Đặt 5 câu có trạng từ chỉ tần suất và dịch ra tiếng việt
mn giúp mik với ạ
mn giúp mik với ạ
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy sẽ cùng các em ôn tập và thực hành về một loại trạng từ rất quan trọng trong tiếng Anh: Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency). Các trạng từ này giúp chúng ta diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên đến mức nào.
Trước khi đi vào các ví dụ cụ thể, chúng ta hãy cùng nhắc lại một số trạng từ chỉ tần suất phổ biến và vị trí của chúng trong câu nhé:
1. Các trạng từ chỉ tần suất thường gặp:
- Always: luôn luôn (100% tần suất)
- Usually: thường thường (khoảng 80-90%)
- Often: thường xuyên (khoảng 50-70%)
- Sometimes: đôi khi, thỉnh thoảng (khoảng 30-40%)
- Seldom / Rarely: hiếm khi (khoảng 5-10%)
- Never: không bao giờ (0% tần suất)
2. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu:
- Chúng thường đứng TRƯỚC động từ thường (main verb).
Ví dụ: She always drinks coffee. - Chúng thường đứng SAU động từ “to be” (is, am, are).
Ví dụ: He is never late for school. - Chúng cũng đứng SAU trợ động từ (auxiliary verb) nếu có.
Ví dụ: You should always check your answers.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng đặt 5 câu có sử dụng trạng từ chỉ tần suất và dịch sang tiếng Việt nhé:
—
Bài làm:
Dưới đây là 5 câu mẫu cô/thầy đã chuẩn bị cho các em:
1. Câu tiếng Anh: My brother always helps me with my homework.
Dịch tiếng Việt: Anh trai tôi luôn luôn giúp tôi làm bài tập về nhà.
Giải thích: Trạng từ “always” đứng trước động từ thường “helps”. Câu này cho biết việc anh trai giúp làm bài tập là một hành động xảy ra rất thường xuyên, gần như mọi lúc.
2. Câu tiếng Anh: We usually go to the library on Saturdays.
Dịch tiếng Việt: Chúng tôi thường thường đi thư viện vào các ngày thứ Bảy.
Giải thích: Trạng từ “usually” đứng trước động từ thường “go”. Câu này diễn tả thói quen đi thư viện vào thứ Bảy là một hoạt động thường xuyên của chúng tôi.
3. Câu tiếng Anh: She often reads books before bedtime.
Dịch tiếng Việt: Cô ấy thường xuyên đọc sách trước khi đi ngủ.
Giải thích: Trạng từ “often” đứng trước động từ thường “reads”. Hành động đọc sách trước khi ngủ diễn ra nhiều lần, nhưng có thể không phải lúc nào cũng vậy.
4. Câu tiếng Anh: They sometimes play badminton in the park.
Dịch tiếng Việt: Họ đôi khi chơi cầu lông trong công viên.
Giải thích: Trạng từ “sometimes” đứng trước động từ thường “play”. Câu này chỉ ra rằng việc họ chơi cầu lông là thỉnh thoảng mới xảy ra, không phải lúc nào cũng vậy.
5. Câu tiếng Anh: My cat never eats vegetables.
Dịch tiếng Việt: Mèo của tôi không bao giờ ăn rau củ.
Giải thích: Trạng từ “never” đứng trước động từ thường “eats”. Câu này khẳng định tuyệt đối rằng mèo không hề ăn rau củ trong bất cứ trường hợp nào.
—
Cô/thầy hy vọng phần giải thích và các ví dụ này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về trạng từ chỉ tần suất. Các em hãy cố gắng luyện tập đặt thêm nhiều câu khác để nắm vững kiến thức nhé!
Chúc các em học tốt!
1. Lyna rarely watches flims.
=> Lyna hiếm khi xem phim.
2. I often play table tennis at the weekend.
=> Tôi thường xuyên chơi bóng bàn vào mỗi tuần
3. They always read books together.
=> Họ luôn luôn đọc sách cùng nhau.
4. She never rides her bike in the park.
=> Cô ấy không bao giờ đạp xe trong công viên
5. Sometimes, my mother eats fast food.
=> Thỉnh thoảng , mẹ tôi lại ăn đồ ăn nhanh.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment