a\)\(y\)\( /\) \(h\)\(e\)\(a\)\(l\)\(t\)\(h\)\(y\)
=> ____________________________________
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập sắp xếp từ khá thú vị nhé. Bài tập này giúp chúng ta ôn lại cấu trúc câu và cách dùng từ một cách chính xác trong tiếng Anh.
Đây là các từ đã cho:
\(D\) \(o\) \(/\) \(e\) \(x\) \(e\) \(r\) \(c\) \(i\) \(s\) \(e\) \(/\) \(r\) \(e\) \(g\) \(u\) \(l\) \(a\) \(r\) \(l\) \(y\) \(/\) \(h\) \(e\) \(l\) \(p\) \(/\) \(y\) \(o\) \(u\) \(/\) \(s\) \(t\) \(a\) \(y\) \(/\) \(h\) \(e\) \(a\) \(l\) \(t\) \(h\) \(y\)
Để sắp xếp các từ này thành một câu hoàn chỉnh và có nghĩa, chúng ta hãy cùng phân tích từng từ một nhé:
Bước 1: Phân tích các từ đã cho
- Do: Từ này có thể là trợ động từ cho câu hỏi (Do you…?), hoặc là một động từ chính (Do your homework), hoặc là trợ động từ dùng để nhấn mạnh cho mệnh lệnh (Do exercise!).
- exercise: Động từ (tập thể dục) hoặc danh từ (bài tập, sự luyện tập).
- regularly: Trạng từ (một cách thường xuyên). Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ.
- help: Động từ (giúp đỡ).
- you: Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai (bạn, các bạn).
- stay: Động từ (giữ, duy trì).
- healthy: Tính từ (khỏe mạnh). Tính từ thường đứng sau động từ “stay” để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
Bước 2: Tìm cấu trúc câu phù hợp
Nhìn vào các từ này, đặc biệt là Do ở đầu và một loạt các động từ như exercise, help, stay, chúng ta có thể nghĩ đến một câu mang tính chất lời khuyên, mệnh lệnh hoặc hướng dẫn về sức khỏe.
Nếu là câu hỏi, thường sẽ có chủ ngữ ngay sau “Do” (ví dụ: Do you…?). Ở đây, sau “Do” là “exercise”, một động từ. Điều này gợi ý rằng “Do” ở đây không phải là trợ động từ cho câu hỏi thông thường, mà có thể là một động từ dùng để nhấn mạnh trong câu mệnh lệnh, hoặc là một phần của cụm động từ.
Trong tiếng Anh, khi muốn nhấn mạnh một lời khuyên, một mệnh lệnh, chúng ta có thể dùng “Do + V (nguyên thể)”. Ví dụ: “Do come!” (Hãy đến nhé!), “Do be careful!” (Hãy cẩn thận!).
Vậy, “Do exercise” có nghĩa là “Hãy tập thể dục!”.
Tiếp theo, chúng ta có trạng từ regularly. Trạng từ này sẽ bổ nghĩa cho động từ “exercise”. Vậy, chúng ta có cụm “Do exercise regularly” (Hãy tập thể dục thường xuyên).
Phần còn lại là help / you / stay / healthy. Cụm này thường dùng để diễn tả mục đích hoặc kết quả. Cấu trúc “help someone do something” hoặc “help someone to do something” (giúp ai đó làm gì) rất phổ biến. Trong trường hợp này, “help” sẽ đứng trước “you”, và “stay” là động từ nguyên thể (bare infinitive) theo sau “help”. “Healthy” sẽ bổ nghĩa cho “you” sau động từ “stay”.
Vậy, chúng ta có cụm “help you stay healthy” (giúp bạn giữ gìn sức khỏe).
Bước 3: Ghép các phần lại với nhau
Kết hợp hai phần lại, chúng ta sẽ có một câu hoàn chỉnh, ý nghĩa và đúng ngữ pháp:
Do exercise regularly help you stay healthy.
Trong câu này:
- Do exercise regularly: là một mệnh lệnh nhấn mạnh (emphatic imperative), khuyên nhủ ai đó hãy tập thể dục một cách thường xuyên. “Do” ở đây dùng để nhấn mạnh cho “exercise”.
- help you stay healthy: là phần diễn tả mục đích hoặc kết quả của việc tập thể dục thường xuyên. “help” theo sau bởi tân ngữ “you” và động từ nguyên thể không “to” (“stay”). “healthy” là tính từ bổ nghĩa cho “you” thông qua động từ nối “stay”.
Kết quả cuối cùng:
=> Do exercise regularly help you stay healthy.
(Hãy tập thể dục thường xuyên để giúp bạn giữ gìn sức khỏe.)
Các em nhớ nhé, đôi khi “Do” đứng đầu câu không chỉ tạo thành câu hỏi mà còn có thể dùng để nhấn mạnh, đặc biệt trong các lời khuyên hoặc mệnh lệnh. Đây là một cấu trúc rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày đấy!
ans:
Doing exercise regularly helps you stay healthy.
cấu trúc:
doing+danh từ+trạng từ+helps+someone+động từ nguyên mẫu: việc đó giúp ai làm gì/ được gì
trans:
tập thể dục thường xuyên giúp bạn khỏe mạnh
CHÚC BẠN HỌC TỐT!
\(color{red}{~Answer~}\)
Doing exercise regularly helps you stay healthy.
—————————
Ving đứng đầu câu thay thế chủ ngữ
V + ADV
S + V-bare/s/es: thì HTĐ
help + O + to V / V-bare: giúp ai làm gì
stay + adj: duy trì (trạng thái như nào)
\(color{blue}{~Jimin~}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment