Complete the sentences with the comparative forms of the words in the box
hard …
hard successful free late
cheap responsible fast slow
1. The Eagle team performed _______than the Lion team.
2. In the countryside, children play_____in the city.
3. My grandfather says that farmers in the past worked_______than farmers nowadays.
4. A sports car goes_______than an ordinary car.
5. A tourist travels_______than a business person.
6. Mr. Thompson does his tasks______than Mr. Dylan.
7. On Sunday, my children can get up______than usual.
8. Jane speaks______than Jenny because her English is not very good.
Bài tập của chúng ta yêu cầu các em hoàn thành các câu sau với dạng so sánh hơn của các từ cho sẵn trong khung. Hãy cùng cô ôn lại một chút về cách thành lập dạng so sánh hơn nhé:
1. Với tính từ/trạng từ ngắn (thường là 1 âm tiết hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y):
Chúng ta thêm “-er” vào sau từ đó. (Ví dụ: fast -> faster, hard -> harder, late -> later, free -> freer, slow -> slower, cheap -> cheaper).
Nếu là từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y, ta đổi -y thành -i rồi thêm -er. (Ví dụ: happy -> happier. Tuy nhiên, trong danh sách của chúng ta không có từ nào như vậy).
2. Với tính từ/trạng từ dài (từ 2 âm tiết trở lên, không kết thúc bằng -y):
Chúng ta thêm “more” vào trước từ đó. (Ví dụ: successful -> more successful, responsible -> more responsible).
Luôn có từ “than” theo sau dạng so sánh hơn để chỉ sự so sánh giữa hai đối tượng nhé!
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau đi vào từng câu một nhé!
Các từ cần điền (comparative forms): harder, more successful, freer, later, cheaper, more responsible, faster, slower
1. The Eagle team performed _______than the Lion team.
Ở đây, chúng ta cần một từ để mô tả cách đội Eagle đã “performed” (thể hiện, trình diễn). Trong số các từ còn lại, “successful” (thành công) là phù hợp nhất. Vì “successful” là tính từ dài (3 âm tiết), dạng so sánh hơn của nó sẽ là “more successful”.
→ The Eagle team performed more successful than the Lion team.
2. In the countryside, children play_____in the city.
Chúng ta cần một từ để mô tả cách trẻ em chơi. Từ “free” (tự do, thoải mái) rất phù hợp ở đây. “Free” là tính từ/trạng từ ngắn, dạng so sánh hơn là “freer”. Điều này có nghĩa là trẻ em ở nông thôn có nhiều tự do hơn khi chơi đùa so với thành phố.
→ In the countryside, children play freer than in the city.
3. My grandfather says that farmers in the past worked_______than farmers nowadays.
Chúng ta cần một từ để mô tả cách người nông dân “worked” (làm việc). Từ “hard” (chăm chỉ, vất vả) rất thích hợp. “Hard” là tính từ/trạng từ ngắn, dạng so sánh hơn là “harder”. Ông nội nói rằng ngày xưa nông dân làm việc vất vả hơn bây giờ.
→ My grandfather says that farmers in the past worked harder than farmers nowadays.
4. A sports car goes_______than an ordinary car.
Cần một từ để mô tả tốc độ của xe thể thao. Từ “fast” (nhanh) là lựa chọn hoàn hảo. “Fast” là tính từ/trạng từ ngắn, dạng so sánh hơn là “faster”.
→ A sports car goes faster than an ordinary car.
5. A tourist travels_______than a business person.
Chúng ta cần một từ mô tả cách một khách du lịch “travels” (du lịch). Khách du lịch thường có xu hướng tiết kiệm chi phí hơn người đi công tác. Từ “cheap” (rẻ) rất phù hợp. “Cheap” là tính từ/trạng từ ngắn, dạng so sánh hơn là “cheaper”.
→ A tourist travels cheaper than a business person.
6. Mr. Thompson does his tasks______than Mr. Dylan.
Cần một từ để mô tả cách ông Thompson làm các nhiệm vụ của mình. Từ “responsible” (có trách nhiệm) rất phù hợp ở đây. Vì “responsible” là tính từ dài (4 âm tiết), dạng so sánh hơn của nó là “more responsible”. Điều này ngụ ý rằng ông Thompson làm việc có trách nhiệm hơn.
→ Mr. Thompson does his tasks more responsible than Mr. Dylan.
7. On Sunday, my children can get up______than usual.
Vào Chủ nhật, trẻ em thường được ngủ dậy muộn hơn bình thường. Từ “late” (muộn) là đúng. “Late” là tính từ/trạng từ ngắn, dạng so sánh hơn là “later”.
→ On Sunday, my children can get up later than usual.
8. Jane speaks______than Jenny because her English is not very good.
Nếu tiếng Anh của Jane không tốt, cô ấy có thể nói chậm hơn để suy nghĩ hoặc để mọi người dễ hiểu hơn. Từ “slow” (chậm) là phù hợp nhất. “Slow” là tính từ/trạng từ ngắn, dạng so sánh hơn là “slower”.
→ Jane speaks slower than Jenny because her English is not very good.
Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững quy tắc và chú ý đến ngữ cảnh của từng câu là chúng ta có thể hoàn thành bài tập này một cách xuất sắc rồi! Cô hy vọng bài giải chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng các dạng so sánh hơn. Hãy luyện tập thêm để thành thạo phần ngữ pháp này nhé!
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
\(1\). \(text{more successfully}\)
\(star\) Dịch: Đội Eagle thi đấu thành công hơn đội Lion
\(2\). \(text{more freely}\)
\(star\) Dịch: Ở nông thôn, trẻ em chơi tự do hơn ở thành phố
\(3\). \(text{harder}\)
\(star\) Dịch: Ông tôi nói rằng nông dân ngày xưa làm việc chăm chỉ hơn nông dân ngày nay
\(4\). \(text{faster}\)
\(star\) Dịch: Một chiếc xe thể thao chạy nhanh hơn một chiếc xe thông thường
\(5\). \(text{more slowly}\)
\(star\) Dịch: Một khách du lịch di chuyển chậm hơn một người đi công tác
\(6\). \(text{more responsibly}\)
\(star\) Dịch: Ông Thompson thực hiện nhiệm vụ của mình có trách nhiệm hơn ông Dylan
\(7\). \(text{later}\)
\(star\) Dịch: Vào Chủ nhật, các con tôi có thể thức dậy muộn hơn thường lệ
\(8\). \(text{more slowly}\)
\(star\) Dịch: Jane nói chậm hơn Jenny vì tiếng Anh của cô ấy không được tốt lắm
Giaỉ thích:
Cấu trúc so sánh hơn dạng trạng tư:
_ Trạng từ ngắn: S + V + adv-er + than + O
_ Trạng từ dài: S + V + more + adv + than + O
Cấu trúc thì quá khứ đơn dạng V:
S + V2/ed + O
S + did not + V + O
Did + S + V + O?
\(\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a} \quad \color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\)
1.The Eagle team performed more successfully than the Lion team.
Dịch: Đội Eagle thi đấu thành công hơn đội Lion.
2.In the countryside, children play more freely than in the city.
Dịch: Ở nông thôn, trẻ em chơi tự do hơn ở thành phố.
3.My grandfather says that farmers in the past worked harder than farmers nowadays.
Dịch: Ông tôi nói rằng nông dân ngày xưa làm việc vất vả hơn nông dân ngày nay.
4.A sports car goes faster than an ordinary car.
Dịch: Một chiếc xe thể thao chạy nhanh hơn một chiếc xe thông thường.
5.A tourist travels more cheaply than a business person.
Dịch: Một khách du lịch đi lại rẻ hơn một người đi công tác.
6.Mr. Thompson does his tasks more responsibly than Mr. Dylan.
Dịch: Ông Thompson làm nhiệm vụ của mình có trách nhiệm hơn ông Dylan.
7.On Sunday, my children can get up later than usual.
Dịch: Vào Chủ nhật, các con tôi có thể thức dậy muộn hơn thường lệ.
8.Jane speaks more slowly than Jenny because her English is not very good.
Dịch: Jane nói chậm hơn Jenny vì tiếng Anh của cô ấy không được tốt lắm.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment