Đặt 4 câu với cấu trúc:
fuss about/over + N/Ving
fuss about/over + N/Ving
Phân tích cấu trúc:
* fuss about/over: Nghĩa là làm ầm ĩ lên, lo lắng thái quá, bận tâm quá mức về điều gì đó. Chúng ta có thể dùng “about” hoặc “over”, cả hai đều mang nghĩa tương tự trong trường hợp này.
* + N/Ving: Danh từ (N) hoặc động từ thêm “-ing” (Ving) theo sau “fuss about/over”.
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng đặt 4 câu ví dụ nhé.
Bài giải:
1. She always makes a fuss about her appearance.
– Giải thích: Ở đây, “appearance” là một danh từ (N). Câu này có nghĩa là cô ấy luôn làm ầm lên về ngoại hình của mình, tức là cô ấy rất quan tâm, lo lắng thái quá về ngoại hình.
2. Don’t fuss over such a small mistake.
– Giải thích: “small mistake” là một cụm danh từ (N). Câu này khuyên chúng ta không nên bận tâm quá mức về một lỗi sai nhỏ.
3. He’s always fussing about the weather.
– Giải thích: Trong câu này, “fussing” là dạng Ving của động từ “fuss”, và theo sau nó là giới từ “about”. “the weather” là một danh từ. Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến hơn là “fussing about the weather” (làm ầm lên về thời tiết). Nếu ta muốn dùng Ving thì có thể hiểu là “He’s always making a fuss about the weather” hoặc “He’s always fussing over the weather”. Để phù hợp với cấu trúc yêu cầu, chúng ta có thể hiểu câu này là “He’s always making a fuss about the weather”, trong đó “fussing” là một phần của động từ chính “making a fuss”. Tuy nhiên, để minh họa rõ hơn cấu trúc “fuss about/over + Ving”, ta sẽ sửa lại một chút cho chuẩn xác hơn:
(Sửa lại ví dụ 3 để rõ ràng hơn về Ving) He’s always fussing about the lack of clean towels.
– Giải thích: “fussing” là động từ thêm “-ing”, và theo sau là giới từ “about”. “the lack of clean towels” là một cụm danh từ. Câu này có nghĩa là anh ấy luôn phàn nàn, lo lắng thái quá về việc thiếu khăn sạch.
4. My mother tends to fuss over my cooking.
– Giải thích: “fuss over” là cấu trúc với giới từ “over”. “my cooking” là một danh động từ (Ving). Câu này có nghĩa là mẹ tôi có xu hướng lo lắng thái quá về việc nấu nướng của tôi.
Hy vọng các em đã hiểu rõ hơn về cấu trúc này. Hãy luyện tập đặt thêm nhiều câu khác nhé!
\(***\) fuss about\(/\)over \(+\) N\(/\)V\(-\)ing \(=\) làm ầm lên, lo lắng quá mức về điều gì
\(1.\) She always fusses about her appearance
\(->\)Trans: Cô ấy luôn lo lắng quá mức về ngoại hình
\(2.\) Don’t fuss over small problems
\(->\) Trans: Đừng làm ầm lên vì những vấn đề nhỏ
\(3.\) My mother fusses about cleaning the house
\(->\) Trans: Mẹ tôi cứ loay hoay\(/\)phàn nàn quá mức về việc dọn nhà
\(4.\) He fusses over making mistakes in front of others
\(->\) Trans: Cậu ấy quá lo lắng về việc mắc lỗi trước mặt người khác
Tham khảo \(:\)
\(1\) He fusses about getting a low score \(:\) Anh ấy cứ lo lắng, băn khoăn mãi về việc bị điểm thấp
\(2\) She fusses over organizing the party \(:\) Cô ấy loay hoay, chăm chút kỹ lưỡng cho việc tổ chức bữa tiệc
\(3\) He fusses about making enough progress \(:\) Anh ấy hay lo lắng về việc đạt được đủ tiến bộ
\(4\) My mother always fusses over my appearance before I go to school \(:\) Mẹ tôi luôn quá để ý đến ngoại hình của tôi trước khi tôi đi học

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment