Cứu tui gấp lắm r
Although she was ill, she still went to school.
→ Despite ____…
Although she was ill, she still went to school.
→ Despite _______________.
Although the test was difficult, I managed to finish it on time.
→ In spite of _______________.
He stayed up late although he was very tired.
→ Despite _______________.
The weather was very cold, but they still went swimming.
→ Despite _______________.
She didn’t get the job although she had all the qualifications.
→ In spite of _______________.
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Cô hiểu là các em đang cần giúp đỡ gấp với bài tập này. Đừng lo lắng nhé, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết thật chi tiết và dễ hiểu nhất!
Bài tập này yêu cầu chúng ta chuyển đổi câu từ cấu trúc có “Although” (mặc dù) hoặc “but” (nhưng) sang cấu trúc sử dụng “Despite” hoặc “In spite of” (mặc dù, bất chấp). Cả ba cấu trúc này đều diễn tả sự đối lập giữa hai vế của câu, nhưng cách dùng ngữ pháp lại khác nhau một chút.
Quy tắc cần nhớ:
- Although / Even though / but + Mệnh đề (Clause: Chủ ngữ + Động từ + Vị ngữ/Bổ ngữ)
- Despite / In spite of + Cụm danh từ (Noun Phrase) hoặc Gerund (Động từ thêm -ing)
Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem xét từng câu một nhé!
Câu 1:
Original: Although she was ill, she still went to school.
→ Despite _______________.
Phân tích:
Trong câu gốc, phần sau “Although” là một mệnh đề: “she was ill” (cô ấy bị ốm). Mệnh đề này có chủ ngữ “she” và động từ “was”.
Để chuyển sang dùng “Despite”, chúng ta cần biến đổi mệnh đề “she was ill” này thành một cụm danh từ hoặc một động từ thêm -ing (gerund).
- Cách 1: Biến tính từ thành danh từ. Tính từ “ill” (ốm) có danh từ tương ứng là “illness” (sự ốm yếu). “She” (cô ấy) sẽ được chuyển thành tính từ sở hữu “her” (của cô ấy) để chỉ rõ “sự ốm yếu của cô ấy”.
=> Ta được cụm danh từ: her illness. - Cách 2: Dùng động từ thêm -ing (gerund). Động từ “was” (dạng quá khứ của “to be”) sẽ được chuyển thành “being”.
=> Ta được cụm V-ing: being ill. (Có thể là “her being ill” nhưng “being ill” là đủ và phổ biến hơn).
Đáp án:
→ Despite her illness.
Hoặc:
→ Despite being ill.
(Dịch nghĩa: Mặc dù cô ấy bị ốm, cô ấy vẫn đi học.)
Câu 2:
Original: Although the test was difficult, I managed to finish it on time.
→ In spite of _______________.
Phân tích:
Mệnh đề sau “Although” ở đây là “the test was difficult” (bài kiểm tra khó). Mệnh đề này có chủ ngữ “the test” và động từ “was”.
Để chuyển sang dùng “In spite of”, chúng ta cần biến mệnh đề này thành một cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing.
- Cách 1: Biến tính từ thành danh từ. Tính từ “difficult” (khó) có danh từ tương ứng là “difficulty” (sự khó khăn). Chúng ta kết hợp với “the test” để tạo thành cụm danh từ: the difficulty of the test (sự khó khăn của bài kiểm tra).
- Cách 2: Dùng động từ thêm -ing. Động từ “was” chuyển thành “being”. Chủ ngữ “the test” có thể được giữ lại phía trước “being”.
=> Ta được cụm V-ing: the test being difficult.
Đáp án:
→ In spite of the difficulty of the test.
Hoặc:
→ In spite of the test being difficult.
(Dịch nghĩa: Mặc dù bài kiểm tra khó, tôi vẫn hoàn thành đúng giờ.)
Câu 3:
Original: He stayed up late although he was very tired.
→ Despite _______________.
Phân tích:
Mệnh đề sau “although” là “he was very tired” (anh ấy rất mệt). Mệnh đề này có chủ ngữ “he” và động từ “was”.
Để chuyển sang dùng “Despite”, chúng ta sẽ biến nó thành cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing.
- Cách 1: Biến tính từ thành danh từ. Tính từ “tired” (mệt) có danh từ tương ứng là “tiredness” (sự mệt mỏi). “He” (anh ấy) sẽ được chuyển thành tính từ sở hữu “his” (của anh ấy).
=> Ta được cụm danh từ: his tiredness (sự mệt mỏi của anh ấy). - Cách 2: Dùng động từ thêm -ing. Động từ “was” chuyển thành “being”.
=> Ta được cụm V-ing: being very tired.
Đáp án:
→ Despite his tiredness.
Hoặc:
→ Despite being very tired.
(Dịch nghĩa: Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn thức khuya.)
Câu 4:
Original: The weather was very cold, but they still went swimming.
→ Despite _______________.
Phân tích:
Câu này dùng “but” để diễn tả sự đối lập, nhưng cách chuyển đổi sang “Despite” vẫn tương tự như với “Although”. Mệnh đề cần biến đổi là “the weather was very cold” (thời tiết rất lạnh). Mệnh đề này có chủ ngữ “the weather” và động từ “was”.
Chúng ta sẽ biến nó thành cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing.
- Cách 1: Tạo cụm danh từ. Từ “the weather was very cold” có thể được rút gọn thành cụm danh từ miêu tả: the very cold weather (thời tiết rất lạnh).
- Cách 2: Dùng động từ thêm -ing. Động từ “was” chuyển thành “being”. Chủ ngữ “the weather” có thể được giữ lại phía trước “being”.
=> Ta được cụm V-ing: the weather being very cold.
Đáp án:
→ Despite the very cold weather.
Hoặc:
→ Despite the weather being very cold.
(Dịch nghĩa: Mặc dù thời tiết rất lạnh, họ vẫn đi bơi.)
Câu 5:
Original: She didn’t get the job although she had all the qualifications.
→ In spite of _______________.
Phân tích:
Mệnh đề sau “although” là “she had all the qualifications” (cô ấy có tất cả các bằng cấp/phẩm chất). Mệnh đề này có chủ ngữ “she” và động từ “had”.
Để chuyển thành cụm danh từ/V-ing:
- Cách 1: Dùng động từ thêm -ing. Động từ “had” (dạng quá khứ của “have”) sẽ chuyển thành “having”. “She” (cô ấy) sẽ được chuyển thành tính từ sở hữu “her” (của cô ấy), nhưng trong trường hợp này, chúng ta có thể bỏ “her” mà câu vẫn có nghĩa và tự nhiên.
=> Ta được cụm V-ing: having all the qualifications. - Cách 2: Rút gọn thành cụm danh từ. Cụm “all the qualifications” (tất cả các bằng cấp) đã là một cụm danh từ rồi. Chúng ta có thể thêm tính từ sở hữu “her” vào trước để rõ nghĩa hơn nếu muốn.
=> Ta được cụm danh từ: all her qualifications.
Đáp án:
→ In spite of having all the qualifications.
Hoặc:
→ In spite of all her qualifications.
(Dịch nghĩa: Mặc dù có đủ tất cả các bằng cấp, cô ấy vẫn không nhận được việc.)
Tổng kết lại:
Khi chuyển từ Although + Mệnh đề (Chủ ngữ + Động từ) sang Despite / In spite of, các em cần biến đổi mệnh đề đó thành:
- Cụm danh từ (Noun Phrase): Ví dụ: her illness, the difficulty of the test, the very cold weather, all her qualifications.
- Danh động từ (Gerund – Động từ thêm -ing): Ví dụ: being ill, being very tired, having all the qualifications, the test being difficult. Đôi khi có thể thêm tính từ sở hữu trước V-ing (e.g., her being ill), nhưng chỉ cần V-ing là đã đủ nghĩa và phổ biến rồi.
Cô hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng “Despite” và “In spite of” nhé! Cứ tự tin làm bài tập tiếng Anh nào!
Đáp án:
\(1.\)Although she was ill, she still went to school.
\(->\) Despite being ill, she still went to school.
\(2.\) Although the test was difficult, I managed to finishit on time.
\(->\) In spite of the diffcult test, Imanaged to finish it on time.
\(3.\) He stay up late although he was very tired.
\(->\) Despite being very tired, he stay up late.
\(4.\) The weather was very old, but they still went swimming.
\(->\) Despite the very colod weather, they still wnt swimming.
\(5.\) She didn’t ge the job although she had all the qualifications.
\(->\) In spite of having all the qualifications, she didn’t get the job.
\(***\) Cấu trúc: Despite\(/\)in spite of\(+\)V-ing\(+\)cl
\(color{red}{PhHuyy}\)
\(1.\) Despite being ill, she still went to school.
\(2.\) In spite of the difficult test, I managed to finish it on time.
\(3.\) Despite being very tired, he stayed up late.
\(4.\) Despite the very cold weather, they still went swimming.
\(5.\) In spite of having all the qualifications, she didn’t get the job.
\(***\) Công thức:
Although / Though / Even though \(+\) S \(+\) V, S \(+\) V \(→\) Despite / In spite of \(+\) N / V-ing, S \(+\) V

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment