Đặt 2 câu sử dụng “so” để chỉ mục đích và 2 câu chỉ kết quả
Hôm nay, cô rất vui được hướng dẫn các em cách sử dụng từ “so” (có nghĩa là “vì vậy”, “để”) trong tiếng Anh để diễn tả mục đích và kết quả nhé. Đây là một từ rất thông dụng và hữu ích đó!
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
1. Sử dụng “so” để chỉ MỤC ĐÍCH (Purpose)
Khi các em dùng “so” (hoặc “so that”) để chỉ mục đích, chúng ta muốn nói tại sao chúng ta làm một việc gì đó, hoặc để đạt được điều gì đó. Nó trả lời cho câu hỏi “Để làm gì?”.
Cấu trúc cơ bản:
Hành động/Hoạt động + so (that) + mục đích muốn đạt được
(Lưu ý: từ “that” trong “so that” thường có thể bỏ đi, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.)
Bây giờ, chúng ta hãy đặt 2 câu ví dụ nhé:
Ví dụ 1:
I study hard so (that) I can pass the exam.
(Tôi học chăm chỉ để tôi có thể vượt qua kỳ thi.)
Giải thích: Mục đích của việc “học chăm chỉ” là “để có thể vượt qua kỳ thi”.
Ví dụ 2:
She opened the window so (that) fresh air could come in.
(Cô ấy mở cửa sổ để không khí trong lành có thể tràn vào.)
Giải thích: Mục đích của hành động “mở cửa sổ” là “để không khí trong lành có thể vào”.
2. Sử dụng “so” để chỉ KẾT QUẢ (Result)
Khi các em dùng “so” để chỉ kết quả, chúng ta muốn nói điều gì đó đã xảy ra, và hệ quả của điều đó là gì. Nó trả lời cho câu hỏi “Điều gì xảy ra sau đó?”. Khi dùng “so” chỉ kết quả, chúng ta thường dùng dấu phẩy (,) trước “so”.
Cấu trúc cơ bản:
Nguyên nhân/Sự việc + , so + kết quả xảy ra
Chúng ta cùng đặt 2 câu ví dụ để hiểu rõ hơn nào:
Ví dụ 1:
It was raining heavily, so I took an umbrella.
(Trời mưa rất to, vì vậy nên tôi đã mang một cái ô.)
Giải thích: Nguyên nhân là “trời mưa rất to”, và kết quả là “tôi đã mang một cái ô”.
Ví dụ 2:
He was very tired, so he went to bed early.
(Anh ấy rất mệt, vì vậy nên anh ấy đã đi ngủ sớm.)
Giải thích: Nguyên nhân là “anh ấy rất mệt”, và kết quả là “anh ấy đã đi ngủ sớm”.
Tóm tắt dễ nhớ:
-
“So (that)” chỉ mục đích: Chúng ta làm điều này để làm điều kia. (Why?)
-
“, so” chỉ kết quả: Điều này xảy ra, vì vậy nên điều kia xảy ra. (What happened next?)
Các em nhớ luyện tập thường xuyên để sử dụng từ “so” một cách thành thạo nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô giáo!
Chúc các em học tốt!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
1. “So” chỉ mục đích:
\(to\)I studied hard so that I could pass the exam.
\(to\)She whispered so that nobody could hear her.
“So that” → chỉ mục đích (làm gì đó để đạt được điều gì).
2. “So” chỉ kết quả:
\(to\)It was raining, so we stayed home.
\(to\)He was tired, so he went to bed early.
\(to\)”So” → chỉ kết quả (vì thế, nên điều gì xảy ra).
1. “So” chỉ mục đích (so that / so + S + can/could):
\( @ \) I study hard so I can pass the exam.
\( @ \) She speaks loudly so everyone can hear her.
2. “So” chỉ kết quả (so + adj/adv + that):
\( @ \) He was so tired that he fell asleep.
\( @ \) The test was so difficult that I couldn’t finish it.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment