đặt 5 câu với động tù tobe + 5 câu với các Đt có quy tắc
làm dễ hiểu hoặc có dị…
làm dễ hiểu hoặc có dịch , cảm ơn !!!
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy sẽ cùng các em ôn tập và thực hành về hai loại động từ rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là Động từ “to be” và Động từ có quy tắc (Regular Verbs).
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
I. Động từ “to be”
Động từ “to be” có nghĩa là là, thì, ở. Đây là một động từ đặc biệt vì nó thay đổi hình thức rất nhiều tùy thuộc vào chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện hành động) và thì (thời gian).
Ở thì hiện tại đơn (Simple Present Tense), “to be” có 3 dạng:
- am (đi với chủ ngữ I – Tôi)
- is (đi với chủ ngữ he, she, it, danh từ số ít – anh ấy, cô ấy, nó, một người/vật)
- are (đi với chủ ngữ you, we, they, danh từ số nhiều – bạn/các bạn, chúng tôi, họ, nhiều người/vật)
Chức năng chính của “to be”: Dùng để mô tả, giới thiệu, nói về trạng thái, nghề nghiệp, tuổi tác, địa điểm…
Dưới đây là 5 câu ví dụ với động từ “to be”:
1. I am a student.
(Tôi là một học sinh.)
=> Ở đây, “am” được dùng để giới thiệu về bản thân.
2. She is happy.
(Cô ấy thì vui vẻ.)
=> “Is” được dùng để mô tả trạng thái của cô ấy.
3. They are friends.
(Họ là bạn bè.)
=> “Are” dùng để nói về mối quan hệ của họ.
4. It is a beautiful day.
(Đó là một ngày đẹp trời.)
=> “Is” dùng để mô tả thời tiết, một sự vật.
5. We are in the classroom now.
(Bây giờ chúng tôi đang ở trong lớp học.)
=> “Are” dùng để chỉ địa điểm hiện tại của chúng tôi.
II. Động từ có quy tắc (Regular Verbs)
Động từ có quy tắc là những động từ diễn tả hành động (ví dụ: ăn, ngủ, chơi, học…) và tuân theo một quy tắc nhất định khi chuyển sang thì quá khứ đơn (Simple Past Tense).
Các quy tắc chính:
- Ở thì hiện tại đơn (Simple Present Tense):
- Với chủ ngữ I, You, We, They và danh từ số nhiều, động từ giữ nguyên mẫu (ví dụ: I play).
- Với chủ ngữ He, She, It và danh từ số ít, động từ thường thêm -s hoặc -es (ví dụ: He plays).
- Ở thì quá khứ đơn (Simple Past Tense):
- Đối với động từ có quy tắc, chúng ta thường chỉ cần thêm -ed vào sau động từ nguyên mẫu để tạo thành dạng quá khứ (ví dụ: walk → walked, play → played, start → started).
- (Lưu ý: Một số trường hợp đặc biệt như động từ kết thúc bằng -e thì chỉ thêm -d, hoặc kết thúc bằng phụ âm + y thì đổi y thành i rồi thêm -ed. Nhưng quy tắc chung nhất là thêm -ed nhé các em!)
Dưới đây là 5 câu ví dụ với động từ có quy tắc:
1. My mother cooks dinner every day.
(Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi ngày.)
=> “Cooks” là động từ “to cook” (nấu ăn) được thêm -s vì chủ ngữ “My mother” là số ít ở thì hiện tại đơn.
2. I played football yesterday.
(Tôi đã chơi bóng đá ngày hôm qua.)
=> “Played” là dạng quá khứ của “to play” (chơi), được thêm -ed vì hành động xảy ra trong quá khứ.
3. They study English at school.
(Họ học tiếng Anh ở trường.)
=> “Study” là động từ “to study” (học), giữ nguyên mẫu vì chủ ngữ “They” (họ) là số nhiều ở thì hiện tại đơn.
4. He helped his father last weekend.
(Cậu ấy đã giúp bố mình vào cuối tuần trước.)
=> “Helped” là dạng quá khứ của “to help” (giúp đỡ), được thêm -ed vì hành động xảy ra trong quá khứ.
5. We watch TV in the evening.
(Chúng tôi xem TV vào buổi tối.)
=> “Watch” là động từ “to watch” (xem), giữ nguyên mẫu vì chủ ngữ “We” (chúng tôi) là số nhiều ở thì hiện tại đơn.
Các em nhớ nhé, việc nắm vững cách sử dụng động từ “to be” và các động từ có quy tắc sẽ giúp các em giao tiếp và viết tiếng Anh tốt hơn rất nhiều!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy nhé!
Chúc các em học tốt!
ĐT tobe:
1. He was at home yesterday.
\(->\)Anh ấy đã ở nhà hôm qua.
2. They were teachers 5 years ago.
\(->\)Họ đã là giáo viên cách đây 5 năm.
3. The food was delicious.
\(->\)Đồ ăn đã rất ngon.
4. I was tired after study.
\(->\)Tôi đã mệt sau giờ học.
5. We were classmates at university.
\(->\)Chúng tôi đã từng là bạn cùng lớp ở đại học.
.
ĐT có quy tắc:
1. She smiled at me.
\(->\)Cô ấy đã mỉm cười với tôi.
2. He waited for the bus for 30 minutes.
\(->\)Anh ấy đã đợi xe buýt 30 phút.
3. They finished their homework quickly.
\(->\)Họ đã làm xong bài tập về nhà một cách nhanh chóng.
4. I called my mother yesterday.
\(->\)Tôi đã gọi cho mẹ tôi ngày hôm qua.
5. She cleaned her room last weekend.
\(->\)Cô ấy đã dọn phòng của mình vào cuối tuần trước.
\(I.\) \(5\) câu với động từ To Be (am / is / are)
\(1.\) I am a student.
\(***\) Dịch: Tôi là một học sinh.
\(***\) Giải thích:
\(-\) Chủ ngữ I \(+\) am
\(2.\) He is tall.
\(***\) Dịch: Cậu ấy thì cao.
\(***\) Giải thích:
\(-\) Chủ ngữ He (số ít) \(+\) is
\(3.\) She is happy today.
\(***\) Dịch: Hôm nay cô ấy vui vẻ.
\(***\) Giải thích:
\(-\) Chủ ngữ She (số ít) \(+\) is
\(4.\) They are my friends.
\(***\) Dịch: Họ là bạn của tôi.
\(***\) Giải thích:
\(-\) Chủ ngữ They (số nhiều) \(+\) are
\(5.\) We are at home now.
\(***\) Dịch: Bây giờ chúng tôi đang ở nhà.
\(***\) Giải thích:
\(-\) Chủ ngữ We (số nhiều) \(+\) are
\(II.\) \(5\) câu với Động từ có quy tắc
\(1\). I played football yesterday.
\(***\) Dịch: Hôm qua tôi đã chơi bóng đá.
\(***\) Giải thích: play \(->\) played
\(2.\) She watched TV last night.
\(***\) Dịch: Tối qua cô ấy đã xem tivi.
\(***\) Giải thích: watch \(->\) watched
\(3.\) They listened to music.
\(***\) Dịch: Họ đã nghe nhạc.
\(***\) Giải thích: listen \(->\) listened
\(4.\) He cooked dinner for his family.
\(***\) Dịch: Cậu ấy đã nấu ăn tối cho gia đình.
\(***\) Giải thích: cook \(->\) cooked
\(5.\) We cleaned the classroom.
\(***\) Dịch: Chúng tôi đã dọn dẹp lớp học.
\(***\) Giải thích: clean \(->\) cleaned
\(color{lightblue}{\text{#phamththh}}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment