Compound Sentence 1.Các cách nối mệnh đề trong Compound Sentence 2…
1.Các cách nối mệnh đề trong Compound Sentence
2. For example
3. Các công thức
Chào các em học sinh lớp 12 yêu quý! Thầy cô rất vui được đồng hành cùng các em trong chuyên đề ôn tập ngữ pháp tiếng Anh hôm nay. Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông quốc gia, việc nắm vững cấu trúc câu, đặc biệt là câu ghép, đóng vai trò vô cùng quan trọng. Ngay bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu chi tiết về khái niệm này, các cách để nối mệnh đề cũng như các công thức chuẩn xác nhất nhé!
1. Định nghĩa về Compound Sentence (Câu ghép)
Trong tiếng Anh, Compound Sentence là câu được cấu tạo từ ít nhất hai mệnh đề độc lập (independent clauses). Mệnh đề độc lập là mệnh đề có đầy đủ cả chủ ngữ và vị ngữ, đồng thời diễn tả một ý nghĩa hoàn chỉnh, có thể đứng một mình như một câu đơn.
2. Các cách nối mệnh đề trong Compound Sentence
Để liên kết các mệnh đề độc lập này lại với nhau thành một câu ghép hoàn chỉnh, chúng ta có ba cách chính sau đây:
- Cách 1: Sử dụng liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions). Chúng ta thường dùng quy tắc FANBOYS để ghi nhớ các liên từ này (For, And, Nor, But, Or, Yet, So). Trước các liên từ này, chúng ta bắt buộc phải đặt một dấu phẩy.
- Cách 2: Sử dụng trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs). Các từ này thường đi kèm với dấu chấm phẩy ở phía trước và dấu phẩy ở phía sau (ví dụ: however, therefore, moreover, otherwise…).
- Cách 3: Sử dụng dấu chấm phẩy (Semicolon). Dấu chấm phẩy được dùng để nối trực tiếp hai mệnh đề có mối quan hệ ý nghĩa chặt chẽ với nhau mà không cần dùng đến từ nối.
3. For example (Ví dụ minh họa cụ thể)
Để các em dễ hình dung, chúng ta hãy xem qua các ví dụ tương ứng với ba cách nối mệnh đề trên:
- Ví dụ dùng liên từ kết hợp: She studied hard for the final exam, so she got an A. (Cô ấy đã học chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ, vì vậy cô ấy đạt điểm A). Ở đây, hai mệnh đề được nối bằng liên từ “so” và có dấu phẩy đi trước.
- Ví dụ dùng trạng từ liên kết: It was raining heavily; however, they decided to go for a walk. (Trời đang mưa rất to; tuy nhiên, họ vẫn quyết định đi dạo). Mệnh đề thứ nhất và thứ hai được ngăn cách bởi dấu chấm phẩy và trạng từ “however” theo sau bởi dấu phẩy.
- Ví dụ dùng dấu chấm phẩy: Technology is developing rapidly; many traditional jobs are disappearing. (Công nghệ đang phát triển rất nhanh; nhiều công việc truyền thống đang biến mất). Hai mệnh đề độc lập đứng cạnh nhau chỉ bằng một dấu chấm phẩy vì chúng có ý nghĩa bổ trợ cho nhau.
4. Các công thức tổng quát
Các em hãy ghi nhớ các công thức sau đây để áp dụng vào bài tập viết lại câu hoặc trắc nghiệm:
- Công thức 1 (Dùng liên từ kết hợp): Mệnh đề độc lập 1 +, + liên từ kết hợp (For / And / Nor / But / Or / Yet / So) + mệnh đề độc lập 2.
- Công thức 2 (Dùng trạng từ liên kết): Mệnh đề độc lập 1 + ; + trạng từ liên kết (however / therefore / moreover…) + , + mệnh đề độc lập 2.
- Công thức 3 (Dùng dấu chấm phẩy thuần túy): Mệnh đề độc lập 1 + ; + mệnh đề độc lập 2.
Như vậy, chúng ta đã cùng nhau ôn tập toàn diện về câu ghép trong tiếng Anh lớp 12. Các em hãy ghi chép bài học đầy đủ, làm thêm nhiều bài tập thực hành để không bị nhầm lẫn giữa các liên từ và trạng từ liên kết nhé. Chúc các em học tập thật tốt và đạt kết quả cao!
Compound Sentence (câu ghép):
\(-\) Câu chứa từ hai mệnh đề độc lập trở lên
\(-\) Các mệnh đề đều có đầy đủ chủ ngữ, động từ và mang một ý nghĩa trọn vẹn khi tách riêng
\(1.\) Các cách nối mệnh đề trong Compound Sentence
\(-\) Sử dụng liên từ phối hợp: Nhóm từ FANBOYS
\(-\) Sử dụng trạng từ liên kết: Các từ như however, therefore,…
\(-\) Sử dụng dấu chấm phẩy
\(2.\) Ví dụ
\(-\) FANBOYS: The weather was cold, but we still went camping
\(-\) Trạng từ liên kết: He studied very hard; however, he did not pass the exam
\(-\) Dấu chấm phẩy: My father loves tea; my mother prefers coffee
\(3.\) Các công thức:
Lưu ý: FANBOYS: For (Vì), And (Và), Nor (Cũng không), But (Nhưng), Or (Hoặc), Yet (Tuy nhiên), So (Vì vậy)
\(-\) FANBOYS: \(text{Mệnh đề 1} + , + text{FANBOYS} + text{Mệnh đề 2}\)
\(-\) Trạng từ liên kết: \(text{Mệnh đề 1} + ; + text{Trạng từ liên kết} + , + text{Mệnh đề 2}\)
\(-\) Dấu chấm phẩy: \(text{Mệnh đề 1} + ; + text{Mệnh đề 2}\)
\(1.\) Khái niệm
\(star\) Là câu gồm 2 mệnh đề độc lập trở lên, mỗi mệnh đề thường có S + V và có nghĩa tương đối hoàn chỉnh
\(star\) Example:
I was tired, but I studied.
\(to\) I was tired và I studied đều có thể đứng thành câu riêng
\(2.\) Cách nối mệnh đề
\(a)\) Dùng FANBOYS:
\(star\) for, and, nor, but, or, yet, so
\(star\) Example:
I was hungry, so I ate some food.
b. Dùng dấu \(;\) :
\(star\) Example:
I was tired; I went to bed.
\(3.\) Công thức
\(star\) S + V, FANBOYS + S + V
\(star\) S + V; S + V
\(X\) Khi dùng FANBOYS, thường có dấu phẩy trước liên từ

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment