controlled và controllable khác nhau như thế nào (có vd) ?
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về sự khác biệt giữa hai từ rất thú vị trong tiếng Anh: controlled và controllable.
Nhiều em hay nhầm lẫn giữa hai từ này, nhưng thực ra, sự khác biệt của chúng nằm ở cấu trúc và ý nghĩa. Chúng ta sẽ đi vào chi tiết nhé!
1. Controlled
Controlled là một past participle (quá khứ phân từ) của động từ control (kiểm soát).
Nó có thể được sử dụng như:
- Một phần của thì hoàn thành (perfect tenses): Ví dụ: “The situation has been controlled.” (Tình hình đã được kiểm soát.)
- Một phần của câu bị động (passive voice): Ví dụ: “The experiment was carefully controlled by the scientists.” (Thí nghiệm đã được các nhà khoa học kiểm soát cẩn thận.)
- Như một tính từ (adjective) để miêu tả một cái gì đó đã được kiểm soát, bị kiểm soát, hoặc có sự kiểm soát. Đây là cách dùng phổ biến nhất mà các em cần chú ý.
Khi controlled dùng như tính từ, nó thường đi sau động từ to be (am, is, are, was, were) hoặc động từ nối (linking verbs) như seem, appear, feel.
Ví dụ với controlled (dùng như tính từ):
- “The patient’s breathing is controlled.” (Hơi thở của bệnh nhân đang được kiểm soát.) – Ở đây, “controlled” miêu tả tình trạng hơi thở.
- “He has a very controlled temper.” (Anh ấy có một tính khí rất kiểm soát được.) – Ở đây, “controlled” miêu tả tính khí, ý nói anh ấy có thể kiềm chế cơn giận của mình.
- “The traffic lights are automatically controlled.” (Đèn giao thông được điều khiển tự động.) – Ở đây, “controlled” miêu tả cách thức hoạt động của đèn giao thông.
2. Controllable
Controllable là một tính từ (adjective).
Nó dùng để miêu tả một cái gì đó có thể được kiểm soát, có khả năng điều khiển được.
Từ này chỉ đơn giản là nói về khả năng được kiểm soát, không nhất thiết là nó đang được kiểm soát ngay lúc này.
Ví dụ với controllable:
- “This virus is generally controllable with medication.” (Virus này nhìn chung là có thể kiểm soát được bằng thuốc.) – Ở đây, “controllable” nói về khả năng của virus, tức là chúng ta có thể kiểm soát nó.
- “The cost of the project is controllable if we plan carefully.” (Chi phí của dự án có thể kiểm soát được nếu chúng ta lên kế hoạch cẩn thận.) – Ở đây, “controllable” nói về khả năng kiểm soát chi phí.
- “Her emotions are usually controllable.” (Cảm xúc của cô ấy thường có thể kiểm soát được.) – Ở đây, “controllable” miêu tả đặc điểm của cảm xúc, rằng chúng có thể được điều khiển.
Tóm lại sự khác biệt:
Controlled: Miêu tả cái gì đó đã được kiểm soát hoặc đang trong quá trình bị kiểm soát.
Controllable: Miêu tả cái gì đó có khả năng được kiểm soát.
Các em hãy nhớ:
Controlled = Đã/Đang được kiểm soát.
Controllable = Có thể kiểm soát được.
Thử một câu hỏi nhỏ nhé:
Điền controlled hoặc controllable vào chỗ trống:
“The temperature of the oven is adjustable and ____.”
Đáp án là controllable, vì nó nói về khả năng điều chỉnh nhiệt độ.
Một câu khác:
“The outbreak of the disease was quickly ____.”
Đáp án là controlled, vì nó nói về hành động đã xảy ra là kiểm soát được dịch bệnh.
Hy vọng qua bài giảng này, các em đã hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa controlled và controllable. Nếu có câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
19/7/2026.
\(Answer\)
\(-\) controlled ( v ) : đã / đang được kiểm soát
\(to\) Chỉ một tình huống , đối tượng đã nằm trong tầm kiểm soát hoặc giữ ở mức ổn định ( kết quả và trạng thái )
\(+\) Ex : This robot is now controlled.
\(@\) trans : Robot này đang được điều khiển
\(-\) controllable ( adj ) : có thể kiểm soát
\(to\) Chỉ rằng nó có thể bị kiểm soát ( khả năng và tiềm năng )
\(+\) Ex : Family are controllable to children.
\(@\) trans : Gia đình có thể kiểm soát những đứa trẻ.
\(color{black}\fr{#kha}\)
\(color{#4f7472}{@D}color{#5e8b89}{r}color{#6ea2a0}{a}color{#7eb9b7}{c}color{#8ed0ce}{o}\)
\(@\) Controlled : được kiểm soát; bj điều khiển
\(->\) Diễn tả vật hoặc người đang trong tầm kiển soát, có thể khống chế
\(*\) Vd: The fire is now controlled
<đám cháy đã được khống chế>
\(@\) Controllable : co khả năng điều khiển; có thể kiểm soát
\(->\) Diễn tả khả năng kiểm soát
\(*\) Vd: Some risks are controllable, but others aren’t
<Một số rủi ro có hể kiểm soát, một số thì k>

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment