công thức such so
giúp mình với mình cần gấp để làm bài á
giúp mình với mình cần gấp để làm bài á
Chào các em học sinh lớp 9 yêu quý!
Cô hiểu là các em đang cần gấp kiến thức về “so” và “such” để làm bài, đúng không nào? Đừng lo lắng nhé! Cô sẽ giải thích thật chi tiết và dễ hiểu nhất để các em có thể áp dụng ngay vào bài tập của mình.
Cả “so” và “such” đều được dùng để nhấn mạnh mức độ của một cái gì đó, thường là để diễn tả một nguyên nhân dẫn đến một kết quả. Chúng ta hãy cùng đi sâu vào từng trường hợp nhé!
I. CÔNG THỨC VỚI “SO”
Chúng ta dùng “so” khi muốn nhấn mạnh một tính từ (adjective) hoặc một trạng từ (adverb).
1. Công thức cơ bản:
\( \mathbf{So + Adjective/Adverb + that + Clause (mệnh đề)} \)
Giải thích:
- So: Đến nỗi, quá.
- Adjective/Adverb: Tính từ hoặc trạng từ mà chúng ta muốn nhấn mạnh.
- that: Rằng, mà (thường có thể lược bỏ trong văn nói thân mật, nhưng trong văn viết thì nên giữ lại).
- Clause: Mệnh đề diễn tả kết quả.
Ví dụ:
- She is so beautiful that everyone stares at her.
(Cô ấy quá xinh đẹp đến nỗi ai cũng nhìn cô ấy.) - He drove so fast that he got a speeding ticket.
(Anh ấy lái xe quá nhanh đến nỗi bị phạt vì chạy quá tốc độ.) - The test was so difficult that hardly anyone passed.
(Bài kiểm tra quá khó đến nỗi hầu như không ai vượt qua được.) - He speaks English so fluently that I thought he was a native speaker.
(Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy đến nỗi tôi cứ nghĩ anh ấy là người bản xứ.)
2. “So” với định lượng (much, many, few, little):
Chúng ta dùng “so” để nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ.
a) Với danh từ đếm được số nhiều (plural countable nouns):
\( \mathbf{So + Many + Plural Countable Noun + that + Clause} \)
\( \mathbf{So + Few + Plural Countable Noun + that + Clause} \)
- There were so many people at the concert that we couldn’t find a seat.
(Có quá nhiều người ở buổi hòa nhạc đến nỗi chúng tôi không tìm được chỗ ngồi.) - He has so few friends that he often feels lonely.
(Anh ấy có quá ít bạn đến nỗi anh ấy thường cảm thấy cô đơn.)
b) Với danh từ không đếm được (uncountable nouns):
\( \mathbf{So + Much + Uncountable Noun + that + Clause} \)
\( \mathbf{So + Little + Uncountable Noun + that + Clause} \)
- She had so much homework that she couldn’t go out.
(Cô ấy có quá nhiều bài tập về nhà đến nỗi cô ấy không thể đi chơi.) - There was so little time that we couldn’t finish the project.
(Có quá ít thời gian đến nỗi chúng tôi không thể hoàn thành dự án.)
II. CÔNG THỨC VỚI “SUCH”
Chúng ta dùng “such” khi muốn nhấn mạnh một danh từ (noun) hoặc một cụm danh từ (noun phrase).
1. Công thức cơ bản:
\( \mathbf{Such + (a/an) + Adjective + Noun + that + Clause} \)
Hoặc đơn giản hơn nếu không có tính từ:
\( \mathbf{Such + (a/an) + Noun + that + Clause} \)
Giải thích:
- Such: Đến nỗi, quá là (nhấn mạnh vào danh từ).
- (a/an): Mạo từ “a” hoặc “an” được dùng khi danh từ đi kèm là danh từ đếm được số ít.
- Adjective: Tính từ (tùy chọn, để miêu tả danh từ rõ hơn).
- Noun: Danh từ mà chúng ta muốn nhấn mạnh.
- that: Rằng, mà (có thể lược bỏ trong văn nói thân mật).
- Clause: Mệnh đề diễn tả kết quả.
Ví dụ:
- It was such a beautiful day that we decided to go for a picnic.
(Đó là một ngày quá đẹp đến nỗi chúng tôi quyết định đi dã ngoại.) - He is such a kind person that everyone loves him.
(Anh ấy là một người quá tốt bụng đến nỗi ai cũng yêu quý anh ấy.) - They are such good students that they always get high marks.
(Họ là những học sinh quá giỏi đến nỗi họ luôn đạt điểm cao.)
(Lưu ý: “good students” là danh từ số nhiều, không dùng “a/an”) - She has such expensive tastes that she can only afford a few things.
(Cô ấy có sở thích quá đắt đỏ đến nỗi cô ấy chỉ có thể mua được vài món.)
(Lưu ý: “expensive tastes” là danh từ không đếm được/số nhiều, không dùng “a/an”) - It was such a mess that it took hours to clean up.
(Đó là một mớ hỗn độn đến nỗi phải mất hàng giờ để dọn dẹp.)
2. “Such a lot of”:
Chúng ta cũng có thể dùng “such a lot of” (thay vì “so much/many”) để nhấn mạnh số lượng, mang sắc thái tương tự.
\( \mathbf{Such + a lot of + Noun (Countable/Uncountable) + that + Clause} \)
- She has such a lot of friends that her phone never stops ringing.
(Cô ấy có quá nhiều bạn đến nỗi điện thoại của cô ấy không ngừng reo.) - There was such a lot of traffic that we were late for the meeting.
(Có quá nhiều xe cộ đến nỗi chúng tôi bị trễ cuộc họp.)
III. PHÂN BIỆT “SO” VÀ “SUCH” (NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG)
Điểm mấu chốt để phân biệt “so” và “such” là:
- So: Đi với tính từ hoặc trạng từ.
- Such: Đi với danh từ hoặc cụm danh từ (có thể có tính từ đứng trước danh từ đó).
Hãy nhìn vào cấu trúc để tránh nhầm lẫn nhé:
So + Adjective/Adverb
Such + (a/an) + Adjective + Noun
Ví dụ so sánh:
- The movie was so boring that I fell asleep. (Phim quá chán.)
(So + tính từ) - It was such a boring movie that I fell asleep. (Đó là một bộ phim quá chán.)
(Such + a + tính từ + danh từ) - He ran so quickly that he won the race. (Anh ấy chạy quá nhanh.)
(So + trạng từ) - She has such beautiful hair. (Cô ấy có mái tóc quá đẹp.)
(Such + tính từ + danh từ – không cần “a/an” vì “hair” không đếm được)
IV. LỜI KHUYÊN DÀNH CHO CÁC EM
- Luyện tập thường xuyên: Hãy cố gắng đặt câu với cả “so” và “such” mỗi ngày.
- Đọc và nghe nhiều: Khi đọc sách, báo, truyện hay xem phim, nghe nhạc, các em hãy để ý cách người bản xứ sử dụng “so” và “such”.
- Đừng ngại sai: Sai là một phần của quá trình học. Quan trọng là chúng ta biết mình sai ở đâu để sửa và tiến bộ.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững công thức “so” và “such” để làm bài tập thật tốt nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt!
Cô giáo của các em.
Bạn Tham Khảo
\(-\) such
\(+\) such + (a/an) + adj + N : đếm được số ít
\(+\) such + adj + N : N số nhiều / không đếm được
\(-\) so
\(+\) so + adj / adv
\(+\) so + many / much / few / little + N
\(-\) chỉ kết quả
\(+\) so + adj + that + S + V
\(+\) such + (a/an) + adj + N + that + S + V
\(-\) such + (a/an) + adj + N \(=\) so + adj + a/an + N
\(Đáp\) \(án:\)
S + be/V + so + ADJ/ADV + that + clause
S + be/V + such + (a/an) + ADJ + N + that + clause
→ quá .. đến nỗi
a/an dùng khi N đếm được, số ít
Khi N (danh từ) số nhiều / không đếm được → không dùng a/an
————————————
So + many/few + N số nhiều, đếm được + that + clause
So + much/little + N ko đếm được + that+ clause
S + V + so + adj + a + N số ít, đếm được + that + S + V

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment